Chiến dịch là gì? 🎖️ Nghĩa và giải thích Chiến dịch

Chiến dịch là gì? Chiến dịch là toàn bộ các hoạt động có tổ chức, tập trung lực lượng để thực hiện một mục tiêu cụ thể trong khoảng thời gian nhất định. Khái niệm này xuất phát từ lĩnh vực quân sự nhưng ngày nay được sử dụng rộng rãi trong marketing, chính trị và đời sống. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ về từ “chiến dịch” ngay sau đây!

Chiến dịch nghĩa là gì?

Chiến dịch là tổng thể những trận chiến đấu hoặc các việc làm tập trung, tiến hành theo kế hoạch thống nhất nhằm đạt được mục đích chiến lược nhất định. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “chiến” (戰) nghĩa là đánh, “dịch” (役) nghĩa là công việc, sự vụ.

Trong lĩnh vực quân sự, chiến dịch là toàn bộ các trận đánh trên một chiến trường trong một thời gian, do nhiều đơn vị phối hợp thực hiện. Ví dụ: Chiến dịch Điện Biên Phủ, Chiến dịch Hồ Chí Minh.

Trong đời sống xã hội, chiến dịch được dùng để chỉ các hoạt động tập trung nhằm giải quyết một vấn đề cụ thể. Ví dụ: chiến dịch phòng chống dịch bệnh, chiến dịch bảo vệ môi trường.

Trong marketing và kinh doanh, chiến dịch là chuỗi hoạt động quảng bá có kế hoạch nhằm đạt mục tiêu về thương hiệu hoặc doanh số.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiến dịch”

Từ “chiến dịch” có nguồn gốc Hán Việt, tương đương với từ “campaign” trong tiếng Anh – bắt nguồn từ tiếng Latinh “campania” nghĩa là “cánh đồng”, nơi diễn ra các trận đánh.

Sử dụng từ “chiến dịch” khi nói về các hoạt động quân sự quy mô lớn, các chương trình xã hội tập trung hoặc các kế hoạch marketing có thời hạn cụ thể.

Chiến dịch sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chiến dịch” được dùng khi mô tả hoạt động có tổ chức, quy mô lớn, có mục tiêu rõ ràng và thời gian xác định – trong quân sự, chính trị, kinh doanh hoặc các phong trào xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiến dịch”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiến dịch” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chiến dịch Điện Biên Phủ năm 1954 đã làm nên chiến thắng lịch sử.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa quân sự, chỉ tổng thể các trận đánh trong một giai đoạn lịch sử.

Ví dụ 2: “Công ty vừa triển khai chiến dịch quảng cáo mới trên mạng xã hội.”

Phân tích: Dùng trong marketing, chỉ chuỗi hoạt động quảng bá có kế hoạch.

Ví dụ 3: “Chính phủ phát động chiến dịch tiêm chủng toàn quốc.”

Phân tích: Dùng trong lĩnh vực y tế, chỉ chương trình tập trung nguồn lực để đạt mục tiêu sức khỏe cộng đồng.

Ví dụ 4: “Chiến dịch tranh cử của ông ấy rất bài bản và chuyên nghiệp.”

Phân tích: Dùng trong chính trị, chỉ các hoạt động vận động bầu cử.

Ví dụ 5: “Thanh niên tình nguyện tham gia chiến dịch Mùa hè xanh.”

Phân tích: Dùng trong hoạt động xã hội, chỉ chương trình tình nguyện có thời gian và mục tiêu cụ thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiến dịch”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiến dịch”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cuộc vận động Thụ động
Phong trào Trì trệ
Chương trình Đình trệ
Kế hoạch hành động Bỏ mặc
Đợt tấn công Án binh bất động
Chiến cuộc Rời rạc

Dịch “Chiến dịch” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chiến dịch 战役 (Zhànyì) Campaign キャンペーン (Kyanpēn) 캠페인 (Kaempein)

Kết luận

Chiến dịch là gì? Tóm lại, chiến dịch là tổng thể các hoạt động có tổ chức, tập trung nguồn lực để đạt mục tiêu cụ thể trong thời gian nhất định – áp dụng trong quân sự, marketing và đời sống xã hội.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.