Chiêm trũng là gì? 🌾 Nghĩa, giải thích Chiêm trũng
Chiêm trũng là gì? Chiêm trũng là vùng đất thấp ở đồng bằng, dễ bị ngập úng, chủ yếu chỉ gieo cấy được vào vụ chiêm. Đây là khái niệm quen thuộc trong nông nghiệp truyền thống Việt Nam, gắn liền với đời sống canh tác lúa nước của người dân Bắc Bộ. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chiêm trũng” trong tiếng Việt nhé!
Chiêm trũng nghĩa là gì?
Chiêm trũng là danh từ chỉ vùng đất trũng thấp ở đồng bằng, thường xuyên bị ngập nước, chỉ thích hợp gieo cấy lúa vào vụ chiêm. Đây là thuật ngữ nông nghiệp phổ biến ở miền Bắc Việt Nam.
Từ “chiêm trũng” được ghép từ hai yếu tố:
Về yếu tố “chiêm”: Chỉ vụ lúa chiêm – vụ mùa đông xuân, gieo cấy cuối năm âm lịch và thu hoạch vào đầu hè năm sau. Tên gọi này bắt nguồn từ các giống lúa có xuất xứ từ nước Chiêm Thành (Champa) xưa.
Về yếu tố “trũng”: Nghĩa là lõm sâu, thấp hơn so với xung quanh. Đất trũng thường đọng nước, khó thoát khi mưa lớn.
Trong đời sống, vùng chiêm trũng thường được nhắc đến với câu thành ngữ “chiêm khê, mùa thối” – ý nói vụ chiêm thì thiếu nước (khê), vụ mùa thì thừa nước (thối). Điều này phản ánh khó khăn của người nông dân khi canh tác trên những cánh đồng trũng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Chiêm trũng”
Từ “chiêm trũng” có nguồn gốc thuần Việt, xuất hiện từ lâu đời trong ngôn ngữ nông nghiệp vùng đồng bằng Bắc Bộ. Khái niệm này gắn liền với nền văn minh lúa nước và kinh nghiệm canh tác của cha ông.
Sử dụng từ “chiêm trũng” khi nói về địa hình ruộng đồng thấp trũng, dễ ngập úng, hoặc khi mô tả vùng đất chỉ trồng được lúa chiêm.
Chiêm trũng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chiêm trũng” được dùng khi mô tả địa hình đồng ruộng thấp, trong ngữ cảnh nông nghiệp, hoặc khi nói về đặc điểm vùng đất canh tác truyền thống ở Bắc Bộ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chiêm trũng”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chiêm trũng” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Vùng chiêm trũng Hà Nam xưa nổi tiếng với nghệ thuật múa rối nước.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ vùng đất trũng thấp – nơi ra đời bộ môn rối nước truyền thống.
Ví dụ 2: “Nhờ cải tạo vùng chiêm trũng, năng suất lúa đã tăng gấp đôi.”
Phân tích: Chỉ việc cải tạo đất đai, biến ruộng trũng thành vùng canh tác hiệu quả.
Ví dụ 3: “Ông bà tôi sống ở vùng chiêm trũng, quanh năm vất vả với nước ngập.”
Phân tích: Diễn tả khó khăn của người dân sống ở vùng đất thấp, hay bị ngập lụt.
Ví dụ 4: “Nhiều trang trại thủy sản phát triển mạnh từ vùng chiêm trũng cũ.”
Phân tích: Chỉ sự chuyển đổi mô hình canh tác, tận dụng lợi thế đất trũng để nuôi cá.
Ví dụ 5: “Cánh đồng chiêm trũng mỗi khi ngập lụt, nước phủ trắng xóa.”
Phân tích: Mô tả cảnh quan đặc trưng của vùng đất trũng vào mùa mưa lũ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chiêm trũng”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chiêm trũng”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Vùng trũng | Đất cao |
| Ruộng trũng | Gò đồi |
| Đồng trũng | Vùng cao |
| Đất thấp | Đất bãi |
| Vùng ngập úng | Ruộng bậc thang |
| Ruộng sâu | Cao nguyên |
Dịch “Chiêm trũng” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chiêm trũng | 低洼地 (Dīwā dì) | Lowland / Low-lying field | 低地 (Teichi) | 저지대 (Jeojidae) |
Kết luận
Chiêm trũng là gì? Tóm lại, chiêm trũng là vùng đất thấp ở đồng bằng, dễ ngập úng và chủ yếu canh tác lúa vụ chiêm. Hiểu đúng từ “chiêm trũng” giúp bạn nắm rõ hơn về văn hóa nông nghiệp truyền thống Việt Nam.
Có thể bạn quan tâm
- Cai quản là gì? 👔 Ý nghĩa và cách hiểu Cai quản
- Chòng vòng là gì? 🌀 Nghĩa, giải thích Chòng vòng
- Bình Thường Hoá là gì? 🤝 Nghĩa & giải thích
- Chế định là gì? 📋 Ý nghĩa và cách hiểu Chế định
- Chú mình là gì? 👨 Nghĩa và giải thích Chú mình
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
