Modern là gì? ✨ Nghĩa, giải thích Modern
Modern là gì? Modern là tính từ tiếng Anh có nghĩa là hiện đại, tân thời, tân tiến – chỉ những điều mới mẻ, phù hợp với thời đại ngày nay. Từ này thường dùng để miêu tả phong cách, công nghệ, lối sống hay tư duy mới. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ “modern” trong tiếng Việt nhé!
Modern nghĩa là gì?
Modern là tính từ tiếng Anh, phiên âm /ˈmɒdən/, có nghĩa là hiện đại, tân thời, cận đại – dùng để chỉ những thứ thuộc về thời kỳ hiện tại hoặc gần đây.
Trong cuộc sống, từ “modern” được sử dụng rộng rãi với nhiều ngữ cảnh:
Trong thiết kế và kiến trúc: Modern style (phong cách hiện đại) là xu hướng thiết kế tối giản, đường nét gọn gàng, ưu tiên công năng sử dụng. Ví dụ: modern house (nhà hiện đại), modern furniture (nội thất hiện đại).
Trong công nghệ: Modern technology chỉ các công nghệ tiên tiến, đổi mới như AI, smartphone, thiết bị thông minh.
Trong đời sống: Modern life (cuộc sống hiện đại) mô tả lối sống năng động, tiện nghi của con người ngày nay.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Modern”
Từ “modern” bắt nguồn từ tiếng Latin “modernus”, nghĩa là “thuộc về thời đại hiện tại”. Từ này xuất hiện trong tiếng Anh từ thế kỷ 16 và được sử dụng phổ biến cho đến ngày nay.
Sử dụng từ “modern” khi muốn diễn tả sự mới mẻ, tiên tiến hoặc đối lập với những gì cổ điển, lỗi thời.
Modern sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “modern” được dùng khi mô tả công nghệ tiên tiến, phong cách thiết kế đương đại, lối sống hiện đại hoặc tư duy cởi mở, tiến bộ.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Modern”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “modern” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “This is the most modern building in the city.” (Đây là tòa nhà hiện đại nhất thành phố.)
Phân tích: Dùng để miêu tả công trình kiến trúc có thiết kế tiên tiến, mới nhất.
Ví dụ 2: “She prefers modern art over classical paintings.” (Cô ấy thích nghệ thuật hiện đại hơn tranh cổ điển.)
Phân tích: So sánh hai trường phái nghệ thuật, nhấn mạnh sự đối lập giữa mới và cũ.
Ví dụ 3: “Modern technology has changed the way we communicate.” (Công nghệ hiện đại đã thay đổi cách chúng ta giao tiếp.)
Phân tích: Chỉ các phát minh, thiết bị tiên tiến của thời đại số.
Ví dụ 4: “They live a modern lifestyle with smart home devices.” (Họ sống theo lối sống hiện đại với các thiết bị nhà thông minh.)
Phân tích: Mô tả cuộc sống tiện nghi, ứng dụng công nghệ cao.
Ví dụ 5: “He has a very modern way of thinking.” (Anh ấy có cách suy nghĩ rất hiện đại.)
Phân tích: Chỉ tư duy cởi mở, tiến bộ, không bảo thủ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Modern”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “modern”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Contemporary (đương đại) | Ancient (cổ đại) |
| Current (hiện tại) | Old-fashioned (lỗi thời) |
| Up-to-date (cập nhật) | Outdated (lạc hậu) |
| New (mới) | Traditional (truyền thống) |
| Advanced (tiên tiến) | Obsolete (lỗi thời) |
| State-of-the-art (tối tân) | Antiquated (cổ hủ) |
Dịch “Modern” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Hiện đại | 现代 (Xiàndài) | Modern | モダン (Modan) | 현대적인 (Hyeondaejeok-in) |
Kết luận
Modern là gì? Tóm lại, modern là tính từ tiếng Anh nghĩa là hiện đại, tân thời, dùng để chỉ những điều mới mẻ, tiên tiến trong công nghệ, thiết kế và lối sống ngày nay.
