Chi viện là gì? 🤝 Ý nghĩa, cách dùng Chi viện

Chi viện là gì? Chi viện là hành động hỗ trợ, tiếp sức bằng nhân lực, vật lực hoặc tài chính cho một đối tượng đang gặp khó khăn hoặc cần được trợ giúp. Từ này thường xuất hiện trong lĩnh vực quân sự, cứu trợ và đời sống hàng ngày. Cùng tìm hiểu ý nghĩa và cách sử dụng từ “chi viện” ngay sau đây!

Chi viện nghĩa là gì?

Chi viện là việc cung cấp sự hỗ trợ, tiếp viện về người, của cải, vật chất hoặc tinh thần cho nơi đang cần được giúp đỡ. Đây là từ Hán Việt, trong đó “chi” (支) nghĩa là phân ra, cung cấp và “viện” (援) nghĩa là cứu giúp, tiếp ứng.

Chi viện được sử dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực khác nhau:

Trong quân sự: Chi viện là hành động điều động quân đội, vũ khí, lương thực đến hỗ trợ mặt trận đang chiến đấu. Ví dụ: chi viện hỏa lực, chi viện đường không.

Trong cứu trợ: Chi viện chỉ việc gửi hàng hóa, tiền bạc, nhân lực đến vùng bị thiên tai, dịch bệnh.

Trong đời sống: Chi viện mang nghĩa giúp đỡ, hỗ trợ người thân, bạn bè khi họ gặp khó khăn về tài chính hoặc công việc.

Trong game: Thuật ngữ “chi viện” được game thủ sử dụng khi đồng đội đến hỗ trợ trong trận đấu.

Nguồn gốc và xuất xứ của chi viện

“Chi viện” là từ Hán Việt, gồm “chi” (支) nghĩa là phân phát, cung cấp và “viện” (援) nghĩa là cứu giúp, tiếp ứng. Từ này có nguồn gốc từ tiếng Hán và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Việt.

Sử dụng chi viện khi muốn diễn tả hành động hỗ trợ, tiếp sức cho đối tượng đang cần được giúp đỡ về mọi mặt.

Chi viện sử dụng trong trường hợp nào?

Chi viện được dùng khi nói về việc hỗ trợ quân sự, cứu trợ thiên tai, giúp đỡ tài chính hoặc tiếp sức trong công việc, cuộc sống.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chi viện

Dưới đây là các tình huống thường gặp khi sử dụng từ “chi viện” trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Quân đội đã chi viện kịp thời cho đơn vị tiền tuyến.”

Phân tích: Mô tả hành động điều động lực lượng hỗ trợ trong quân sự.

Ví dụ 2: “Nhiều tỉnh thành chi viện lương thực cho vùng bão lũ.”

Phân tích: Nói về việc cung cấp hàng hóa cứu trợ thiên tai.

Ví dụ 3: “Bố mẹ chi viện cho con trai một khoản tiền mua nhà.”

Phân tích: Diễn tả sự hỗ trợ tài chính trong gia đình.

Ví dụ 4: “Công ty chi viện thêm nhân sự cho dự án gấp.”

Phân tích: Đề cập đến việc bổ sung nguồn lực trong công việc.

Ví dụ 5: “Đồng đội ơi, chi viện bot đi, tôi đang bị gank!”

Phân tích: Thuật ngữ game thủ dùng khi cần được hỗ trợ trong trận đấu.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chi viện

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “chi viện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Hỗ trợ Bỏ mặc
Tiếp viện Rút lui
Cứu viện Từ chối
Tiếp sức Phớt lờ
Trợ giúp Làm ngơ
Ứng cứu Cản trở
Yểm trợ Gây khó
Giúp đỡ Bỏ rơi

Dịch chi viện sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chi viện 支援 (Zhīyuán) Support / Reinforce 支援 (Shien) 지원 (Jiwon)

Kết luận

Chi viện là gì? Đó là hành động hỗ trợ, tiếp sức về nhân lực, vật lực cho đối tượng cần giúp đỡ. Hiểu rõ chi viện giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp và văn bản.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.