Số hữu tỷ là gì? 🔢 Tìm hiểu nghĩa Số hữu tỷ
Số hữu tỷ là gì? Số hữu tỷ là các số có thể biểu diễn dưới dạng phân số a/b, trong đó a và b là các số nguyên với b khác 0. Đây là khái niệm toán học quan trọng mà học sinh lớp 7 bắt đầu học. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “số hữu tỷ” trong tiếng Việt nhé!
Số hữu tỷ nghĩa là gì?
Số hữu tỷ là tập hợp các số viết được dưới dạng phân số a/b (a, b ∈ Z, b ≠ 0). Tập hợp các số hữu tỷ được ký hiệu là Q.
Ví dụ: Các số 3, -0.5, 0, 2/7, 1.5 đều là số hữu tỷ vì có thể viết dưới dạng phân số: 3 = 3/1, -0.5 = -1/2, 0 = 0/1, 1.5 = 3/2.
Trong toán học: Số hữu tỷ có thể là số thập phân hữu hạn (như 0.5, 0.25) hoặc số thập phân vô hạn tuần hoàn (như 0.333…, 0.142857142857…).
Phân loại số hữu tỷ: Bao gồm số hữu tỷ dương (lớn hơn 0), số hữu tỷ âm (nhỏ hơn 0) và số 0. Tập hợp số nguyên, số tự nhiên đều nằm trong tập hợp số hữu tỷ.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Số hữu tỷ”
Từ “số hữu tỷ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “hữu” (有) nghĩa là có, “tỷ” (理) nghĩa là lý, đạo lý. Kết hợp lại, “hữu tỷ” nghĩa là “có lý” – tức là số có thể biểu diễn bằng tỷ số của hai số nguyên.
Sử dụng từ “số hữu tỷ” khi nói về các số có thể viết dưới dạng phân số, trong các bài toán về tập hợp số, phép tính và biểu diễn số trên trục số.
Số hữu tỷ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “số hữu tỷ” được dùng trong chương trình toán học từ lớp 7, khi học về tập hợp số, các phép tính cộng trừ nhân chia, lũy thừa và biểu diễn số trên trục số.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Số hữu tỷ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “số hữu tỷ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Số 3/4 là một số hữu tỷ dương.”
Phân tích: 3/4 viết được dưới dạng phân số với tử số và mẫu số đều là số nguyên, mẫu số khác 0, và giá trị lớn hơn 0.
Ví dụ 2: “Số 0.333… (0.3 tuần hoàn) là số hữu tỷ vì bằng 1/3.”
Phân tích: Số thập phân vô hạn tuần hoàn có thể chuyển thành phân số nên là số hữu tỷ.
Ví dụ 3: “Tập hợp số hữu tỷ Q bao gồm cả số nguyên và phân số.”
Phân tích: Mọi số nguyên đều là số hữu tỷ vì có thể viết dạng a/1.
Ví dụ 4: “Số √2 không phải là số hữu tỷ mà là số vô tỷ.”
Phân tích: Căn bậc hai của 2 không thể viết dưới dạng phân số a/b nên thuộc tập số vô tỷ.
Ví dụ 5: “Giữa hai số hữu tỷ bất kỳ luôn tồn tại vô số số hữu tỷ khác.”
Phân tích: Đây là tính chất trù mật của tập hợp số hữu tỷ trong toán học.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Số hữu tỷ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “số hữu tỷ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Số hữu tỉ | Số vô tỷ |
| Phân số | Số vô tỉ |
| Thương số | Số pi (π) |
| Tỷ số | Căn bậc hai số nguyên tố |
| Số thập phân tuần hoàn | Số thập phân vô hạn không tuần hoàn |
| Số nguyên | Số e (hằng số Euler) |
Dịch “Số hữu tỷ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Số hữu tỷ | 有理数 (Yǒulǐ shù) | Rational number | 有理数 (Yūrisū) | 유리수 (Yurisu) |
Kết luận
Số hữu tỷ là gì? Tóm lại, số hữu tỷ là các số viết được dưới dạng phân số a/b với a, b là số nguyên và b khác 0. Hiểu đúng khái niệm này giúp học sinh nắm vững nền tảng toán học và phân biệt với số vô tỷ.
