Chi phái là gì? 🏢 Ý nghĩa, cách dùng Chi phái
Chi phái là gì? Chi phái là một nhánh, một phân nhánh tách ra từ dòng họ, tôn giáo, đảng phái hoặc tổ chức lớn hơn. Từ này thường xuất hiện trong gia phả, lịch sử tôn giáo và chính trị. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “chi phái” ngay bên dưới nhé!
Chi phái nghĩa là gì?
Chi phái nghĩa là một nhánh nhỏ được tách ra từ một tổ chức, dòng họ hoặc hệ thống tư tưởng lớn hơn. Đây là từ Hán Việt, trong đó “chi” (支) nghĩa là nhánh, cành; “phái” (派) nghĩa là dòng, trường phái.
Trong thực tế, chi phái được sử dụng ở nhiều lĩnh vực khác nhau:
Trong dòng họ: Chỉ các nhánh con cháu được phân chia từ một tổ tiên chung. Ví dụ: “Dòng họ Nguyễn có nhiều chi phái khác nhau trải dài khắp cả nước.”
Trong tôn giáo: Chỉ các nhánh giáo phái tách ra từ một tôn giáo gốc. Ví dụ: Phật giáo có nhiều chi phái như Thiền tông, Tịnh độ tông, Mật tông.
Trong chính trị: Chỉ các nhóm nhỏ trong một đảng phái hoặc phong trào có quan điểm riêng biệt.
Trong võ thuật: Chỉ các nhánh môn phái được truyền dạy theo các dòng khác nhau. Ví dụ: Võ Thiếu Lâm có nhiều chi phái Nam quyền, Bắc quyền.
Nguồn gốc và xuất xứ của chi phái
Chi phái có nguồn gốc từ tiếng Hán Việt, ghép từ “chi” (支 – nhánh cây) và “phái” (派 – dòng nước chảy, trường phái). Nghĩa gốc ám chỉ sự phân nhánh tự nhiên như cành cây hay dòng sông.
Từ này được sử dụng khi muốn chỉ một nhóm nhỏ tách ra từ tổ chức, dòng họ hoặc hệ tư tưởng lớn hơn nhưng vẫn giữ mối liên hệ với gốc.
Chi phái sử dụng trong trường hợp nào?
Chi phái thường dùng khi nói về phả hệ dòng họ, các nhánh tôn giáo, trường phái võ thuật, hoặc các phe nhóm trong tổ chức chính trị, xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chi phái
Dưới đây là một số tình huống thực tế giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chi phái” trong giao tiếp:
Ví dụ 1: “Gia phả ghi chép đầy đủ các chi phái trong dòng họ từ đời thứ nhất.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh dòng họ, chỉ các nhánh con cháu được phân chia.
Ví dụ 2: “Đạo Phật du nhập vào Việt Nam với nhiều chi phái khác nhau.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, chỉ các nhánh giáo lý được truyền bá.
Ví dụ 3: “Môn phái Thiếu Lâm có hàng chục chi phái trải khắp Trung Quốc.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh võ thuật, chỉ các nhánh môn võ được truyền dạy.
Ví dụ 4: “Trong đảng xuất hiện nhiều chi phái với quan điểm đối lập.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, chỉ các nhóm có tư tưởng riêng.
Ví dụ 5: “Ông là trưởng chi phái thứ ba của dòng họ Trần tại làng này.”
Phân tích: Dùng để xác định vị trí trong cấu trúc phả hệ gia tộc.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chi phái
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với “chi phái”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Nhánh | Gốc |
| Phân nhánh | Tổng thể |
| Chi nhánh | Trung tâm |
| Giáo phái | Chính phái |
| Môn phái | Tông phái gốc |
| Phe phái | Thống nhất |
Dịch chi phái sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chi phái | 支派 (Zhīpài) | Branch / Sect / Faction | 支派 (Shiha) | 지파 (Jipa) |
Kết luận
Chi phái là gì? Đó là một nhánh tách ra từ dòng họ, tôn giáo hoặc tổ chức lớn hơn. Hiểu rõ chi phái giúp bạn nắm bắt cấu trúc phả hệ và các hệ thống tư tưởng trong xã hội.
Có thể bạn quan tâm
- Vector là gì? 📊 Khái niệm chi tiết
- Chủng viện là gì? 🏛️ Nghĩa, giải thích Chủng viện
- Bắt ép là gì? 😰 Ý nghĩa, cách dùng Bắt ép
- Cầm quân là gì? ⚔️ Ý nghĩa và cách hiểu Cầm quân
- Boóng là gì? 👤 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
