Chí mạng là gì? 💀 Ý nghĩa, cách dùng Chí mạng

Chí mạng là gì? Chí mạng là tính từ chỉ điều gì đó nguy hiểm đến tính mạng, có thể gây chết người hoặc gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết quả của một vấn đề. Đây là từ quen thuộc trong tiếng Việt, thường xuất hiện trong các ngữ cảnh nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt chí mạng với “trí mạng” ngay sau đây!

Chí mạng nghĩa là gì?

Chí mạng nghĩa là có thể nguy hiểm đến tính mạng, gây ra hậu quả nghiêm trọng hoặc có tính quyết định đến sự thành bại của một vấn đề. Từ này thường được dùng để nhấn mạnh mức độ nguy hiểm cao nhất.

Xét về mặt từ ngữ:

  • “Chí” mang nghĩa “đến mức tột cùng”, “cao nhất” (như trong chí tử, chí cốt)
  • “Mạng” có nghĩa là tính mạng, sinh mệnh

Khi ghép lại, chí mạng diễn tả điều gì đó nguy hiểm đến mức có thể ảnh hưởng tính mạng con người. Từ này thường xuất hiện trong các cụm từ như “đòn chí mạng”, “vết thương chí mạng”, “sai lầm chí mạng”.

Lưu ý: Nhiều người thắc mắc nên viết “chí mạng” hay “trí mạng”. Thực tế, cả hai cách viết đều đúng chính tả và được ghi nhận trong Từ điển tiếng Việt. Tuy nhiên, “chí mạng” được sử dụng phổ biến hơn trong giao tiếp hiện đại.

Nguồn gốc và xuất xứ của chí mạng

Từ “trí mạng” có trước, gốc Hán Việt là 致命 (Trí Mệnh), nghĩa là “liều mạng sống” hoặc “nguy hiểm đến tính mạng”. Theo Đại Nam Quốc Âm Tự Vị của Huỳnh Tịnh Của (1895), “trí mạng” xuất hiện trong câu “kiến nguy trí mạng” (thấy nguy liều chết).

Tại sao lại có từ “chí mạng”? Do ảnh hưởng từ các từ có yếu tố “chí” như chí cốt, chí thân, chí tử (đều mang nghĩa “mức độ cao nhất”), xã hội dần hình thành cách viết “chí mạng” và được chấp nhận rộng rãi.

Chí mạng sử dụng trong trường hợp nào?

Chí mạng được dùng khi muốn nhấn mạnh điều gì đó cực kỳ nguy hiểm, có thể gây chết người, hoặc có tính quyết định đến sự thành bại của một vấn đề quan trọng.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chí mạng

Dưới đây là một số tình huống phổ biến khi sử dụng từ chí mạng trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Đội bóng đã giáng một đòn chí mạng vào đối thủ ở phút cuối trận đấu.”

Phân tích: Diễn tả cú đánh quyết định, khiến đối phương không thể gượng dậy được.

Ví dụ 2: “Vết thương chí mạng khiến nạn nhân không qua khỏi.”

Phân tích: Miêu tả vết thương nguy hiểm đến mức gây tử vong.

Ví dụ 3: “Quyết định sai lầm này là đòn chí mạng đối với sự nghiệp của anh ấy.”

Phân tích: Thể hiện hậu quả nghiêm trọng, có tính quyết định đến thành bại.

Ví dụ 4: “Covid-19 giáng đòn chí mạng xuống nền kinh tế toàn cầu.”

Phân tích: Nhấn mạnh tác động cực kỳ nghiêm trọng của đại dịch.

Ví dụ 5: “Nhát cắn chí mạng của lửng mật đã hạ gục con rắn độc.”

Phân tích: Miêu tả cú tấn công quyết định, gây chết đối phương ngay lập tức.

Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với chí mạng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chí mạng để bạn tham khảo:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Trí mạng Vô hại
Chí tử Nhẹ nhàng
Chết người An toàn
Quyết định Không đáng kể
Nghiêm trọng Bình thường
Sống còn Tầm thường

Dịch chí mạng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chí mạng 致命 (Zhìmìng) Fatal / Deadly / Critical 致命的 (Chimeiteki) 치명적 (Chimyeongjeok)

Kết luận

Chí mạng là gì? Đó là từ chỉ điều nguy hiểm đến tính mạng hoặc có tính quyết định đến sự thành bại. Cả “chí mạng” và “trí mạng” đều đúng chính tả, nhưng chí mạng được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.