Chi đoàn là gì? 🎗️ Ý nghĩa, cách dùng Chi đoàn

Chi đoàn là gì? Chi đoàn là tổ chức cơ sở của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, được thành lập tại các đơn vị như trường học, cơ quan, doanh nghiệp nơi có từ 3 đoàn viên trở lên. Đây là nền tảng quan trọng trong hệ thống tổ chức Đoàn. Cùng khám phá chi tiết về vai trò, cơ cấu và hoạt động của chi đoàn ngay bên dưới!

Chi đoàn nghĩa là gì?

Chi đoàn là đơn vị tổ chức nhỏ nhất của Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh, nơi trực tiếp quản lý đoàn viên và triển khai các hoạt động Đoàn tại cơ sở. Đây là danh từ chỉ một cấp tổ chức trong hệ thống Đoàn.

Trong tiếng Việt, từ “chi đoàn” được sử dụng trong các ngữ cảnh:

Trong môi trường học đường: Chi đoàn thường gắn với từng lớp học, do Ban Chấp hành chi đoàn điều hành các hoạt động như sinh hoạt, tình nguyện, văn nghệ.

Trong cơ quan, doanh nghiệp: Chi đoàn tập hợp đoàn viên thanh niên tại phòng ban, phân xưởng để tổ chức phong trào thanh niên.

Trong đời sống: Người ta hay nói “họp chi đoàn”, “sinh hoạt chi đoàn”, “Bí thư chi đoàn” khi đề cập đến hoạt động Đoàn cấp cơ sở.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chi đoàn”

Từ “chi đoàn” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “chi” nghĩa là nhánh, bộ phận; “đoàn” nghĩa là tổ chức, đoàn thể. Cụm từ này được sử dụng từ khi Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh thành lập (26/3/1931).

Sử dụng “chi đoàn” khi nói về tổ chức Đoàn cấp cơ sở, các hoạt động thanh niên tại lớp học, phòng ban hoặc đơn vị.

Cách sử dụng “Chi đoàn” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chi đoàn” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chi đoàn” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chi đoàn” thường dùng khi trao đổi về hoạt động Đoàn như “chi đoàn tổ chức”, “báo cáo chi đoàn”, “đóng đoàn phí chi đoàn”.

Trong văn viết: “Chi đoàn” xuất hiện trong báo cáo công tác Đoàn, sổ sinh hoạt chi đoàn, quyết định khen thưởng, biên bản họp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chi đoàn”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chi đoàn” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chi đoàn lớp 12A1 đạt danh hiệu Chi đoàn vững mạnh xuất sắc năm học 2024-2025.”

Phân tích: Dùng để chỉ tổ chức Đoàn tại một lớp học cụ thể.

Ví dụ 2: “Bạn Nguyễn Thị B được bầu làm Bí thư chi đoàn nhiệm kỳ mới.”

Phân tích: Chỉ chức danh lãnh đạo cao nhất trong chi đoàn.

Ví dụ 3: “Chi đoàn Phòng Nhân sự tổ chức chương trình hiến máu tình nguyện.”

Phân tích: Thể hiện vai trò tổ chức hoạt động của chi đoàn tại cơ quan.

Ví dụ 4: “Buổi sinh hoạt chi đoàn định kỳ diễn ra vào chiều thứ Hai hàng tuần.”

Phân tích: Mô tả hoạt động sinh hoạt thường xuyên của chi đoàn.

Ví dụ 5: “Mỗi chi đoàn cần đăng ký ít nhất một công trình thanh niên trong năm.”

Phân tích: Nêu yêu cầu về nhiệm vụ của chi đoàn trong phong trào Đoàn.

“Chi đoàn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chi đoàn”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tổ chức Đoàn cơ sở Đoàn trường
Đơn vị Đoàn Đoàn khối
Chi Đoàn thanh niên Tỉnh Đoàn
Tổ Đoàn Trung ương Đoàn
Nhóm đoàn viên Hội Liên hiệp Thanh niên
Ban Chấp hành chi đoàn Hội Sinh viên

Kết luận

Chi đoàn là gì? Tóm lại, chi đoàn là tổ chức cơ sở của Đoàn Thanh niên, đóng vai trò quan trọng trong việc tập hợp, giáo dục và rèn luyện đoàn viên. Hiểu đúng từ “chi đoàn” giúp bạn nắm vững kiến thức về tổ chức Đoàn và sử dụng ngôn ngữ chính xác.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.