Che kín là gì? 🙈 Nghĩa, giải thích Che kín

Che kín là gì? Che kín là hành động dùng vật liệu hoặc phương tiện để phủ, đậy lại hoàn toàn một vật hoặc bộ phận nào đó, không để lộ ra ngoài. Đây là động từ phổ biến trong đời sống hằng ngày, từ việc mặc quần áo đến bảo vệ đồ vật. Cùng tìm hiểu cách sử dụng từ “che kín” đúng chuẩn ngay bên dưới!

Che kín nghĩa là gì?

Che kín là việc che phủ hoàn toàn, không để hở hoặc lộ ra bất kỳ phần nào. Đây là cụm động từ ghép từ “che” (che đậy, che phủ) và “kín” (kín đáo, không hở).

Trong đời sống: Che kín thường dùng khi nói về việc bảo vệ cơ thể, đồ vật khỏi tác động bên ngoài như nắng, mưa, bụi bẩn. Ví dụ: “Cô ấy che kín mặt khi ra nắng.”

Trong thời trang: “Che kín” chỉ phong cách ăn mặc kín đáo, không hở hang. Đây là tiêu chuẩn trang phục ở nhiều nơi trang trọng hoặc theo văn hóa truyền thống.

Trong xây dựng: Che kín còn dùng để chỉ việc bịt kín các lỗ hổng, khe hở để ngăn nước, gió hoặc côn trùng xâm nhập.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Che kín”

Từ “che kín” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ sự kết hợp hai từ đơn “che” và “kín” trong ngôn ngữ dân gian.

Sử dụng “che kín” khi nói về việc phủ đậy hoàn toàn một vật, bộ phận cơ thể hoặc không gian để bảo vệ hoặc giữ kín đáo.

Cách sử dụng “Che kín” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “che kín” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Che kín” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “che kín” thường dùng trong giao tiếp hằng ngày khi nhắc đến việc mặc đồ, đậy đồ vật hoặc bảo vệ khỏi thời tiết.

Trong văn viết: “Che kín” xuất hiện trong các văn bản hướng dẫn, mô tả sản phẩm, bài viết về thời trang hoặc quy định trang phục.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Che kín”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “che kín” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô ấy mặc áo dài tay để che kín làn da khỏi nắng.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ việc bảo vệ da bằng quần áo.

Ví dụ 2: “Hãy che kín thức ăn để tránh ruồi muỗi.”

Phân tích: Chỉ hành động đậy kín đồ ăn để giữ vệ sinh.

Ví dụ 3: “Trang phục vào chùa cần che kín vai và đầu gối.”

Phân tích: Nói về quy định trang phục kín đáo ở nơi tôn nghiêm.

Ví dụ 4: “Thợ xây đã che kín các khe hở trên tường.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh xây dựng, chỉ việc bịt kín lỗ hổng.

Ví dụ 5: “Bầu trời bị mây đen che kín trước cơn bão.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả hiện tượng tự nhiên.

“Che kín”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “che kín”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phủ kín Để hở
Đậy kín Mở toang
Bịt kín Phơi bày
Che phủ Lộ ra
Kín đáo Hở hang
Bọc kín Để trống

Kết luận

Che kín là gì? Tóm lại, che kín là hành động phủ đậy hoàn toàn, không để lộ ra ngoài, mang ý nghĩa bảo vệ và giữ kín đáo. Hiểu đúng từ “che kín” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp hằng ngày.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.