Che khuất là gì? 🙈 Nghĩa và giải thích Che khuất

Che khuất là gì? Che khuất là trạng thái bị vật khác ngăn cản tầm nhìn, khiến không thể nhìn thấy rõ hoặc hoàn toàn. Từ này thường dùng để mô tả sự cản trở về thị giác hoặc mang nghĩa bóng chỉ sự lu mờ, bị lấn át. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ cụ thể của từ che khuất ngay bên dưới!

Che khuất nghĩa là gì?

Che khuất nghĩa là bị vật cản che đi, làm cho không nhìn thấy được một phần hoặc toàn bộ. Đây là từ ghép gồm “che” (phủ lên, ngăn lại) và “khuất” (không thể thấy, ẩn đi).

Trong đời sống, định nghĩa che khuất được hiểu theo nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Nghĩa đen: Một vật đứng trước ngăn cản tầm nhìn đến vật phía sau. Ví dụ: tòa nhà che khuất ánh mặt trời, cây cối che khuất biển báo.

Nghĩa bóng: Sự lu mờ, bị lấn át bởi người khác hoặc thứ khác. Ví dụ: tài năng bị che khuất bởi hoàn cảnh, ánh hào quang của người nổi tiếng che khuất những nỗ lực thầm lặng.

Trong giao thông: “Che khuất tầm nhìn” là thuật ngữ quan trọng, chỉ tình trạng nguy hiểm khi người lái xe không thể quan sát được do vật cản.

Nguồn gốc và xuất xứ của Che khuất

Từ “che khuất” là từ thuần Việt, được ghép từ động từ “che” và tính từ “khuất” để diễn tả trạng thái bị ngăn cản, không thể nhìn thấy.

Sử dụng che khuất khi muốn mô tả sự cản trở tầm nhìn, hoặc diễn tả việc ai đó, điều gì đó bị lu mờ, không được chú ý.

Che khuất sử dụng trong trường hợp nào?

Che khuất được dùng khi nói về vật cản tầm nhìn, tình trạng giao thông nguy hiểm, hoặc khi diễn tả sự lu mờ, bị lấn át trong các mối quan hệ, sự nghiệp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Che khuất

Dưới đây là những tình huống phổ biến khi sử dụng từ che khuất trong giao tiếp hàng ngày:

Ví dụ 1: “Tòa nhà cao tầng che khuất ánh nắng vào buổi chiều.”

Phân tích: Che khuất ở đây mô tả việc tòa nhà ngăn cản ánh sáng mặt trời chiếu xuống.

Ví dụ 2: “Tài năng của cô ấy bị che khuất bởi sự khiêm tốn quá mức.”

Phân tích: Che khuất mang nghĩa bóng, chỉ việc tài năng không được người khác nhận ra.

Ví dụ 3: “Cây cối mọc um tùm che khuất biển báo giao thông.”

Phân tích: Tình trạng nguy hiểm khi vật cản khiến người đi đường không thấy biển báo.

Ví dụ 4: “Đám mây che khuất mặt trăng vào đêm rằm.”

Phân tích: Hiện tượng tự nhiên khi mây ngăn cản ánh sáng từ mặt trăng.

Ví dụ 5: “Anh trai quá xuất sắc khiến em út luôn cảm thấy bị che khuất.”

Phân tích: Che khuất diễn tả cảm giác bị lu mờ, không được chú ý so với người khác.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Che khuất

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và đối lập với che khuất:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Che lấp Lộ ra
Ẩn khuất Hiện rõ
Che mờ Phô bày
Ngăn cản Tỏa sáng
Lu mờ Nổi bật
Khuất lấp Rõ ràng

Dịch Che khuất sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Che khuất 遮蔽 (Zhēbì) Obscure / Block 遮る (Saegiru) 가리다 (Garida)

Kết luận

Che khuất là gì? Tóm lại, che khuất là trạng thái bị ngăn cản tầm nhìn hoặc bị lu mờ, lấn át. Hiểu rõ khái niệm che khuất giúp bạn sử dụng từ chính xác trong giao tiếp và văn viết.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.