Thang cuốn là gì? 🛗 Tìm hiểu nghĩa Thang cuốn
Thang cuốn là gì? Thang cuốn là hệ thống cầu thang tự động, có các bậc di chuyển liên tục để đưa người lên xuống giữa các tầng. Đây là phương tiện vận chuyển phổ biến tại trung tâm thương mại, sân bay và ga tàu điện. Cùng tìm hiểu cấu tạo, cách sử dụng an toàn và những lưu ý khi đi thang cuốn ngay bên dưới!
Thang cuốn nghĩa là gì?
Thang cuốn là loại cầu thang cơ giới hóa, hoạt động theo nguyên lý băng chuyền với các bậc thang di chuyển theo vòng lặp liên tục. Đây là danh từ ghép gồm “thang” (dụng cụ leo trèo) và “cuốn” (chuyển động cuộn tròn).
Trong tiếng Việt, từ “thang cuốn” có các cách hiểu:
Nghĩa gốc: Hệ thống cầu thang tự động dùng để vận chuyển người giữa các tầng trong tòa nhà.
Tên gọi khác: Cầu thang máy, thang tự động, escalator (tiếng Anh).
Trong đời sống: Thang cuốn xuất hiện phổ biến tại siêu thị, trung tâm thương mại, sân bay, nhà ga, bệnh viện và các tòa nhà cao tầng.
Thang cuốn có nguồn gốc từ đâu?
Thang cuốn được phát minh vào cuối thế kỷ 19 tại Mỹ, với bằng sáng chế đầu tiên thuộc về Jesse W. Reno năm 1892. Từ “escalator” ban đầu là thương hiệu của hãng Otis, sau trở thành tên gọi chung.
Sử dụng “thang cuốn” khi nói về hệ thống cầu thang tự động tại các công trình công cộng.
Cách sử dụng “Thang cuốn”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thang cuốn” đúng trong tiếng Việt, kèm các quy tắc an toàn khi sử dụng.
Cách dùng “Thang cuốn” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ thiết bị vận chuyển người. Ví dụ: thang cuốn đi lên, thang cuốn đi xuống, thang cuốn siêu thị.
Cụm từ liên quan: Đi thang cuốn, bước lên thang cuốn, đứng thang cuốn, lắp đặt thang cuốn.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thang cuốn”
Từ “thang cuốn” được dùng trong nhiều ngữ cảnh đời sống:
Ví dụ 1: “Tầng 3 có thang cuốn đi lên từ sảnh chính.”
Phân tích: Chỉ vị trí và hướng di chuyển của thang cuốn trong tòa nhà.
Ví dụ 2: “Mẹ dắt con cẩn thận khi bước lên thang cuốn.”
Phân tích: Nhắc nhở về an toàn khi sử dụng thang cuốn.
Ví dụ 3: “Trung tâm thương mại vừa lắp đặt hệ thống thang cuốn mới.”
Phân tích: Nói về việc trang bị thiết bị cho công trình.
Ví dụ 4: “Đứng bên phải thang cuốn để nhường lối đi bên trái.”
Phân tích: Quy tắc văn minh khi sử dụng thang cuốn nơi công cộng.
Ví dụ 5: “Thang cuốn tạm ngừng hoạt động để bảo trì.”
Phân tích: Thông báo về tình trạng kỹ thuật của thiết bị.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thang cuốn”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thang cuốn” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “thang cuốn” với “thang máy” (elevator – cabin kín di chuyển thẳng đứng).
Cách dùng đúng: Thang cuốn là cầu thang bậc di chuyển, thang máy là buồng kín đi lên xuống.
Trường hợp 2: Nhầm “thang cuốn” với “băng chuyền” (conveyor belt – mặt phẳng di chuyển).
Cách dùng đúng: Thang cuốn có bậc thang, băng chuyền là mặt phẳng nghiêng không có bậc.
“Thang cuốn”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thang cuốn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Thang tự động | Cầu thang bộ |
| Cầu thang điện | Thang dây |
| Escalator | Thang tre |
| Thang máy bậc | Thang gỗ |
| Thang chạy | Thang xếp |
| Thang băng chuyền | Thang cố định |
Kết luận
Thang cuốn là gì? Tóm lại, thang cuốn là hệ thống cầu thang tự động vận chuyển người giữa các tầng. Hiểu đúng từ “thang cuốn” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác hơn.
