Chế độ tạp hôn là gì? 💑 Nghĩa CĐTH
Chế độ tạp hôn là gì? Chế độ tạp hôn là hình thức quan hệ tính giao sơ khai nhất trong xã hội loài người, khi mọi người đàn ông đều có thể kết hợp với mọi người đàn bà mà không bị ràng buộc bởi bất kỳ quy tắc xã hội nào. Đây là khái niệm quan trọng trong lịch sử nhân học và xã hội học khi nghiên cứu về nguồn gốc gia đình. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, đặc điểm và sự phát triển của chế độ tạp hôn trong bài viết dưới đây!
Chế độ tạp hôn nghĩa là gì?
Chế độ tạp hôn (hay tạp hỗn) là hình thái quan hệ hôn nhân nguyên thủy nhất của loài người, trong đó quan hệ tính giao diễn ra tự do, không có bất kỳ sự phân biệt hay hạn chế nào về ngôi thứ, huyết thống.
Trong chế độ tạp hôn, xã hội chưa hình thành khái niệm về gia đình hay hôn nhân như ngày nay. Mọi người đàn bà đều thuộc về mọi người đàn ông và ngược lại. Thời kỳ này, con người sống thành bầy đàn, cùng nhau săn bắt, hái lượm và chia sẻ sản phẩm chung.
Theo quan điểm của các nhà xã hội học như F. Engels và Morgan, tạp hôn là giai đoạn tiền đề cho sự phát triển của các hình thái hôn nhân cao hơn như quần hôn, hôn nhân đối ngẫu và cuối cùng là hôn nhân một vợ một chồng.
Nguồn gốc và xuất xứ của chế độ tạp hôn
Chế độ tạp hôn xuất hiện từ giai đoạn bầy người nguyên thủy, khi con người mới tách ra khỏi thiên nhiên và chưa có sự phân công lao động xã hội.
Khái niệm này được nghiên cứu và phát triển bởi các nhà khoa học như Lewis Henry Morgan và Friedrich Engels trong tác phẩm “Nguồn gốc của gia đình, chế độ tư hữu và nhà nước”. Thời kỳ tạp hôn được ước tính kéo dài hàng trăm nghìn năm trong lịch sử nhân loại.
Chế độ tạp hôn sử dụng trong trường hợp nào?
Thuật ngữ “chế độ tạp hôn” được sử dụng trong nghiên cứu lịch sử, nhân học, xã hội học khi phân tích nguồn gốc và sự tiến hóa của các hình thái hôn nhân, gia đình trong xã hội loài người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “chế độ tạp hôn”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “chế độ tạp hôn” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Trong giai đoạn bầy người nguyên thủy, con người sống theo chế độ tạp hôn, chưa có khái niệm về gia đình.”
Phân tích: Dùng để mô tả hình thái xã hội sơ khai của loài người trong nghiên cứu lịch sử.
Ví dụ 2: “Chế độ tạp hôn là tiền đề cho sự phát triển của chế độ quần hôn sau này.”
Phân tích: Thể hiện mối quan hệ tiến hóa giữa các hình thái hôn nhân trong lịch sử.
Ví dụ 3: “Engels cho rằng từ chế độ tạp hôn, xã hội loài người đã từng bước phát triển lên các hình thức hôn nhân cao hơn.”
Phân tích: Trích dẫn quan điểm học thuật về sự phát triển của hôn nhân.
Ví dụ 4: “Dấu vết của chế độ tạp hôn vẫn còn được tìm thấy qua các nghiên cứu dân tộc học ở một số bộ lạc nguyên thủy.”
Phân tích: Đề cập đến bằng chứng khoa học về sự tồn tại của hình thái hôn nhân này.
Ví dụ 5: “Khác với chế độ tạp hôn, hôn nhân một vợ một chồng dựa trên điều kiện kinh tế và pháp lý.”
Phân tích: So sánh đối chiếu giữa các hình thái hôn nhân khác nhau.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chế độ tạp hôn”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chế độ tạp hôn”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tạp hỗn | Hôn nhân một vợ một chồng |
| Quần hôn | Hôn nhân đối ngẫu |
| Hôn nhân theo nhóm | Đơn hôn |
| Quan hệ tính giao bừa bãi | Hôn nhân cá thể |
| Hôn nhân nguyên thủy | Hôn nhân pháp lý |
| Hôn nhân tập thể | Hôn nhân hiện đại |
Dịch “chế độ tạp hôn” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chế độ tạp hôn | 杂婚制 (Zá hūn zhì) | Promiscuity / Group marriage | 乱婚 (Rankon) | 난혼 (Nanhon) |
Kết luận
Chế độ tạp hôn là gì? Tóm lại, chế độ tạp hôn là hình thái quan hệ hôn nhân sơ khai nhất trong lịch sử loài người, đánh dấu giai đoạn trước khi xã hội hình thành các chuẩn mực về gia đình và hôn nhân như ngày nay.
