Chế độ lưỡng viện là gì? 🏛️ Nghĩa CĐLV

Chế độ lưỡng viện là gì? Chế độ lưỡng viện là chế độ tổ chức và hoạt động của cơ quan lập pháp, theo đó cơ quan này gồm có hai viện hợp thành: Thượng viện và Hạ viện. Đây là mô hình được khoảng 40% quốc gia trên thế giới áp dụng, điển hình là Anh, Mỹ, Pháp. Cùng tìm hiểu đặc điểm, ưu nhược điểm và cách vận hành của chế độ này nhé!

Chế độ lưỡng viện nghĩa là gì?

Chế độ lưỡng viện là hình thức tổ chức nghị viện trong đó các nhà lập pháp được phân thành hai hội đồng riêng biệt, thường gọi là Thượng viện và Hạ viện, cùng thực thi chức năng lập pháp. Đây là khái niệm quan trọng trong khoa học chính trị và luật hiến pháp.

Trong chế độ lưỡng viện, các đặc điểm nổi bật bao gồm:

Về cơ cấu tổ chức: Hạ viện (Viện dân biểu) gồm các đại biểu được bầu theo tỷ lệ dân cư. Thượng viện gồm đại biểu đại diện cho các đơn vị hành chính lãnh thổ hoặc được hình thành theo phương thức riêng.

Về cách thức hoạt động: Các đạo luật chỉ được thông qua khi được cả hai viện biểu quyết tán thành. Thượng viện đóng vai trò “phản biện chín chắn” đối với Hạ viện, giúp thẩm định dự luật kỹ lưỡng hơn.

Về mục đích: Ngăn chặn việc thông qua đạo luật vội vàng, tạo cơ hội cho công chúng tranh luận và đóng góp ý kiến, đảm bảo sự cân bằng quyền lực trong bộ máy nhà nước.

Nguồn gốc và xuất xứ của chế độ lưỡng viện

Chế độ lưỡng viện bắt nguồn từ Nghị viện Anh vào thế kỷ XIII, khi quý tộc Montfort triệu tập hội nghị gồm quý tộc, tăng lữ, kỵ sĩ và cư dân thành phố vào năm 1266. Sau Cách mạng Quang Vinh 1688, mô hình này được hoàn thiện và lan rộng ra nhiều quốc gia.

Sử dụng thuật ngữ “chế độ lưỡng viện” khi nghiên cứu hệ thống chính trị, so sánh các mô hình tổ chức nghị viện, hoặc phân tích cơ cấu nhà nước các quốc gia theo nguyên tắc tam quyền phân lập.

Chế độ lưỡng viện sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ chế độ lưỡng viện được dùng trong nghiên cứu luật hiến pháp, khoa học chính trị, so sánh hệ thống nghị viện các nước, hoặc phân tích cơ chế kiểm soát quyền lực nhà nước.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chế độ lưỡng viện

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ chế độ lưỡng viện:

Ví dụ 1: “Quốc hội Hoa Kỳ theo chế độ lưỡng viện gồm Thượng viện và Hạ viện.”

Phân tích: Mô tả cơ cấu tổ chức nghị viện của Mỹ với 100 Thượng nghị sĩ và 435 Hạ nghị sĩ.

Ví dụ 2: “Chế độ lưỡng viện giúp ngăn chặn việc thông qua luật vội vàng.”

Phân tích: Nêu ưu điểm của mô hình hai viện trong việc thẩm định dự luật kỹ lưỡng.

Ví dụ 3: “Nghị viện Anh là quê hương của chế độ lưỡng viện với Viện Quý tộc và Viện Thứ dân.”

Phân tích: Chỉ ra nguồn gốc lịch sử của mô hình lưỡng viện từ nước Anh.

Ví dụ 4: “Khoảng 40% quốc gia trên thế giới áp dụng chế độ lưỡng viện.”

Phân tích: Thống kê mức độ phổ biến của mô hình này trên phạm vi toàn cầu.

Ví dụ 5: “Chế độ lưỡng viện được phân biệt với chế độ nhất viện như ở Việt Nam.”

Phân tích: So sánh hai mô hình tổ chức nghị viện khác nhau trên thế giới.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chế độ lưỡng viện

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chế độ lưỡng viện:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lưỡng viện chế Chế độ nhất viện
Hệ thống lưỡng viện Chế độ đơn viện
Nghị viện hai viện Quốc hội một viện
Quốc hội lưỡng viện Nghị viện đơn nhất
Mô hình hai viện Mô hình một viện
Bicameralism Unicameralism

Dịch chế độ lưỡng viện sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chế độ lưỡng viện 两院制 (Liǎng yuàn zhì) Bicameralism 両院制 (Ryōin-sei) 양원제 (Yangwonje)

Kết luận

Chế độ lưỡng viện là gì? Tóm lại, đây là mô hình tổ chức nghị viện gồm hai viện (Thượng viện và Hạ viện) cùng thực thi quyền lập pháp, nhằm đảm bảo sự cân bằng và kiểm soát quyền lực trong bộ máy nhà nước.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.