Chế độ đa phu là gì? 💑 Nghĩa CĐĐP

Chế độ đa phu là gì? Chế độ đa phu là hình thức hôn nhân trong đó một người phụ nữ kết hôn với hai hoặc nhiều người chồng cùng một lúc. Đây là tập tục hiếm gặp, tồn tại ở một số vùng núi cao như Tây Tạng, Nepal và dãy Himalaya. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng cụm từ “chế độ đa phu” trong tiếng Việt nhé!

Chế độ đa phu nghĩa là gì?

Chế độ đa phu (tiếng Anh: polyandry) là hình thức hôn nhân mà một người vợ có từ hai người chồng trở lên trong cùng một thời điểm. Đây là khái niệm đối lập với chế độ đa thê (một chồng nhiều vợ).

Trong thực tế, chế độ đa phu được chia thành hai loại chính:

Đa phu huynh đệ: Các anh em trai ruột trong một gia đình cùng kết hôn với một người vợ. Đây là hình thức phổ biến nhất, thường gặp ở vùng Tây Tạng và Nepal.

Đa phu không huynh đệ: Một nhóm đàn ông từ các gia đình khác nhau cùng kết hôn với một phụ nữ.

Theo thống kê từ Atlas Dân tộc học năm 1980, trong 1.231 xã hội được khảo sát, chỉ có 4 xã hội thực hành chế độ đa phu, cho thấy đây là hình thức hôn nhân cực kỳ hiếm gặp trên thế giới.

Nguồn gốc và xuất xứ của chế độ đa phu

Từ “đa phu” có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: “poly” nghĩa là “nhiều” và “anēr” nghĩa là “đàn ông”. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được gọi là “polyandry”.

Chế độ đa phu được sử dụng khi nói về hình thức hôn nhân đặc biệt, nghiên cứu nhân học, hoặc khi thảo luận về các tập tục văn hóa ở vùng Himalaya và Tây Tạng.

Chế độ đa phu sử dụng trong trường hợp nào?

Cụm từ “chế độ đa phu” được dùng trong ngữ cảnh học thuật, nghiên cứu xã hội học, nhân học văn hóa, hoặc khi đề cập đến phong tục hôn nhân của một số dân tộc thiểu số vùng núi cao châu Á.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “chế độ đa phu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng cụm từ “chế độ đa phu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Chế độ đa phu ở Tây Tạng giúp gia đình giữ nguyên đất đai không bị chia nhỏ.”

Phân tích: Dùng để giải thích mục đích kinh tế của tập tục này trong việc bảo toàn tài sản gia đình.

Ví dụ 2: “Trong sử thi Mahabharata của Ấn Độ, nàng Draupadi có năm người chồng, đây là một ví dụ về chế độ đa phu trong văn học cổ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử và văn học để minh họa khái niệm.

Ví dụ 3: “Chế độ đa phu được xem như một biện pháp kiểm soát dân số tự nhiên ở các vùng có tài nguyên khan hiếm.”

Phân tích: Dùng trong nghiên cứu xã hội học để phân tích chức năng của tập tục.

Ví dụ 4: “Khác với chế độ đa thê, chế độ đa phu trao cho người phụ nữ quyền quản lý tài chính trong gia đình.”

Phân tích: Dùng để so sánh và phân biệt hai hình thức hôn nhân khác nhau.

Ví dụ 5: “Ngày nay, chế độ đa phu đang dần mai một do ảnh hưởng của giáo dục và giao lưu văn hóa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hiện đại để nói về sự thay đổi của tập tục truyền thống.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chế độ đa phu”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chế độ đa phu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đa phu Chế độ đa thê
Polyandry Polygyny
Một vợ nhiều chồng Một chồng nhiều vợ
Đa phu huynh đệ Hôn nhân một vợ một chồng
Phức hôn (nghĩa rộng) Đơn hôn

Dịch “chế độ đa phu” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chế độ đa phu 一妻多夫制 (Yī qī duō fū zhì) Polyandry 一妻多夫 (Issai tafu) 일처다부제 (Ilcheodabuje)

Kết luận

Chế độ đa phu là gì? Tóm lại, đây là hình thức hôn nhân hiếm gặp trong đó một phụ nữ có nhiều chồng cùng lúc, phổ biến ở vùng Tây Tạng và Nepal với mục đích bảo toàn đất đai và kiểm soát dân số.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.