Yếm thế là gì? 😔 Nghĩa Yếm thế

Yếm thế là gì? Yếm thế là thái độ chán nản, bi quan, mất niềm tin vào cuộc sống và con người. Đây là từ Hán Việt thường dùng để miêu tả tâm trạng tiêu cực, buông xuôi trước thực tại. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng đúng và phân biệt “yếm thế” với các từ tương tự ngay bên dưới!

Yếm thế là gì?

Yếm thế là tính từ chỉ thái độ bi quan, chán ghét cuộc đời, không còn niềm tin hay hy vọng vào cuộc sống. Người yếm thế thường nhìn mọi thứ theo hướng tiêu cực và có xu hướng buông xuôi, không muốn phấn đấu.

Trong tiếng Việt, từ “yếm thế” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ tâm trạng chán đời, mất niềm tin vào xã hội và con người. Ví dụ: “Anh ấy trở nên yếm thế sau nhiều lần thất bại.”

Nghĩa mở rộng: Chỉ quan điểm, triết lý sống tiêu cực, cho rằng cuộc đời toàn đau khổ và vô nghĩa.

Trong văn học: Yếm thế là trạng thái tâm lý phổ biến của nhiều nhân vật trong văn học lãng mạn, đặc biệt thời kỳ Thơ Mới 1930-1945.

Yếm thế có nguồn gốc từ đâu?

Từ “yếm thế” có nguồn gốc Hán Việt, gồm “yếm” (厭) nghĩa là chán ghét và “thế” (世) nghĩa là đời, cuộc sống. Ghép lại, yếm thế mang nghĩa “chán ghét cuộc đời”.

Sử dụng “yếm thế” khi muốn diễn tả thái độ bi quan, chán nản trước cuộc sống hoặc mô tả người có cái nhìn tiêu cực về thế giới.

Cách sử dụng “Yếm thế”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “yếm thế” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Yếm thế” trong tiếng Việt

Tính từ: Dùng để miêu tả tâm trạng, thái độ của con người. Ví dụ: tư tưởng yếm thế, thái độ yếm thế, con người yếm thế.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong văn học, báo chí, bình luận xã hội với sắc thái trang trọng.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Yếm thế”

Từ “yếm thế” được dùng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau để diễn tả sự bi quan, chán nản:

Ví dụ 1: “Sau khi phá sản, ông ấy rơi vào trạng thái yếm thế, không muốn gặp ai.”

Phân tích: Dùng để chỉ tâm trạng chán nản, mất niềm tin sau biến cố lớn.

Ví dụ 2: “Thơ Hàn Mặc Tử mang đậm tư tưởng yếm thế trong giai đoạn cuối đời.”

Phân tích: Dùng trong phê bình văn học, chỉ quan điểm sáng tác bi quan.

Ví dụ 3: “Đừng yếm thế như vậy, cuộc sống vẫn còn nhiều điều tốt đẹp.”

Phân tích: Dùng trong lời khuyên, nhắc nhở ai đó bớt bi quan.

Ví dụ 4: “Triết học hiện sinh từng bị phê phán là yếm thế và tiêu cực.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh học thuật, đánh giá một trường phái tư tưởng.

Ví dụ 5: “Giới trẻ ngày nay cần tránh xa lối sống yếm thế, buông thả.”

Phân tích: Dùng trong bài viết giáo dục, cảnh báo về thái độ sống tiêu cực.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Yếm thế”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “yếm thế” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “yếm thế” với “yếu thế” (ở vị trí bất lợi, thấp kém hơn).

Cách dùng đúng: “Anh ấy rất yếm thế” (chán đời) khác với “Đội bóng đang yếu thế” (bất lợi).

Trường hợp 2: Dùng “yếm thế” để chỉ sự buồn bã nhất thời.

Cách dùng đúng: Yếm thế chỉ thái độ bi quan kéo dài, không phải cảm xúc buồn thoáng qua.

“Yếm thế”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “yếm thế”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Bi quan Lạc quan
Chán đời Yêu đời
Tiêu cực Tích cực
Buông xuôi Phấn đấu
Tuyệt vọng Hy vọng
Chán nản Hăng hái

Kết luận

Yếm thế là gì? Tóm lại, yếm thế là thái độ bi quan, chán ghét cuộc đời. Hiểu đúng từ “yếm thế” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác và tránh nhầm lẫn với “yếu thế”.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.