Chặt chẽ là gì? 🔒 Nghĩa và giải thích Chặt chẽ

Chặt chẽ là gì? Chặt chẽ là tính từ chỉ sự kín kẽ, không sơ hở, có tính logic cao và liên kết vững chắc giữa các phần. Từ này thường dùng để đánh giá lập luận, tổ chức, quy trình hoặc mối quan hệ. Cùng khám phá nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa đa dạng của “chặt chẽ” ngay bên dưới!

Chặt chẽ nghĩa là gì?

Chặt chẽ là tính từ mô tả sự liên kết chắc chắn, không có kẽ hở, được sắp xếp hoặc tổ chức một cách logic, khoa học. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “chặt” (kín, không lỏng lẻo) và “chẽ” (kẽ, khe hở).

Trong tiếng Việt, từ “chặt chẽ” được sử dụng với nhiều nghĩa khác nhau:

Trong tư duy, lập luận: Chặt chẽ chỉ cách suy nghĩ, trình bày có logic, không mâu thuẫn, khó bác bỏ. Ví dụ: lập luận chặt chẽ, suy luận chặt chẽ.

Trong tổ chức, quản lý: “Chặt chẽ” mô tả hệ thống, quy trình được thiết kế kỹ lưỡng, không có lỗ hổng. Ví dụ: quản lý chặt chẽ, giám sát chặt chẽ.

Trong quan hệ: Chặt chẽ ám chỉ mối liên kết bền vững, gắn bó. Ví dụ: hợp tác chặt chẽ, phối hợp chặt chẽ.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chặt chẽ”

Từ “chặt chẽ” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép hai từ “chặt” và “chẽ” để nhấn mạnh sự kín kẽ, không sơ hở. Từ này phản ánh tư duy cẩn thận, tỉ mỉ của người Việt.

Sử dụng “chặt chẽ” khi muốn nhấn mạnh tính logic, sự liên kết vững chắc hoặc không có kẽ hở trong lập luận, tổ chức, quy trình.

Cách sử dụng “Chặt chẽ” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “chặt chẽ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Chặt chẽ” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “chặt chẽ” thường dùng khi đánh giá lập luận, kế hoạch hoặc mô tả mối quan hệ hợp tác.

Trong văn viết: “Chặt chẽ” xuất hiện trong văn bản hành chính, báo cáo khoa học, bài luận, hợp đồng và các văn bản pháp lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chặt chẽ”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “chặt chẽ” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bài nghiên cứu có lập luận chặt chẽ, dẫn chứng thuyết phục.”

Phân tích: Dùng để đánh giá tính logic, khoa học của bài viết.

Ví dụ 2: “Công ty cần quản lý tài chính chặt chẽ hơn để tránh thất thoát.”

Phân tích: Dùng trong quản lý, chỉ sự kiểm soát kỹ lưỡng, không sơ hở.

Ví dụ 3: “Hai nước hợp tác chặt chẽ trong lĩnh vực an ninh quốc phòng.”

Phân tích: Dùng để mô tả mối quan hệ liên kết bền vững giữa các bên.

Ví dụ 4: “Quy trình sản xuất được giám sát chặt chẽ từng khâu.”

Phân tích: Chỉ sự kiểm tra kỹ lưỡng, không bỏ sót.

Ví dụ 5: “Luật sư xây dựng hợp đồng với các điều khoản chặt chẽ.”

Phân tích: Dùng trong pháp lý, chỉ văn bản không có kẽ hở.

“Chặt chẽ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chặt chẽ”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Kín kẽ Lỏng lẻo
Nghiêm ngặt Sơ hở
Cẩn thận Qua loa
Kỹ lưỡng Hời hợt
Logic Rời rạc
Chắc chắn Mơ hồ

Kết luận

Chặt chẽ là gì? Tóm lại, chặt chẽ là tính từ chỉ sự kín kẽ, logic và liên kết vững chắc, được dùng phổ biến trong đánh giá lập luận, quản lý và quan hệ hợp tác. Hiểu đúng từ “chặt chẽ” giúp bạn diễn đạt chính xác và chuyên nghiệp hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.