Chão chuộc là gì? 😔 Ý nghĩa, cách dùng Chão chuộc

Chão chuộc là gì? Chão chuộc (hay chẫu chuộc, chẫu chàng) là loài động vật lưỡng cư thuộc họ ếch nhái, có thân nhỏ dài, da màu nâu bóng, thường sống ở nơi ẩm ướt như bờ ruộng, ven ao, suối. Đây là loài vật quen thuộc với người dân vùng quê Việt Nam, có tiếng kêu đặc trưng “choắc choắc” vào những đêm mưa. Cùng tìm hiểu đặc điểm và ý nghĩa của con chão chuộc nhé!

Chão chuộc nghĩa là gì?

Chão chuộc là danh từ chỉ loài động vật lưỡng cư thuộc họ ếch nhái, có thân và chi mảnh dài, khả năng nhảy xa, thường sống ở những vùng đất ẩm ướt. Loài vật này còn có nhiều tên gọi khác như chẫu chuộc, chẫu chàng, choạc choạc tùy theo vùng miền.

Khác với ếch có thân to tròn, chão chuộc có thân thon gọn, nhỏ và dài hơn. Chúng có da màu nâu bóng nhẫy, đôi khi đỏ nhạt, leo cây giỏi và nhảy rất xa. Khi trưởng thành, chão chuộc dài khoảng 8-10cm, nặng từ 60-90 gram.

Trong văn hóa dân gian, chão chuộc gắn liền với hình ảnh làng quê Việt Nam, với tiếng kêu râm ran mỗi đêm mưa rào. Tiếng “choắc… choắc…” của chúng là âm thanh đặc trưng của đồng quê, gợi nhớ tuổi thơ của nhiều thế hệ người Việt.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chão chuộc”

Từ “chão chuộc” là từ thuần Việt, bắt nguồn từ tiếng kêu đặc trưng “choắc choắc” của loài vật này. Đây là cách gọi dân gian phổ biến ở các vùng quê Bắc Bộ và Bắc Trung Bộ.

Sử dụng từ “chão chuộc” khi nói về loài động vật lưỡng cư này, hoặc khi miêu tả âm thanh đồng quê vào những đêm mưa hè.

Chão chuộc sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chão chuộc” được dùng khi nói về loài ếch nhái thân dài sống ở vùng quê, khi miêu tả cảnh đồng quê Việt Nam, hoặc trong các câu chuyện dân gian, văn học về tuổi thơ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chão chuộc”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chão chuộc” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đêm mưa rào, tiếng chão chuộc kêu râm ran khắp cánh đồng.”

Phân tích: Miêu tả âm thanh đặc trưng của chão chuộc vào mùa mưa ở làng quê.

Ví dụ 2: “Người dân Kim Sơn có nghề bắt chão chuộc ban đêm để bán.”

Phân tích: Nói về hoạt động săn bắt chão chuộc như một nghề phụ ở nông thôn.

Ví dụ 3: “Thịt chão chuộc mềm ngọt, được chế biến thành nhiều món đặc sản.”

Phân tích: Đề cập đến giá trị ẩm thực của loài vật này.

Ví dụ 4: “Con chão chuộc nhảy vào nhà, bà nội bảo đó là điềm may mắn.”

Phân tích: Liên quan đến quan niệm dân gian về tâm linh khi chão chuộc vào nhà.

Ví dụ 5: “Chão chuộc có ích vì chúng ăn muỗi và sâu bọ, bảo vệ mùa màng.”

Phân tích: Nói về vai trò sinh thái có lợi của loài vật này trong nông nghiệp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chão chuộc”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan với “chão chuộc”:

Từ Đồng Nghĩa / Tên Gọi Khác Loài Tương Tự / Họ Hàng
Chẫu chuộc Ếch
Chẫu chàng Nhái
Choạc choạc Ễnh ương
Chàng hiu Cóc
Chão chàng Ngóe
Ếch nhái chân dài Ếch đồng

Dịch “Chão chuộc” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chão chuộc 蛙 (Wā) Frog, Tree frog カエル (Kaeru) 개구리 (Gaeguri)

Kết luận

Chão chuộc là gì? Tóm lại, chão chuộc là loài động vật lưỡng cư quen thuộc với làng quê Việt Nam, có thân dài, da bóng và tiếng kêu đặc trưng. Đây là loài vật có ích, gắn liền với văn hóa đồng quê Việt.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.