Chánh án là gì? ⚖️ Nghĩa và giải thích Chánh án
Chánh án là gì? Chánh án là chức danh nhà nước dùng để chỉ người đứng đầu một tòa án, có quyền lãnh đạo, điều hành hoạt động xét xử và kiểm tra việc tuyên án của thẩm phán. Đây là vị trí quan trọng trong hệ thống tư pháp Việt Nam. Cùng VJOL tìm hiểu chi tiết về nguồn gốc, nhiệm vụ và cách phân biệt chánh án với thẩm phán ngay sau đây!
Chánh án nghĩa là gì?
Chánh án hay còn gọi là chánh án tòa, nghĩa là người đứng đầu cơ quan xét xử, được hiểu nôm na là “Tòa trưởng”. Đây là chức danh quản lý cao nhất tại mỗi cấp tòa án trong hệ thống tư pháp.
Nhiều người thường nhầm lẫn giữa chánh án và thẩm phán. Thực tế, thẩm phán là người có thẩm quyền trực tiếp xét xử vụ án, còn chánh án là người lãnh đạo toàn bộ hoạt động của tòa án. Chỉ có thẩm phán mới có quyền nhân danh Nhà nước tuyên án, trong khi chánh án có quyền kiểm tra việc tuyên án đó có đúng pháp luật hay không.
Khi chánh án trực tiếp xét xử một vụ án cụ thể, lúc đó chánh án được gọi là thẩm phán của phiên tòa (với điều kiện đã được bổ nhiệm chức danh thẩm phán).
Nguồn gốc và xuất xứ của Chánh án
Chánh án có nguồn gốc từ hệ thống tư pháp, là chức danh được thiết lập để đảm bảo sự lãnh đạo thống nhất trong hoạt động xét xử của tòa án. Tại Việt Nam, chức danh này được quy định trong Luật Tổ chức Tòa án nhân dân.
Chánh án được sử dụng trong các văn bản pháp luật, hoạt động tố tụng và giao tiếp hành chính khi đề cập đến người đứng đầu tòa án các cấp.
Chánh án sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chánh án” được dùng khi nói về người lãnh đạo tòa án, trong các văn bản pháp lý, tin tức tư pháp, hoặc khi đề cập đến hoạt động xét xử và điều hành của tòa án các cấp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Chánh án
Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ chánh án trong thực tế:
Ví dụ 1: “Chánh án Tòa án nhân dân tối cao do Quốc hội bầu theo đề nghị của Chủ tịch nước.”
Phân tích: Câu này nói về quy trình bổ nhiệm chánh án cấp cao nhất trong hệ thống tòa án Việt Nam.
Ví dụ 2: “Chánh án đã ký quyết định phân công thẩm phán xét xử vụ án.”
Phân tích: Thể hiện quyền hạn của chánh án trong việc điều phối nhân sự tòa án.
Ví dụ 3: “Nhiệm kỳ của chánh án tòa án nhân dân địa phương là 5 năm.”
Phân tích: Đề cập đến thời hạn giữ chức vụ theo quy định pháp luật.
Ví dụ 4: “Chánh án có quyền kháng nghị theo thủ tục giám đốc thẩm đối với bản án đã có hiệu lực.”
Phân tích: Nêu một trong những quyền hạn quan trọng của chánh án trong tố tụng.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Chánh án
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đương và trái nghĩa với chánh án:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Tòa trưởng | Bị cáo |
| Người đứng đầu tòa án | Bị đơn |
| Chủ tọa (khi xét xử) | Nguyên đơn |
| Quan tòa (cách gọi dân gian) | Luật sư bào chữa |
| Thẩm phán trưởng | Người bị hại |
Dịch Chánh án sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chánh án | 首席法官 (Shǒuxí fǎguān) | Chief Justice | 裁判長 (Saibanchō) | 대법원장 (Daebeopwonjang) |
Kết luận
Chánh án là gì? Tóm lại, chánh án là chức danh nhà nước chỉ người đứng đầu tòa án, có nhiệm vụ lãnh đạo, điều hành hoạt động xét xử và đảm bảo pháp luật được thực thi đúng đắn trong hệ thống tư pháp Việt Nam.
