Chàng làng là gì? 👦 Nghĩa và giải thích Chàng làng
Chàng làng là gì? Chàng làng là tên gọi dân gian của loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ, có lông xám, đuôi dài, mỏ sắc nhọn như răng cưa, chuyên ăn sâu bọ và côn trùng. Loài chim này còn được biết đến với tên gọi Bách Thanh hoặc Tiểu Ưng. Cùng tìm hiểu đặc điểm, nguồn gốc và những điều thú vị về loài chim này nhé!
Chàng làng nghĩa là gì?
Chàng làng (danh từ) là loài chim nhỏ thuộc họ Sẻ (Passeriformes), có tên khoa học là Laniidae, đặc trưng bởi bộ lông màu xám nâu, đuôi dài và chiếc mỏ sắc nhọn như răng cưa.
Loài chim này còn được gọi bằng nhiều tên khác như Bách Thanh, Quích hoặc Tiểu Ưng. Dù có kích thước nhỏ bé (chỉ nặng khoảng 50-100g), chàng làng lại nổi tiếng với tập tính săn mồi hung dữ. Chúng có thể săn chuột, rắn, ếch nhái và cả những loài chim khác lớn hơn mình.
Điểm đặc biệt khiến chàng làng được gọi là “chim đồ tể” là thói quen treo xác con mồi lên cành cây có gai hoặc hàng rào thép gai để dự trữ thức ăn.
Nguồn gốc và xuất xứ của chàng làng
Chàng làng phân bố rộng khắp châu Á, châu Âu và châu Phi, với số lượng lớn tập trung ở khu vực nhiệt đới và cận nhiệt đới.
Tại Việt Nam, loài chim này thường được tìm thấy nhiều ở khu vực miền Trung và miền Bắc, nơi có khí hậu và môi trường phù hợp. Chàng làng thích sống ở vùng đồng bằng, bìa rừng hoặc những nơi có nhiều cây bụi.
Chàng làng sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “chàng làng” thường được sử dụng trong ngữ cảnh nói về các loài chim, đặc biệt trong giới chơi chim cảnh hoặc những người đi bẫy chim chào mào.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chàng làng
Dưới đây là một số tình huống thường gặp khi nhắc đến loài chim chàng làng:
Ví dụ 1: “Hôm nay đi bẫy chào mào, gặp con chàng làng bay qua là đám chim chạy hết.”
Phân tích: Trong giới chơi chim, chàng làng được xem là nỗi ám ảnh vì sự xuất hiện của chúng khiến các loài chim khác hoảng sợ bay đi.
Ví dụ 2: “Con chàng làng này bắt chước tiếng chim khác hay quá!”
Phân tích: Chàng làng có khả năng bắt chước tiếng kêu của nhiều loài chim khác, đây là đặc điểm thú vị của loài này.
Ví dụ 3: “Nuôi chàng làng phải cho ăn thịt tươi, không được cho ăn rau củ.”
Phân tích: Do là loài ăn thịt, hệ tiêu hóa của chàng làng không hấp thu được chất xơ từ thực vật.
Ví dụ 4: “Chàng làng còn gọi là Bách Thanh vì tiếng hót đa dạng.”
Phân tích: Tên gọi Bách Thanh (trăm tiếng) phản ánh khả năng phát ra nhiều âm thanh khác nhau của loài chim này.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chàng làng
Dưới đây là bảng tổng hợp các tên gọi liên quan đến chàng làng:
| Từ đồng nghĩa | Từ trái nghĩa/Phân biệt |
|---|---|
| Bách Thanh | Chào mào |
| Tiểu Ưng | Vành khuyên |
| Quích | Chim sâu |
| Chim đồ tể | Họa mi |
| Laniidae (tên khoa học) | Sáo |
Dịch chàng làng sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Chàng làng / Bách Thanh | 伯劳鸟 (Bó láo niǎo) | Shrike | モズ (Mozu) | 때까치 (Ttaekkachi) |
Kết luận
Chàng làng là gì? Đó là loài chim nhỏ nhưng hung dữ, còn gọi là Bách Thanh hay Tiểu Ưng. Dù ít được nuôi làm cảnh, chàng làng vẫn là loài chim thú vị với nhiều đặc điểm độc đáo trong tự nhiên.
