Chân tay là gì? 🤝 Nghĩa, giải thích Chân tay

Chân tay là gì? Chân tay là từ gọi chung cho tứ chi của con người, bao gồm hai tay và hai chân. Ngoài nghĩa đen, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ người thân tín, giúp việc đắc lực. Cùng tìm hiểu các nghĩa và cách sử dụng từ chân tay trong tiếng Việt ngay sau đây!

Chân tay nghĩa là gì?

Chân tay là danh từ có hai nghĩa chính:

Nghĩa 1: Chân tay là từ gọi chung cho tứ chi của con người, gồm hai chi trên (tay) và hai chi dưới (chân). Đây là các bộ phận quan trọng giúp con người vận động, làm việc và sinh hoạt hàng ngày.

Nghĩa 2: Tay chân (đảo ngữ) còn chỉ người thân tín, người giúp việc đắc lực cho ai đó. Nghĩa bóng này xuất phát từ hình ảnh tay chân là bộ phận không thể thiếu, luôn phục vụ đắc lực cho cơ thể.

Trong đời sống, chân tay còn xuất hiện trong cụm từ “lao động chân tay” – chỉ công việc đòi hỏi sức lực cơ bắp thay vì kỹ năng trí óc.

Nguồn gốc và xuất xứ của chân tay

Từ “chân” trong tiếng Việt có nguồn gốc từ tiếng Hán, bắt nguồn từ chữ 顛 (điên) với nghĩa gốc là phần thấp nhất, nền tảng. Kết hợp với “tay” – từ thuần Việt chỉ chi trên, tạo thành từ ghép chân tay.

Sử dụng chân tay khi nói về bộ phận cơ thể, sức khỏe, vận động hoặc khi ám chỉ người thân tín của ai đó.

Chân tay sử dụng trong trường hợp nào?

Từ chân tay được dùng khi mô tả cơ thể, sức khỏe, hoạt động thể chất, hoặc khi nói về người giúp việc, người thân tín trong các mối quan hệ xã hội.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng chân tay

Dưới đây là một số ví dụ minh họa cách sử dụng từ chân tay trong giao tiếp:

Ví dụ 1: “Vận động viên kéo giãn chân tay trước khi chạy bộ.”

Phân tích: Chỉ hành động khởi động các chi để chuẩn bị vận động.

Ví dụ 2: “Ông ta có nhiều tay chân trong công ty nên rất nắm rõ tình hình.”

Phân tích: Nghĩa bóng chỉ những người thân tín, giúp việc đắc lực.

Ví dụ 3: “Trời lạnh quá, chân tay tê cóng hết cả.”

Phân tích: Mô tả cảm giác lạnh ở tứ chi do thời tiết.

Ví dụ 4: “Anh ấy làm lao động chân tay ở công trường xây dựng.”

Phân tích: Chỉ công việc đòi hỏi sức lực cơ bắp.

Ví dụ 5: “Đừng có chân tay lóng ngóng như thế!”

Phân tích: Chê trách ai đó vụng về trong hành động.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với chân tay

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái nghĩa với chân tay:

Từ đồng nghĩa Từ trái nghĩa
Tứ chi Thân mình
Tay chân Đầu óc
Chi (y học) Nội tạng
Tay sai (nghĩa bóng) Chủ nhân
Người thân tín Kẻ thù

Dịch chân tay sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chân tay 四肢 (Sìzhī) Limbs 手足 (Shusoku) 팔다리 (Paldari)

Kết luận

Chân tay là gì? Đó là từ chỉ tứ chi của con người, đồng thời còn mang nghĩa bóng là người thân tín, giúp việc đắc lực. Hiểu rõ các nghĩa của từ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.