Âu tàu là gì? 🚢 Nghĩa Âu tàu

Âu tàu là gì? Âu tàu là công trình chuyên dùng để dâng nước hoặc hạ nước, giúp tàu thuyền di chuyển qua những vùng có mực nước chênh lệch trên đường thủy nội địa. Đây là hệ thống kỹ thuật quan trọng trong giao thông đường thủy. Cùng tìm hiểu cấu tạo, nguyên lý hoạt động và vai trò của âu tàu ngay bên dưới!

Âu tàu là gì?

Âu tàu (còn gọi là âu thuyền hoặc hệ thống khóa nước) là khu vực đóng kín xây dựng trên kênh hoặc sông, có cửa van đóng mở ở hai đầu, bên trong mực nước được thay đổi lên xuống để nâng hạ tàu thuyền. Đây là danh từ chuyên ngành trong lĩnh vực giao thông đường thủy.

Trong tiếng Anh, âu tàu được gọi là “lock”. Công trình này hoạt động như một “thang máy nước” giúp phương tiện thủy vượt qua các vùng có độ cao địa hình không đồng nhất.

Âu tàu có nhiều loại khác nhau tùy theo mục đích sử dụng: âu đường thủy nội địa (giúp tàu qua đập thủy điện, thủy lợi), âu hàng hải (tách bể cảng với biển để tránh ảnh hưởng thủy triều), âu thủy lợi (ngăn xâm nhập mặn), và âu tránh trú bão.

Âu tàu có nguồn gốc từ đâu?

Âu tàu kín được sử dụng lần đầu tiên ở Trung Quốc thời nhà Tống vào năm 984. Quan chức Qiao Weiyue đã lắp đặt một cặp cửa cống cách nhau khoảng 80 mét để kiểm soát mực nước. Ở châu Âu, âu tàu xuất hiện năm 1373 tại Vreeswijk, Hà Lan.

Sử dụng từ “âu tàu” khi nói về công trình điều tiết mực nước trên đường thủy hoặc hệ thống khóa nước tại cảng biển.

Cách sử dụng “Âu tàu”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “âu tàu” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Âu tàu” trong tiếng Việt

Danh từ chuyên ngành: Chỉ công trình kỹ thuật trên đường thủy. Ví dụ: âu tàu Rạch Chanh, âu tàu Panama.

Trong văn bản pháp luật: Xuất hiện trong các quy định về giao thông đường thủy nội địa.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Âu tàu”

Từ “âu tàu” thường được dùng trong ngữ cảnh giao thông vận tải, xây dựng công trình thủy lợi:

Ví dụ 1: “Âu tàu Rạch Chanh là âu tàu lớn nhất Đông Nam Á.”

Phân tích: Dùng như danh từ chỉ công trình cụ thể tại Long An.

Ví dụ 2: “Tàu hàng phải chờ qua âu tàu trong 30 phút.”

Phân tích: Chỉ hành động di chuyển qua hệ thống khóa nước.

Ví dụ 3: “Âu tàu có chức năng ngăn mặn, bảo vệ vùng nông nghiệp.”

Phân tích: Nói về vai trò thủy lợi của âu tàu.

Ví dụ 4: “Phương tiện làm nhiệm vụ đặc biệt được ưu tiên đi trước khi qua âu tàu.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật giao thông đường thủy.

Ví dụ 5: “Công suất vận chuyển của âu tàu đạt 150.000 phương tiện mỗi năm.”

Phân tích: Dùng khi mô tả năng lực hoạt động của công trình.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Âu tàu”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “âu tàu” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “âu tàu” với “bến tàu” hoặc “cảng”.

Cách dùng đúng: Âu tàu là hệ thống nâng hạ mực nước, còn bến tàu/cảng là nơi neo đậu tàu thuyền.

Trường hợp 2: Viết sai thành “ấu tàu” hoặc “âu tầu”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “âu tàu” với dấu mũ ở chữ “â” và không có dấu ở chữ “tau”.

“Âu tàu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “âu tàu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Âu thuyền Luồng tàu tự nhiên
Khóa nước Dòng chảy tự do
Hệ thống khóa nước Kênh hở
Lock (tiếng Anh) Sông không điều tiết
Buồng âu Đường thủy tự nhiên
Cống điều tiết Vùng nước mở

Kết luận

Âu tàu là gì? Tóm lại, âu tàu là công trình kỹ thuật dùng để nâng hạ mực nước, giúp tàu thuyền di chuyển qua vùng có độ cao chênh lệch. Hiểu đúng từ “âu tàu” giúp bạn nắm vững kiến thức về giao thông đường thủy và thủy lợi.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.