Chấn hưng là gì? 📈 Nghĩa, giải thích Chấn hưng

Chấn hưng là gì? Chấn hưng là hành động làm cho một lĩnh vực, giá trị nào đó trở nên hưng thịnh, phát triển mạnh mẽ hơn trước. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như chấn hưng văn hóa, chấn hưng giáo dục hay chấn hưng kinh tế. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và ví dụ cụ thể của từ “chấn hưng” ngay sau đây!

Chấn hưng nghĩa là gì?

Chấn hưng là động từ chỉ hành động khôi phục, nâng cao hoặc làm cho một lĩnh vực đã suy yếu trở nên thịnh vượng, phát triển hơn trước. Đây là từ Hán-Việt được sử dụng phổ biến trong văn bản chính luận và đời sống.

Trong cuộc sống, từ “chấn hưng” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Trong chính trị và xã hội: “Chấn hưng” thường đi kèm với các danh từ như văn hóa, giáo dục, kinh tế. Ví dụ: “chấn hưng văn hóa dân tộc” nghĩa là làm cho nền văn hóa phát triển rực rỡ hơn.

Trong tôn giáo: Phong trào “Chấn hưng Phật giáo” đầu thế kỷ 20 là minh chứng điển hình cho việc khôi phục và phát triển các giá trị truyền thống.

Trong đời thường: Từ này ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện trong văn bản, diễn văn hoặc báo chí.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Chấn hưng”

“Chấn hưng” có nguồn gốc từ tiếng Hán, trong đó “chấn” (振) nghĩa là rung động, lay động; “hưng” (興) nghĩa là nổi lên, hưng thịnh. Ghép lại, từ này mang ý nghĩa “làm cho trỗi dậy và phát triển mạnh mẽ”.

Sử dụng “chấn hưng” khi muốn diễn đạt hành động khôi phục, phát triển một lĩnh vực đang suy yếu hoặc cần được nâng cao.

Chấn hưng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “chấn hưng” được dùng khi nói về việc phục hồi, phát triển các lĩnh vực như văn hóa, giáo dục, kinh tế, tôn giáo hoặc các giá trị truyền thống đã bị mai một.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Chấn hưng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “chấn hưng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Đảng và Nhà nước đang nỗ lực chấn hưng nền văn hóa dân tộc.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh chính trị, nhấn mạnh việc phát triển văn hóa Việt Nam.

Ví dụ 2: “Chính phủ đưa ra nhiều chính sách nhằm chấn hưng kinh tế sau đại dịch.”

Phân tích: Chỉ hành động khôi phục và phát triển nền kinh tế đã bị ảnh hưởng.

Ví dụ 3: “Phong trào chấn hưng Phật giáo diễn ra mạnh mẽ vào đầu thế kỷ 20.”

Phân tích: Nói về việc khôi phục và phát triển Phật giáo tại Việt Nam.

Ví dụ 4: “Cần chấn hưng giáo dục để đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao.”

Phân tích: Nhấn mạnh việc nâng cao chất lượng hệ thống giáo dục.

Ví dụ 5: “Sự nghiệp chấn hưng đất nước là trách nhiệm của mỗi công dân.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa rộng, chỉ việc phát triển toàn diện quốc gia.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Chấn hưng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “chấn hưng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Phục hưng Suy tàn
Khôi phục Lụi tàn
Tái thiết Suy thối
Phát triển Đổ vỡ
Hưng thịnh Suy vong
Mở mang Mai một

Dịch “Chấn hưng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Chấn hưng 振興 (Zhènxīng) Revival / Revitalization 振興 (Shinkō) 진흥 (Jinheung)

Kết luận

Chấn hưng là gì? Tóm lại, chấn hưng là hành động làm cho một lĩnh vực trở nên hưng thịnh, phát triển mạnh mẽ hơn. Hiểu đúng từ “chấn hưng” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong văn bản và giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.