Bươi là gì? 🔍 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
Bươi là gì? Bươi là động từ trong tiếng Việt, nghĩa là bới tung, xới lên và gạt đi những gì phủ bên trên để tìm lấy thứ vùi lấp bên dưới. Đây là từ dân gian quen thuộc, thường xuất hiện trong ca dao tục ngữ Việt Nam. Cùng VJOL tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ví dụ cụ thể của từ bươi ngay sau đây!
Bươi nghĩa là gì?
Bươi là động từ chỉ hành động xới tung, bới lên để tìm kiếm thứ gì đó bị che lấp hoặc vùi bên dưới. Từ này thường dùng để miêu tả hành động của động vật như gà bới đất tìm mồi, hoặc con người tìm kiếm đồ vật trong đống lộn xộn.
Trong giao tiếp hàng ngày, “bươi” còn mang nghĩa bóng là lục lọi, tìm tòi hoặc đào bới chuyện cũ. Ví dụ: “bươi móc” nghĩa là cố tình tìm kiếm lỗi lầm, khuyết điểm của người khác để chỉ trích. Từ này mang sắc thái dân dã, gần gũi với đời sống nông thôn Việt Nam.
Nguồn gốc và xuất xứ của Bươi
Bươi là từ thuần Việt, xuất hiện từ lâu trong kho tàng ngôn ngữ dân gian, đặc biệt phổ biến ở vùng Nam Bộ. Từ này có cách viết chữ Nôm là 𢴾.
Sử dụng “bươi” trong trường hợp nào? Từ này thường dùng khi miêu tả hành động tìm kiếm bằng cách xới tung, lục lọi đồ vật hoặc khi nói về việc đào bới chuyện đã qua.
Bươi sử dụng trong trường hợp nào?
Từ bươi được sử dụng khi miêu tả hành động bới tung để tìm kiếm, hoặc nghĩa bóng là lục lọi, đào bới chuyện cũ của người khác.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Bươi
Dưới đây là một số tình huống thực tế sử dụng từ bươi trong giao tiếp hàng ngày:
Ví dụ 1: “Đống trấu nhà đừng để gà người bươi.” (Ca dao)
Phân tích: Câu ca dao khuyên người ta nên tự giải quyết chuyện nhà mình, đừng để người ngoài xen vào lục lọi, phơi bày.
Ví dụ 2: “Lúc nào cũng cáu kỉnh, và em cứ bươi móc anh.”
Phân tích: Ở đây “bươi móc” nghĩa là cố tình tìm lỗi, khuyết điểm để chỉ trích người khác.
Ví dụ 3: “Còn tôi khi đó đang bươi rác để kiếm cái ăn.”
Phân tích: Từ bươi miêu tả hành động lục lọi trong đống rác để tìm thức ăn hoặc đồ có giá trị.
Ví dụ 4: “Con gà mẹ đang bươi đất tìm giun cho đàn con.”
Phân tích: Miêu tả hành động tự nhiên của gà khi dùng chân xới đất để tìm mồi.
Từ trái nghĩa và đồng nghĩa với Bươi
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ có nghĩa tương đồng và trái ngược với bươi:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bới | Che đậy |
| Bới tung | Giấu kín |
| Lục lọi | Vùi lấp |
| Đào bới | Phủ kín |
| Xới tung | Che giấu |
| Tìm kiếm | Ẩn giấu |
Dịch Bươi sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bươi | 翻找 (fān zhǎo) | Root up / Dig up | 掘り起こす (Horiokosu) | 파헤치다 (Paheochida) |
Kết luận
Bươi là gì? Tóm lại, bươi là từ thuần Việt nghĩa là bới tung, xới lên để tìm kiếm. Từ này mang đậm nét văn hóa dân gian và thường xuất hiện trong ca dao, tục ngữ Việt Nam.
