Antipyrin là gì? 💊 Ý nghĩa và cách hiểu Antipyrin

Antipyrin là gì? Antipyrin (còn gọi là Phenazone) là một loại thuốc thuộc nhóm dẫn xuất pyrazolon, có tác dụng hạ sốt, giảm đau và kháng viêm. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế enzyme cyclooxygenase, làm giảm tổng hợp prostaglandin gây viêm. Cùng tìm hiểu công dụng, cách sử dụng và lưu ý khi dùng Antipyrin nhé!

Antipyrin nghĩa là gì?

Antipyrin là tên gọi của hoạt chất Phenazone, một dẫn xuất pyrazolon có đặc tính giảm đau, kháng viêm và hạ sốt. Thuốc thuộc nhóm kháng viêm không steroid (NSAIDs).

Trong y học, Antipyrin có nhiều ứng dụng quan trọng:

Cơ chế tác dụng: Antipyrin làm tăng ngưỡng đau, kháng viêm bằng cách ức chế các enzyme cyclooxygenase (COX-1, COX-2, COX-3), từ đó giảm tổng hợp prostaglandin – chất tham gia vào quá trình gây phản ứng viêm.

Trong điều trị tai mũi họng: Antipyrin thường được bào chế dưới dạng dung dịch nhỏ tai, kết hợp với benzocaine để điều trị viêm tai giữa, giảm đau tai.

Trong lịch sử y học: Antipyrin từng là một trong những thuốc hạ sốt phổ biến, tuy nhiên hiện nay đã hạn chế sử dụng do có nhiều tác dụng phụ trên máu và thận.

Nguồn gốc và xuất xứ của Antipyrin

Antipyrin được tổng hợp lần đầu vào cuối thế kỷ 19, thuộc nhóm dẫn xuất pyrazolon cùng với pyramidon và amidopyrin. Đây là một trong những thuốc hạ sốt đầu tiên được sử dụng trong y học hiện đại.

Sử dụng thuật ngữ “Antipyrin” trong lĩnh vực dược học, y khoa khi đề cập đến thuốc hạ sốt giảm đau, đặc biệt trong các chế phẩm nhỏ tai điều trị viêm tai giữa.

Antipyrin sử dụng trong trường hợp nào?

Thuốc Antipyrin được chỉ định điều trị viêm tai giữa cấp tính, viêm tai có bọng nước, giảm đau tai sau chấn thương, hỗ trợ điều trị vết bỏng nông và cầm máu cam tại chỗ.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng Antipyrin

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “Antipyrin” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bác sĩ kê đơn thuốc nhỏ tai chứa Antipyrin để giảm đau viêm tai giữa.”

Phân tích: Sử dụng trong ngữ cảnh y khoa, chỉ định điều trị bệnh lý tai mũi họng.

Ví dụ 2: “Antipyrin thuộc nhóm dẫn xuất pyrazolon, có tác dụng hạ sốt và giảm đau.”

Phân tích: Giải thích phân loại dược lý và công dụng của thuốc.

Ví dụ 3: “Hiện nay Antipyrin ít được sử dụng đường uống do có nhiều tác dụng phụ.”

Phân tích: Nêu hạn chế của thuốc trong thực hành lâm sàng hiện đại.

Ví dụ 4: “Chế phẩm Antipyrine/Benzocaine kết hợp thuốc gây tê để tăng hiệu quả giảm đau tại chỗ.”

Phân tích: Mô tả dạng bào chế phối hợp thường gặp của Antipyrin.

Ví dụ 5: “Không dùng Antipyrin cho bệnh nhân bị thủng màng nhĩ.”

Phân tích: Nêu chống chỉ định quan trọng khi sử dụng thuốc nhỏ tai.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với Antipyrin

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “Antipyrin”:

Từ Đồng Nghĩa / Cùng Nhóm Từ Đối Lập / Khác Nhóm
Phenazone Paracetamol
Pyramidon Aspirin
Amidopyrin Ibuprofen
Analgin (Metamizol) Naproxen
Phenylbutazon Diclofenac
Thuốc nhóm Pyrazolon Thuốc nhóm Anilin

Dịch Antipyrin sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Antipyrin / Phenazone 安替比林 (Āntìbǐlín) Antipyrine / Phenazone アンチピリン (Anchipilin) 안티피린 (Antipirin)

Kết luận

Antipyrin là gì? Tóm lại, Antipyrin là thuốc hạ sốt, giảm đau thuộc nhóm pyrazolon, hiện chủ yếu được sử dụng dạng nhỏ tai điều trị viêm tai giữa. Người dùng cần tuân theo chỉ định của bác sĩ để đảm bảo an toàn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.