CC là gì? 📧 Ý nghĩa, cách dùng từ CC
CC là gì? CC là từ viết tắt của “Carbon Copy” trong email, nghĩa là bản sao, cho phép gửi thư điện tử đến nhiều người nhận cùng lúc. Ngoài ra, CC còn mang nhiều ý nghĩa khác trong vật lý (đơn vị đo thể tích), giao thông (phân khối xe) và game (kiểm soát đám đông). Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa, cách sử dụng và các ngữ cảnh của từ “CC” nhé!
CC nghĩa là gì?
CC là viết tắt của cụm từ tiếng Anh “Carbon Copy”, có nghĩa là bản sao. Đây là thuật ngữ phổ biến nhất trong lĩnh vực email, cho phép người gửi chia sẻ nội dung thư đến nhiều người nhận đồng thời.
Trong cuộc sống, từ “CC” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong email: CC là chế độ gửi bản sao email đến nhiều người, danh sách người nhận được hiển thị công khai. Người được CC chỉ cần theo dõi thông tin mà không bắt buộc phản hồi.
Trong vật lý: CC là viết tắt của “Cubic Centimetre” (centimet khối), đơn vị đo thể tích. Theo quy đổi, 1CC = 1cm³ = 1ml.
Trong giao thông: CC dùng để chỉ phân khối động cơ xe máy, ô tô. Ví dụ: xe 50cc, 125cc, 150cc.
Trong game: CC là viết tắt của “Crowd Control” (kiểm soát đám đông), chỉ các hiệu ứng làm chậm, choáng đối thủ trong game Liên Quân, Liên Minh Huyền Thoại.
Trên YouTube: CC là “Closed Caption”, tính năng bật phụ đề khi xem video.
Nguồn gốc và xuất xứ của CC
Thuật ngữ “CC” bắt nguồn từ phương pháp sao chép tài liệu bằng giấy carbon thời kỳ trước khi có máy photocopy. Người ta đặt giấy carbon giữa hai tờ giấy, khi viết lên tờ trên, nội dung sẽ in sang tờ dưới tạo thành bản sao.
Sử dụng CC khi cần gửi thông tin đến nhiều người cùng lúc hoặc khi nói về dung tích, phân khối trong các lĩnh vực kỹ thuật.
CC sử dụng trong trường hợp nào?
CC được dùng khi gửi email cho nhiều người, khi nói về phân khối xe, đo thể tích trong vật lý, hoặc mô tả kỹ năng kiểm soát đám đông trong game.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng CC
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “CC” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Anh nhớ CC email này cho sếp để sếp nắm tiến độ dự án nhé.”
Phân tích: Dùng trong email, yêu cầu gửi bản sao cho cấp trên theo dõi thông tin.
Ví dụ 2: “Xe máy này có dung tích 150cc, phù hợp đi trong thành phố.”
Phân tích: Dùng trong giao thông, chỉ phân khối động cơ xe máy.
Ví dụ 3: “Tướng này có nhiều chiêu CC nên rất mạnh trong giao tranh đội hình.”
Phân tích: Dùng trong game, chỉ khả năng kiểm soát, khống chế đối thủ.
Ví dụ 4: “Bật CC trên YouTube để xem phụ đề tiếng Việt nhé.”
Phân tích: Dùng trên YouTube, chỉ tính năng hiển thị phụ đề video.
Ví dụ 5: “Dung dịch này có thể tích 500cc.”
Phân tích: Dùng trong vật lý, đo lường thể tích chất lỏng (500ml).
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với CC
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “CC” trong ngữ cảnh email:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Carbon Copy | BCC (Blind Carbon Copy) |
| Bản sao | Bản gốc |
| Gửi đồng thời | Gửi riêng lẻ |
| Công khai người nhận | Ẩn người nhận |
| Forward (chuyển tiếp) | Reply (trả lời) |
| Share (chia sẻ) | Private (riêng tư) |
Dịch CC sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Bản sao (CC) | 抄送 (Chāo sòng) | Carbon Copy | カーボンコピー (Kābon kopī) | 참조 (Chamjo) |
Kết luận
CC là gì? Tóm lại, CC là thuật ngữ đa nghĩa, phổ biến nhất trong email với nghĩa “bản sao”, ngoài ra còn chỉ đơn vị thể tích, phân khối xe và hiệu ứng game. Hiểu đúng CC giúp bạn giao tiếp chuyên nghiệp hơn.
