Cày đảo là gì? 🌾 Ý nghĩa, cách dùng Cày đảo

Cày đảo là gì? Cày đảo là công đoạn cày lần thứ hai sau khi cày vỡ, nhằm lật đảo lớp đất, làm nhỏ đất và trộn đều tàn dư thực vật, phân bón vào đất. Đây là bước quan trọng trong quy trình làm đất của nông nghiệp Việt Nam. Cùng khám phá chi tiết về ý nghĩa và cách sử dụng từ “cày đảo” ngay bên dưới!

Cày đảo nghĩa là gì?

Cày đảo là hoạt động dùng cày để lật ngược, đảo trộn lớp đất đã được cày vỡ trước đó, giúp đất tơi xốp hơn và phân bón được trộn đều vào đất. Đây là cụm động từ thuộc lĩnh vực nông nghiệp.

Trong kỹ thuật canh tác: Cày đảo là bước thứ hai trong quy trình làm đất, thực hiện sau khi cày vỡ và phơi ải. Mục đích chính là đảo lớp đất dưới lên trên, chôn vùi cỏ dại và trộn đều chất hữu cơ.

Trong nông nghiệp hiện đại: “Cày đảo” kết hợp với bón phân lót giúp tăng độ phì nhiêu của đất, tạo điều kiện tốt nhất cho cây trồng phát triển.

Trong đời sống: Cụm từ “cày đảo” đôi khi được dùng theo nghĩa bóng, chỉ việc làm lại, sắp xếp lại một công việc để đạt kết quả tốt hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cày đảo”

Từ “cày đảo” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ kỹ thuật canh tác lúa nước truyền thống. “Cày” là dụng cụ làm đất, “đảo” chỉ hành động lật ngược, trộn đều.

Sử dụng “cày đảo” khi nói về công đoạn làm đất lần hai trong nông nghiệp hoặc diễn đạt việc sắp xếp, đảo trộn lại.

Cách sử dụng “Cày đảo” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cày đảo” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cày đảo” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cày đảo” thường xuất hiện trong giao tiếp của nông dân khi trao đổi về công việc đồng áng, chuẩn bị đất cho vụ mùa.

Trong văn viết: “Cày đảo” được sử dụng trong tài liệu kỹ thuật nông nghiệp, sách hướng dẫn canh tác, giáo trình và các bài báo chuyên ngành.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cày đảo”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cày đảo” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau khi phơi ải 10 ngày, nông dân tiến hành cày đảo để chuẩn bị gieo hạt.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ công đoạn làm đất trong quy trình canh tác.

Ví dụ 2: “Cày đảo kết hợp bón phân chuồng giúp đất màu mỡ hơn.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật, mô tả phương pháp cải tạo đất.

Ví dụ 3: “Máy cày đảo giúp tiết kiệm thời gian và công sức cho bà con.”

Phân tích: Chỉ loại máy móc nông nghiệp chuyên dụng cho công đoạn này.

Ví dụ 4: “Quy trình làm đất gồm: cày vỡ, phơi ải, cày đảo rồi mới bừa.”

Phân tích: Mô tả trình tự các bước làm đất trong nông nghiệp.

Ví dụ 5: “Cày đảo đúng kỹ thuật giúp diệt trừ mầm bệnh và côn trùng gây hại.”

Phân tích: Nhấn mạnh lợi ích của việc cày đảo trong phòng trừ sâu bệnh.

“Cày đảo”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cày đảo”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cày lật Bỏ hoang
Đảo đất Để nguyên
Xới đảo Đất cứng
Cày xới Không canh tác
Làm đất Hoang hóa
Cày bừa Bỏ ruộng

Kết luận

Cày đảo là gì? Tóm lại, cày đảo là công đoạn làm đất quan trọng sau cày vỡ, giúp đất tơi xốp và trộn đều dinh dưỡng, góp phần nâng cao năng suất cây trồng.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.