Cây cổ thụ là gì? 🌳 Nghĩa CCT
Cây cổ thụ là gì? Cây cổ thụ là cây thân gỗ lâu năm được trồng hoặc mọc tự nhiên, có độ tuổi tối thiểu 50 năm hoặc có đường kính từ 50 cm trở lên tại chiều cao 1,3 m của thân cây. Đây là những “nhân chứng sống” của thời gian, mang giá trị lịch sử, văn hóa và tâm linh sâu sắc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cây cổ thụ” trong tiếng Việt nhé!
Cây cổ thụ nghĩa là gì?
Cây cổ thụ là cây thân gỗ có tuổi đời lâu năm, thường từ hàng chục đến hàng nghìn năm tuổi, với kích thước lớn, thân dày và tán rộng. Theo quy định tại Nghị định 64/2010/NĐ-CP, cây được xếp loại cổ thụ khi đạt tối thiểu 50 năm tuổi hoặc đường kính thân từ 50 cm trở lên.
Trong đời sống, từ “cây cổ thụ” còn mang nhiều ý nghĩa khác:
Trong văn hóa tâm linh: Cây cổ thụ thường gắn liền với đình, chùa, miếu mạo và được người Việt xem như biểu tượng linh thiêng. Nhiều cây được phong “Thần” hoặc công nhận là cây di sản.
Theo nghĩa bóng: “Cây cổ thụ” còn dùng để ví von người có uy tín, kinh nghiệm lâu năm trong một lĩnh vực. Ví dụ: “Ông ấy là cây cổ thụ của làng văn học Việt Nam.”
Trong môi trường sinh thái: Cây cổ thụ đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa khí hậu, tạo bóng mát và là nơi sinh sống của nhiều loài động thực vật.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cây cổ thụ”
Từ “cổ thụ” có nguồn gốc Hán-Việt, trong đó “cổ” (古) nghĩa là xưa, cũ và “thụ” (樹) nghĩa là cây. Ghép lại, “cổ thụ” chỉ cây có tuổi đời lâu năm, đã tồn tại qua nhiều thế hệ.
Sử dụng từ “cây cổ thụ” khi nói về những cây lâu năm, có giá trị lịch sử hoặc khi muốn diễn đạt sự vững chãi, bền bỉ theo nghĩa bóng.
Cây cổ thụ sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cây cổ thụ” được dùng khi mô tả cây lâu năm có giá trị bảo tồn, trong văn học để ẩn dụ sự trường tồn, hoặc khi nói về người có kinh nghiệm, uy tín lâu năm trong một lĩnh vực.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cây cổ thụ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cây cổ thụ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Cây đa cổ thụ đầu làng đã hơn 300 năm tuổi.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ cây đa lâu năm gắn liền với văn hóa làng quê Việt Nam.
Ví dụ 2: “Giáo sư Nguyễn Văn A được coi là cây cổ thụ của ngành y học nước nhà.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, ví von người có uy tín và kinh nghiệm lâu năm trong nghề.
Ví dụ 3: “Cây táu cổ thụ ở Phú Thọ được công nhận là cây di sản Việt Nam với tuổi đời gần 2.200 năm.”
Phân tích: Chỉ cây có giá trị lịch sử đặc biệt, được nhà nước bảo tồn.
Ví dụ 4: “Dưới gốc cây cổ thụ, lũ trẻ thường tụ tập vui chơi mỗi buổi chiều.”
Phân tích: Miêu tả cây lâu năm trong đời sống thường ngày, gắn với ký ức tuổi thơ.
Ví dụ 5: “Tình yêu của họ vững chãi như cây cổ thụ trước bão giông.”
Phân tích: So sánh tu từ, dùng hình ảnh cây cổ thụ để nhấn mạnh sự bền vững, kiên cường.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cây cổ thụ”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cây cổ thụ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đại thụ | Cây non |
| Cây lão | Cây con |
| Cây di sản | Cây giống |
| Cổ mộc | Cây mới trồng |
| Cây trăm tuổi | Cây tơ |
| Cây nghìn năm | Mầm cây |
Dịch “Cây cổ thụ” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cây cổ thụ | 古树 (Gǔ shù) | Ancient tree / Old tree | 古木 (Koboku) | 고목 (Gomok) |
Kết luận
Cây cổ thụ là gì? Tóm lại, cây cổ thụ là cây thân gỗ lâu năm có tuổi đời tối thiểu 50 năm, mang giá trị lịch sử, văn hóa và sinh thái quan trọng. Hiểu đúng từ “cây cổ thụ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
