Thời lượng là gì? ⏰ Nghĩa chi tiết

Thỗn thện là gì? Thỗn thện là từ láy miêu tả trạng thái ngồi hoặc đứng một mình, lẻ loi, ngơ ngác không biết làm gì. Đây là từ thuần Việt thường dùng trong văn nói để diễn tả hình ảnh ai đó trông bơ vơ, lạc lõng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và những lưu ý khi dùng từ “thỗn thện” ngay bên dưới!

Thỗn thện nghĩa là gì?

Thỗn thện là từ láy tượng hình, chỉ trạng thái ngồi hoặc đứng một mình với vẻ ngơ ngác, lạc lõng, không có việc gì làm. Đây là tính từ mang sắc thái hơi tiêu cực hoặc trêu đùa nhẹ nhàng.

Trong tiếng Việt, từ “thỗn thện” có các cách hiểu:

Nghĩa chính: Chỉ dáng vẻ ngồi/đứng một mình trông lẻ loi, bơ vơ, không hòa nhập với xung quanh.

Nghĩa mở rộng: Diễn tả trạng thái ngớ ngẩn, ngơ ngác, không biết phải làm gì trong một tình huống.

Trong giao tiếp: Thường dùng để trêu đùa hoặc nhận xét về ai đó trông lạc lõng, thiếu tự nhiên trong đám đông.

Thỗn thện có nguồn gốc từ đâu?

Từ “thỗn thện” có nguồn gốc thuần Việt, thuộc nhóm từ láy tượng hình diễn tả dáng vẻ, trạng thái con người. Từ này phổ biến trong văn nói dân gian, đặc biệt ở miền Bắc.

Sử dụng “thỗn thện” khi muốn miêu tả ai đó ngồi/đứng một mình với vẻ lẻ loi, ngơ ngác.

Cách sử dụng “Thỗn thện”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “thỗn thện” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Thỗn thện” trong tiếng Việt

Tính từ: Bổ nghĩa cho động từ chỉ trạng thái. Ví dụ: ngồi thỗn thện, đứng thỗn thện.

Vị ngữ: Đứng sau chủ ngữ để miêu tả trạng thái. Ví dụ: Nó cứ thỗn thện ra đấy.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Thỗn thện”

Từ “thỗn thện” thường xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày với sắc thái nhẹ nhàng, đôi khi hài hước:

Ví dụ 1: “Sao cứ ngồi thỗn thện một mình thế, ra chơi với mọi người đi!”

Phân tích: Miêu tả người ngồi lẻ loi, không hòa nhập.

Ví dụ 2: “Nó đứng thỗn thện ở góc phòng, chẳng nói chuyện với ai.”

Phân tích: Diễn tả dáng vẻ lạc lõng, bơ vơ.

Ví dụ 3: “Đến bữa tiệc mà cứ thỗn thện như người thừa.”

Phân tích: Chỉ trạng thái không biết làm gì, thiếu tự nhiên.

Ví dụ 4: “Thấy con ngồi thỗn thện, mẹ hỏi có chuyện gì buồn không.”

Phân tích: Miêu tả vẻ trầm ngâm, lẻ loi của ai đó.

Ví dụ 5: “Đừng có thỗn thện nữa, vào phụ mẹ nấu cơm đi!”

Phân tích: Nhắc nhở ai đó đang ngồi không, vô công rỗi nghề.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Thỗn thện”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “thỗn thện” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “thỗn thện” với “thẫn thờ” (trạng thái đờ đẫn vì sốc).

Cách dùng đúng: “Thỗn thện” chỉ vẻ lẻ loi, còn “thẫn thờ” chỉ trạng thái mất hồn.

Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “thỏn thẻn” hoặc “thõn thẹn”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “thỗn thện” với dấu ngã và dấu nặng.

“Thỗn thện”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “thỗn thện”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Lẻ loi Hòa đồng
Bơ vơ Vui vẻ
Lạc lõng Năng động
Ngơ ngác Hoạt bát
Thui thủi Sôi nổi
Đơn độc Hăng hái

Kết luận

Thỗn thện là gì? Tóm lại, thỗn thện là từ láy thuần Việt miêu tả trạng thái ngồi/đứng một mình với vẻ lẻ loi, ngơ ngác. Hiểu đúng từ “thỗn thện” giúp bạn diễn đạt sinh động và tự nhiên hơn trong giao tiếp.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.