Câu lưu là gì? ⏰ Ý nghĩa và cách hiểu Câu lưu

Câu lưu là gì? Câu lưu là biện pháp ngăn chặn trong tố tụng hình sự, cho phép cơ quan có thẩm quyền tạm giữ người bị nghi ngờ phạm tội trong thời gian ngắn để xác minh, làm rõ vụ việc. Đây là thuật ngữ pháp lý quan trọng mà mọi công dân nên biết. Cùng tìm hiểu quy định về câu lưu và phân biệt với tạm giữ, tạm giam ngay bên dưới!

Câu lưu nghĩa là gì?

Câu lưu là biện pháp ngăn chặn tạm thời, cho phép người có thẩm quyền giữ lại người bị nghi ngờ phạm tội tại chỗ trong khoảng thời gian nhất định để xác minh nhân thân, làm rõ hành vi vi phạm. Đây là từ Hán Việt, trong đó “câu” (拘) nghĩa là bắt giữ, giam cầm; “lưu” (留) nghĩa là giữ lại.

Trong pháp luật Việt Nam: Câu lưu được áp dụng khi phát hiện người đang thực hiện hành vi phạm tội hoặc ngay sau khi thực hiện tội phạm. Thời hạn câu lưu thường không quá 12 giờ, trong trường hợp cần thiết có thể kéo dài nhưng không quá 24 giờ.

Trong thực tiễn: Câu lưu giúp cơ quan chức năng kịp thời ngăn chặn tội phạm, thu thập chứng cứ ban đầu và quyết định có cần áp dụng biện pháp ngăn chặn nghiêm khắc hơn hay không.

Phân biệt câu lưu với tạm giữ: Câu lưu có thời hạn ngắn hơn và thường áp dụng ngay tại hiện trường, trong khi tạm giữ là biện pháp chính thức hơn với thủ tục và thời hạn dài hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Câu lưu”

Từ “câu lưu” có nguồn gốc Hán Việt, được sử dụng trong hệ thống pháp luật Việt Nam từ thời phong kiến và tiếp tục được dùng trong pháp luật hiện đại. Nghĩa gốc là “bắt giữ, giữ lại” một người tại chỗ.

Sử dụng “câu lưu” khi nói về biện pháp ngăn chặn tạm thời trong tố tụng hình sự hoặc hoạt động của cơ quan công an, kiểm sát.

Cách sử dụng “Câu lưu” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “câu lưu” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Câu lưu” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “câu lưu” ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu xuất hiện khi bàn về các vụ án, tin tức pháp luật hoặc trong môi trường chuyên ngành.

Trong văn viết: “Câu lưu” xuất hiện phổ biến trong văn bản pháp luật, biên bản tố tụng, báo chí pháp đình, giáo trình luật học và các tài liệu nghiên cứu pháp lý.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Câu lưu”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “câu lưu” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Công an đã câu lưu nghi phạm ngay tại hiện trường vụ trộm cắp.”

Phân tích: Dùng đúng nghĩa pháp lý, chỉ việc tạm giữ người nghi ngờ phạm tội tại chỗ.

Ví dụ 2: “Thời hạn câu lưu không được quá 24 giờ theo quy định pháp luật.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh giải thích quy định pháp luật về biện pháp ngăn chặn.

Ví dụ 3: “Đối tượng bị câu lưu để làm rõ hành vi gây rối trật tự công cộng.”

Phân tích: Dùng trong báo chí, mô tả hoạt động của cơ quan chức năng.

Ví dụ 4: “Sau khi câu lưu, cơ quan điều tra quyết định khởi tố vụ án.”

Phân tích: Chỉ trình tự tố tụng, câu lưu là bước đầu trước khi áp dụng biện pháp khác.

Ví dụ 5: “Người bị câu lưu có quyền được thông báo lý do và thời hạn bị giữ.”

Phân tích: Dùng khi nói về quyền của công dân trong tố tụng hình sự.

“Câu lưu”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “câu lưu”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Tạm giữ Thả tự do
Giam giữ Phóng thích
Bắt giữ Trả tự do
Cầm giữ Tha bổng
Giữ người Miễn truy cứu
Tạm giam Đình chỉ điều tra

Kết luận

Câu lưu là gì? Tóm lại, câu lưu là biện pháp ngăn chặn tạm thời trong tố tụng hình sự, cho phép giữ người nghi ngờ phạm tội trong thời gian ngắn để xác minh. Hiểu đúng từ “câu lưu” giúp bạn nắm rõ quyền và nghĩa vụ công dân trước pháp luật.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.