Cáu kỉnh là gì? 😤 Nghĩa, giải thích Cáu kỉnh
Cáu kỉnh là gì? Cáu kỉnh là trạng thái tâm lý tỏ vẻ bực tức bằng lời nói gay gắt, gắt gỏng, dễ nổi giận với những kích thích nhỏ trong cuộc sống. Đây là cảm xúc tiêu cực phổ biến mà ai cũng từng trải qua. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc, nguyên nhân và cách kiềm chế cáu kỉnh ngay bên dưới!
Cáu kỉnh nghĩa là gì?
Cáu kỉnh là động từ/tính từ chỉ trạng thái tỏ vẻ bực tức bằng lời nói gay gắt, gắt gỏng với người khác. Theo Từ điển tiếng Việt, cáu kỉnh đồng nghĩa với “gắt gỏng”. Trong tiếng Anh, từ này tương ứng với “irritable” hoặc “irritated”.
Trong tiếng Việt, từ “cáu kỉnh” được sử dụng với các nghĩa:
Trong giao tiếp hàng ngày: Cáu kỉnh miêu tả người dễ nổi nóng, phản ứng gay gắt với những chuyện nhỏ nhặt. Ví dụ: “Động một tí cũng cáu kỉnh” (Tô Hoài).
Trong tâm lý học: Cáu kỉnh (irritability) là trạng thái dễ bị kích thích, nổi giận khi gặp áp lực, dù bản thân sự việc chưa đủ nghiêm trọng.
Trong y học: Cáu kỉnh kéo dài có thể là dấu hiệu của stress, trầm cảm, rối loạn lo âu hoặc mất cân bằng hormone.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cáu kỉnh”
Từ “cáu kỉnh” có nguồn gốc thuần Việt, là từ láy được ghép từ “cáu” (tức giận, bực tức) và “kỉnh” (yếu tố láy tăng cường nghĩa). Đây là từ phổ biến trong ngôn ngữ đời thường của người Việt.
Sử dụng “cáu kỉnh” khi muốn miêu tả trạng thái tâm lý bực bội, khó chịu, dễ gắt gỏng với người xung quanh do mệt mỏi, stress hoặc áp lực cuộc sống.
Cách sử dụng “Cáu kỉnh” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cáu kỉnh” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cáu kỉnh” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cáu kỉnh” thường dùng để nhận xét về thái độ, giọng điệu của ai đó đang khó chịu, bực bội. Ví dụ: “Hôm nay sao anh ấy cáu kỉnh thế?”
Trong văn viết: “Cáu kỉnh” xuất hiện trong văn học, tâm lý học, y học khi miêu tả nhân vật hoặc phân tích trạng thái cảm xúc con người.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cáu kỉnh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cáu kỉnh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Tôi cảm thấy cáu kỉnh khi bị trễ giờ hẹn.”
Phân tích: Diễn tả cảm xúc bực bội khi gặp tình huống không mong muốn.
Ví dụ 2: “Cô ấy thường cáu kỉnh khi công việc quá tải.”
Phân tích: Cho thấy cáu kỉnh có thể phát sinh từ áp lực công việc.
Ví dụ 3: “Thiếu ngủ khiến anh ấy trở nên cáu kỉnh với mọi người.”
Phân tích: Giải thích nguyên nhân sinh lý dẫn đến trạng thái cáu kỉnh.
Ví dụ 4: “Giọng cáu kỉnh của ông khiến ai cũng ngại tiếp chuyện.”
Phân tích: Miêu tả giọng điệu gay gắt, khó chịu.
Ví dụ 5: “Đừng để sự cáu kỉnh ảnh hưởng đến các mối quan hệ.”
Phân tích: Lời khuyên về việc kiểm soát cảm xúc tiêu cực.
“Cáu kỉnh”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cáu kỉnh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Gắt gỏng | Vui vẻ |
| Bực bội | Bình tĩnh |
| Cáu bẳn | Điềm đạm |
| Khó chịu | Hài lòng |
| Tức giận | Nhẹ nhàng |
| Nóng nảy | Kiên nhẫn |
Kết luận
Cáu kỉnh là gì? Tóm lại, cáu kỉnh là trạng thái tâm lý tỏ vẻ bực tức, gắt gỏng với người xung quanh. Hiểu đúng về “cáu kỉnh” giúp bạn nhận diện cảm xúc và kiểm soát bản thân tốt hơn trong cuộc sống.
