Cầu hoà là gì? ⚽ Nghĩa và giải thích Cầu hoà

Cầu hòa là gì? Cầu hòa là việc xin giảng hòa, mong muốn chấm dứt xung đột, mâu thuẫn để đạt được sự hòa bình, hòa giải giữa các bên. Đây là hành động thể hiện thiện chí, nhượng bộ để tránh đối đầu căng thẳng. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cầu hòa” trong tiếng Việt nhé!

Cầu hòa nghĩa là gì?

Cầu hòa là hành động chủ động xin hòa giải, mong muốn chấm dứt chiến tranh, xung đột hoặc mâu thuẫn để đạt được hòa bình. Từ này thường mang hàm ý bên yếu thế hơn đề nghị giảng hòa với bên mạnh hơn.

Trong cuộc sống, từ “cầu hòa” mang nhiều ý nghĩa:

Trong lịch sử và quân sự: Cầu hòa là việc một quốc gia hoặc phe phái xin đình chiến, thương lượng hòa bình. Ví dụ: “Sau nhiều thất bại, quân địch buộc phải cầu hòa.”

Trong đời sống hàng ngày: “Cầu hòa” được dùng khi ai đó chủ động xin lỗi, nhượng bộ để giải quyết mâu thuẫn trong gia đình, công việc hay các mối quan hệ xã hội.

Trong nghĩa tiêu cực: Đôi khi “cầu hòa” bị xem là hèn nhát, đầu hàng, thiếu khí phách khi nhượng bộ quá mức trước đối phương.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cầu hòa”

Từ “cầu hòa” có nguồn gốc Hán Việt, ghép từ “cầu” (求 – xin, cầu xin) và “hòa” (和 – hòa bình, hòa giải). Cụm từ này xuất hiện nhiều trong sử sách, gắn liền với các cuộc chiến tranh và đàm phán ngoại giao thời phong kiến.

Sử dụng “cầu hòa” khi nói về việc xin giảng hòa trong xung đột, đề nghị đình chiến hoặc chủ động hòa giải mâu thuẫn.

Cầu hòa sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cầu hòa” được dùng khi đề cập đến việc xin đình chiến, đàm phán hòa bình, hoặc khi ai đó chủ động nhượng bộ để giải quyết tranh chấp, mâu thuẫn.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cầu hòa”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cầu hòa” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau nhiều trận thua liên tiếp, quân giặc buộc phải cử sứ thần sang cầu hòa.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ việc xin đình chiến sau khi thất bại trong chiến tranh.

Ví dụ 2: “Anh ấy chủ động cầu hòa với vợ sau cuộc cãi vã.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ việc nhượng bộ, xin lỗi để hàn gắn mối quan hệ gia đình.

Ví dụ 3: “Cầu hòa không phải là yếu đuối mà là biết dừng đúng lúc.”

Phân tích: Mang ý nghĩa tích cực, nhấn mạnh sự khôn ngoan trong việc tránh xung đột.

Ví dụ 4: “Đừng cầu hòa với kẻ thù khi ta còn đủ sức chiến đấu.”

Phân tích: Mang sắc thái tiêu cực, xem cầu hòa là biểu hiện của sự đầu hàng, hèn nhát.

Ví dụ 5: “Hai công ty đối thủ đã cầu hòa và ký thỏa thuận hợp tác.”

Phân tích: Dùng trong kinh doanh, chỉ việc chấm dứt cạnh tranh gay gắt để hợp tác cùng phát triển.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cầu hòa”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cầu hòa”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Giảng hòa Tuyên chiến
Xin hòa Gây chiến
Đình chiến Đối đầu
Hòa giải Xung đột
Nhượng bộ Kháng cự
Thương lượng Chiến đấu

Dịch “Cầu hòa” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cầu hòa 求和 (Qiú hé) Sue for peace 講和を求める (Kōwa wo motomeru) 화해를 청하다 (Hwahaereul cheonghada)

Kết luận

Cầu hòa là gì? Tóm lại, cầu hòa là hành động xin giảng hòa, chấm dứt xung đột để đạt được hòa bình. Hiểu đúng từ “cầu hòa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và hiểu sâu hơn về lịch sử, văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.