Cát-xét là gì? 📼 Ý nghĩa, cách dùng Cát-xét

Cát-xét là gì? Cát-xét là thiết bị lưu trữ âm thanh dạng băng từ, được đặt trong hộp nhựa nhỏ gọn, phổ biến từ thập niên 1970 đến 1990. Đây là phương tiện nghe nhạc gắn liền với ký ức của nhiều thế hệ người Việt. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và ý nghĩa của “cát-xét” ngay bên dưới!

Cát-xét nghĩa là gì?

Cát-xét (cassette) là danh từ chỉ loại băng từ thu âm được đựng trong hộp nhựa hình chữ nhật, dùng để ghi và phát lại âm thanh thông qua đầu cát-xét hoặc máy cassette.

Trong tiếng Việt, từ “cát-xét” được sử dụng với các nghĩa sau:

Trong lĩnh vực âm nhạc: Cát-xét là phương tiện phổ biến để phát hành album nhạc trước khi CD và MP3 ra đời. Các ca sĩ nổi tiếng đều phát hành băng cát-xét để người hâm mộ thưởng thức.

Trong đời sống: “Băng cát-xét” còn dùng để ghi âm bài giảng, học ngoại ngữ, hoặc lưu giữ những khoảnh khắc gia đình. Nhiều người vẫn nhớ hình ảnh ngồi bên đài cát-xét nghe nhạc vàng, nhạc trữ tình.

Trong ngôn ngữ hiện đại: Dù đã lỗi thời, “cát-xét” vẫn xuất hiện như biểu tượng hoài niệm về một thời kỳ công nghệ analog, thường được nhắc đến trong văn hóa retro.

Phân loại: Có hai loại chính là băng cát-xét âm thanh (audio cassette) và băng cát-xét video (video cassette/VHS).

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cát-xét”

Từ “cát-xét” được phiên âm từ tiếng Pháp “cassette” (có nghĩa là “hộp nhỏ”), do hãng Philips (Hà Lan) phát minh và giới thiệu vào năm 1963.

Sử dụng “cát-xét” khi nói về băng từ thu âm dạng hộp, thiết bị nghe nhạc thời xưa, hoặc khi muốn gợi nhớ về công nghệ âm thanh analog.

Cách sử dụng “Cát-xét” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cát-xét” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Cát-xét” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Từ “cát-xét” thường xuất hiện khi người lớn tuổi kể chuyện ngày xưa, hoặc khi nói về đồ cổ, văn hóa retro. Ví dụ: “Hồi đó nhà tôi có cái đài cát-xét Sony nghe nhạc suốt ngày.”

Trong văn viết: “Cát-xét” xuất hiện trong các bài báo hoài niệm, sách lịch sử công nghệ, hoặc mô tả văn hóa đại chúng thập niên 80-90. Cách viết chuẩn là “cát-xét” hoặc “cassette”.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cát-xét”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cát-xét” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Mẹ tôi vẫn giữ nguyên bộ sưu tập băng cát-xét nhạc Trịnh từ những năm 90.”

Phân tích: Chỉ băng từ thu âm nhạc, mang giá trị kỷ niệm.

Ví dụ 2: “Ngày xưa, học tiếng Anh phải nghe đi nghe lại băng cát-xét.”

Phân tích: Nói về phương pháp học ngoại ngữ phổ biến trước đây.

Ví dụ 3: “Chiếc đài cát-xét cũ kỹ vẫn nằm trên kệ như một kỷ vật.”

Phân tích: Chỉ thiết bị phát băng cassette, mang ý nghĩa hoài niệm.

Ví dụ 4: “Thời bây giờ, cát-xét trở thành món đồ sưu tầm được giới trẻ yêu thích.”

Phân tích: Nói về xu hướng retro, trở lại với công nghệ analog.

Ví dụ 5: “Ca sĩ phát hành album đầu tay bằng băng cát-xét năm 1988.”

Phân tích: Chỉ hình thức phát hành nhạc phổ biến thời trước.

“Cát-xét”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cát-xét”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Băng cassette CD (đĩa compact)
Băng từ MP3
Băng nhạc Nhạc số (digital)
Cassette tape Streaming
Băng ghi âm USB nhạc
Tape Đĩa than (vinyl)

Kết luận

Cát-xét là gì? Tóm lại, cát-xét là thiết bị lưu trữ âm thanh bằng băng từ, từng là biểu tượng của ngành công nghiệp âm nhạc và giải trí trong nhiều thập kỷ. Hiểu đúng từ “cát-xét” giúp bạn trân trọng hơn một phần ký ức văn hóa Việt Nam.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.