Cát táng là gì? ⚰️ Nghĩa, giải thích Cát táng

Cát táng là gì? Cát táng là hình thức mai táng hài cốt sau khi cải táng hoặc lưu tro cốt sau khi hỏa táng, thường được thực hiện tại vị trí đất đẹp theo quan niệm phong thủy. Đây là phong tục lâu đời trong văn hóa tâm linh người Việt, thể hiện lòng hiếu kính với người đã khuất. Cùng tìm hiểu chi tiết về ý nghĩa và nghi thức cát táng nhé!

Cát táng nghĩa là gì?

Cát táng là hình thức mai táng hài cốt sau khi cải táng hoặc lưu tro cốt sau khi hỏa táng vào vị trí mộ phần cố định, theo quy định tại Khoản 9 Điều 2 Nghị định 23/2016/NĐ-CP.

Trong từ Hán Việt, “cát” nghĩa là tốt lành, “táng” nghĩa là chôn cất. Cát táng mang ý nghĩa chôn cất ở nơi tốt đẹp, đối lập với “hung táng” (chôn tạm thời).

Trong văn hóa tâm linh: Cát táng là nghi thức quan trọng thể hiện lòng hiếu kính của con cháu, mong muốn người đã khuất được an nghỉ tại vị trí đất đẹp, hướng tốt theo phong thủy.

Trong quy trình mai táng: Sau khoảng 3 năm hung táng, gia đình tiến hành cải táng (bốc mộ, sang cát), rồi đưa hài cốt về vị trí mới để cát táng.

Nguồn gốc và xuất xứ của cát táng

Cát táng có nguồn gốc từ phong tục người Hán cổ vùng Quảng Đông, Trung Quốc, sau đó du nhập vào Việt Nam và trở thành tập tục phổ biến của người Kinh.

Phong tục này xuất phát từ quan niệm thờ cúng tổ tiên, khi con cháu di cư phải mang theo hài cốt ông bà để thờ tự. Cát táng được thực hiện khi gia đình tìm được cuộc đất đẹp, hướng tốt theo phong thủy.

Cát táng sử dụng trong trường hợp nào?

Cát táng được thực hiện sau khi cải táng (bốc mộ) từ mộ hung táng, hoặc khi lưu giữ tro cốt sau hỏa táng vào vị trí mộ phần cố định tại nghĩa trang.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng cát táng

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ cát táng trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Sau 3 năm hung táng, gia đình đã tiến hành cải táng và cát táng ông nội về nghĩa trang dòng họ.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tang lễ, mô tả quy trình chuyển mộ từ vị trí tạm sang vị trí cố định.

Ví dụ 2: “Khu đất này có phong thủy tốt, rất phù hợp để cát táng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh phong thủy, đánh giá vị trí đất an táng.

Ví dụ 3: “Nghĩa trang có khu vực riêng dành cho cát táng và hung táng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh quản lý nghĩa trang, phân biệt các hình thức mai táng.

Ví dụ 4: “Sau khi hỏa táng, gia đình quyết định cát táng tro cốt tại công viên nghĩa trang.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lưu giữ tro cốt sau hỏa táng.

Ví dụ 5: “Thầy phong thủy đã chọn ngày lành tháng tốt để tiến hành cát táng.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh tâm linh, nhấn mạnh việc chọn ngày giờ đẹp.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cát táng

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với cát táng:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
An táng Hung táng
Chôn cất vĩnh viễn Chôn tạm
Mai táng cố định Mai táng tạm thời
Quy táng Sơ táng
Chính táng Tạm táng

Dịch cát táng sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cát táng 吉葬 (Jí zàng) Permanent burial 本葬 (Honsō) 본장 (Bonjang)

Kết luận

Cát táng là gì? Tóm lại, cát táng là hình thức mai táng hài cốt hoặc tro cốt vào vị trí mộ phần cố định, thể hiện lòng hiếu kính và mong muốn người đã khuất được an nghỉ nơi đất lành.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.