Cật ruột là gì? 😔 Nghĩa và giải thích Cật ruột

Cật ruột là gì? Cật ruột là từ chỉ mối quan hệ ruột thịt, thân thiết nhất, thường dùng để nói về anh chị em cùng cha mẹ sinh ra. Đây là cách nói dân gian mang đậm tình cảm gia đình người Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng từ “cật ruột” trong tiếng Việt nhé!

Cật ruột nghĩa là gì?

Cật ruột là tính từ chỉ mối quan hệ huyết thống gần gũi nhất, đặc biệt là anh chị em ruột cùng cha mẹ sinh ra. Từ này nhấn mạnh sự gắn bó máu mủ, không thể tách rời.

Trong tiếng Việt, từ “cật ruột” được hiểu theo các nghĩa:

Nghĩa gốc: “Cật” là thận (quả cật), “ruột” là ruột – đều là nội tạng quan trọng trong cơ thể. Ghép lại thành “cật ruột” ám chỉ phần sâu kín, cốt lõi nhất.

Nghĩa bóng phổ biến: Chỉ quan hệ anh chị em ruột thịt. Ví dụ: “Anh em cật ruột mà sao cư xử như người dưng.” Nghĩa là anh em cùng cha mẹ nhưng lại đối xử xa cách.

Nghĩa mở rộng: Đôi khi dùng để chỉ người thân thiết như ruột thịt, dù không cùng huyết thống. Ví dụ: “Bạn bè cật ruột” – bạn thân như anh em ruột.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cật ruột”

Từ “cật ruột” có nguồn gốc thuần Việt, xuất phát từ cách ví von dân gian lấy hình ảnh nội tạng để chỉ mối quan hệ thân thiết nhất. Người Việt xưa quan niệm cật và ruột là phần sâu kín trong cơ thể, tượng trưng cho sự gắn bó máu thịt.

Sử dụng “cật ruột” khi muốn nhấn mạnh quan hệ ruột thịt, huyết thống hoặc tình thân gắn bó sâu sắc.

Cật ruột sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cật ruột” được dùng khi nói về anh chị em ruột, quan hệ gia đình thân thiết, hoặc nhấn mạnh sự gắn bó không thể tách rời giữa những người thân yêu.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cật ruột”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cật ruột” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Hai anh em cật ruột mà tranh giành tài sản, thật đáng buồn.”

Phân tích: Nhấn mạnh quan hệ ruột thịt để phê phán việc anh em ruột lại xung đột vì của cải.

Ví dụ 2: “Nó là đứa em cật ruột duy nhất của tôi.”

Phân tích: Khẳng định mối quan hệ em ruột cùng cha mẹ, thể hiện sự trân trọng.

Ví dụ 3: “Dù không cùng máu mủ nhưng chúng tôi thân nhau như anh em cật ruột.”

Phân tích: So sánh tình bạn thân thiết ngang với tình anh em ruột thịt.

Ví dụ 4: “Chị em cật ruột phải biết đùm bọc lẫn nhau.”

Phân tích: Lời khuyên nhắc nhở anh chị em ruột cần yêu thương, giúp đỡ nhau.

Ví dụ 5: “Cật ruột còn bỏ nhau huống chi người dưng.”

Phân tích: Câu nói chua xót về việc ngay cả người ruột thịt còn phản bội, huống gì người ngoài.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cật ruột”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cật ruột”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Ruột thịt Người dưng
Máu mủ Người ngoài
Ruột rà Xa lạ
Cốt nhục Ngoại tộc
Thân thiết Sơ giao
Gắn bó Cách biệt

Dịch “Cật ruột” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cật ruột 亲兄弟 (Qīn xiōngdì) Blood sibling 実の兄弟 (Jitsu no kyōdai) 친형제 (Chinhyeongje)

Kết luận

Cật ruột là gì? Tóm lại, cật ruột là từ chỉ mối quan hệ ruột thịt, anh chị em cùng cha mẹ, thể hiện sự gắn bó máu mủ sâu sắc nhất. Hiểu đúng từ “cật ruột” giúp bạn diễn đạt tình cảm gia đình một cách trọn vẹn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.