Cất nhắc là gì? 💼 Nghĩa và giải thích Cất nhắc
Cất nhắc là gì? Cất nhắc là động từ chỉ hành động nâng đỡ, đưa một người lên địa vị hoặc chức vụ cao hơn trong công việc hay tổ chức. Từ này thường dùng trong môi trường công sở khi nói về việc thăng chức hoặc bổ nhiệm. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và phân biệt “cất nhắc” với “cân nhắc” ngay sau đây!
Cất nhắc nghĩa là gì?
Cất nhắc là động từ có nghĩa nâng đỡ để đưa ai đó lên một địa vị cao hơn. Đây là từ thường xuất hiện trong văn bản hành chính và giao tiếp công sở.
Trong cuộc sống, từ “cất nhắc” mang hai nghĩa chính:
Nghĩa phổ biến: Chỉ việc đề bạt, thăng chức cho một người dựa trên năng lực và thành tích. Ví dụ: “Anh ấy được cất nhắc lên vị trí trưởng phòng sau 5 năm cống hiến.”
Nghĩa khẩu ngữ: Dùng để nói về khả năng lao động nhẹ của người sức yếu. Ví dụ: “Ốm mấy ngày, giờ không cất nhắc nổi chân tay.”
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cất nhắc”
Từ “cất nhắc” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “cất” (đưa lên, nâng lên) và “nhắc” (làm cho cao hơn). Sự kết hợp này tạo nên nghĩa tổng hợp là nâng đỡ ai đó lên vị trí tốt hơn.
Sử dụng “cất nhắc” khi muốn diễn đạt việc đề bạt, bổ nhiệm hoặc thăng tiến trong công việc và tổ chức.
Cất nhắc sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cất nhắc” được dùng khi nói về việc thăng chức, bổ nhiệm trong cơ quan, tổ chức hoặc khi mô tả sự nâng đỡ về địa vị xã hội.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cất nhắc”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cất nhắc” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, chị ấy được cất nhắc lên vị trí giám đốc chi nhánh.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đề bạt, thăng chức dựa trên thành tích công việc.
Ví dụ 2: “Ban lãnh đạo quyết định cất nhắc những nhân viên xuất sắc vào các vị trí quan trọng.”
Phân tích: Chỉ hành động bổ nhiệm, nâng đỡ người có năng lực trong tổ chức.
Ví dụ 3: “Người như thế cũng bị dìm xuống, không được cất nhắc.” (Hồ Chí Minh)
Phân tích: Câu nói của Bác Hồ, dùng “cất nhắc” theo nghĩa nâng đỡ, đề bạt người tài.
Ví dụ 4: “Ốm nặng mấy ngày, giờ mệt không cất nhắc nổi việc gì.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa khẩu ngữ, chỉ khả năng lao động nhẹ khi sức yếu.
Ví dụ 5: “Nhờ bạn bè cất nhắc nên anh ấy mới có được vị trí hôm nay.”
Phân tích: Chỉ sự giúp đỡ, nâng đỡ từ người khác để thăng tiến.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cất nhắc”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cất nhắc”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Đề bạt | Hạ bệ |
| Thăng chức | Giáng chức |
| Bổ nhiệm | Cách chức |
| Nâng đỡ | Dìm xuống |
| Thăng tiến | Thụt lùi |
| Đưa lên | Kéo xuống |
Dịch “Cất nhắc” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cất nhắc | 提拔 (Tíbá) | Promote | 昇進させる (Shōshin saseru) | 승진시키다 (Seungjinsikida) |
Kết luận
Cất nhắc là gì? Tóm lại, cất nhắc là động từ chỉ việc nâng đỡ, đề bạt ai đó lên địa vị cao hơn. Hiểu đúng từ này giúp bạn sử dụng chính xác trong giao tiếp công sở và văn bản hành chính.
