Cất cánh là gì? ✈️ Nghĩa, giải thích Cất cánh
Cất cánh là gì? Cất cánh là hành động máy bay rời khỏi mặt đất để bắt đầu bay lên không trung, đánh dấu sự khởi đầu của một chuyến bay. Ngoài nghĩa đen trong hàng không, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ sự phát triển vượt bậc. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và ý nghĩa của từ “cất cánh” trong tiếng Việt nhé!
Cất cánh nghĩa là gì?
Cất cánh là động từ chỉ hành động máy bay rời khỏi mặt đất, bay lên không trung sau khi tăng tốc trên đường băng. Đây là thuật ngữ phổ biến trong lĩnh vực hàng không.
Trong tiếng Việt, từ “cất cánh” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:
Trong hàng không: “Cất cánh” là giai đoạn bắt đầu của chuyến bay, khi máy bay di chuyển trên đường băng, tăng tốc đạt tốc độ cần thiết rồi rời mặt đất bay lên. Ví dụ: “Máy bay sẽ cất cánh lúc 8 giờ sáng.”
Trong kinh tế: “Cất cánh” được dùng theo nghĩa bóng để chỉ sự phát triển vượt bậc, tăng trưởng nhanh chóng khác hẳn giai đoạn trước đó. Ví dụ: “Nền kinh tế Việt Nam đang cất cánh” – diễn tả sự bứt phá mạnh mẽ.
Trong đời sống: Từ này còn được dùng để miêu tả sự khởi đầu mới, vươn lên, bước sang giai đoạn phát triển cao hơn trong cuộc sống hay sự nghiệp.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cất cánh”
Từ “cất cánh” là từ thuần Việt, trong đó “cất” nghĩa là nâng lên, đưa lên cao; “cánh” chỉ bộ phận giúp bay của chim hoặc máy bay. Khi kết hợp lại, “cất cánh” mang ý nghĩa nâng cánh lên để bay.
Sử dụng từ “cất cánh” khi nói về máy bay bắt đầu bay, hoặc khi muốn diễn tả sự phát triển vượt bậc, bứt phá trong kinh tế, sự nghiệp.
Cất cánh sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cất cánh” được dùng khi mô tả máy bay rời mặt đất bay lên, trong các thông báo sân bay, hoặc khi nói về sự phát triển kinh tế, sự khởi đầu thành công của một dự án hay sự nghiệp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cất cánh”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cất cánh” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chuyến bay VN123 sẽ cất cánh từ sân bay Tân Sơn Nhất lúc 10 giờ.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ thời điểm máy bay bắt đầu rời mặt đất.
Ví dụ 2: “Nền kinh tế Việt Nam đang cất cánh với tốc độ tăng trưởng ấn tượng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả sự phát triển vượt bậc của nền kinh tế.
Ví dụ 3: “Hành khách vui lòng thắt dây an toàn, máy bay chuẩn bị cất cánh.”
Phân tích: Thông báo quen thuộc trên máy bay trước khi khởi hành.
Ví dụ 4: “Sau nhiều năm tích lũy, sự nghiệp của anh ấy đã thực sự cất cánh.”
Phân tích: Chỉ sự thành công, bứt phá trong công việc.
Ví dụ 5: “Đàn chim cất cánh bay về phương Nam khi mùa đông đến.”
Phân tích: Miêu tả hành động chim vỗ cánh bay lên, nghĩa gốc của từ.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cất cánh”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cất cánh”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bay lên | Hạ cánh |
| Khởi hành | Đáp xuống |
| Xuất phát | Tiếp đất |
| Rời đất | Dừng lại |
| Tung cánh | Rơi xuống |
| Vút bay | Hạ độ cao |
Dịch “Cất cánh” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cất cánh | 起飞 (Qǐfēi) | Take off | 離陸 (Ririku) | 이륙하다 (Iryukhada) |
Kết luận
Cất cánh là gì? Tóm lại, cất cánh là hành động máy bay rời mặt đất bay lên, đồng thời còn mang nghĩa bóng chỉ sự phát triển vượt bậc trong kinh tế hay sự nghiệp. Hiểu đúng từ “cất cánh” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ phong phú và chính xác hơn.
