Biểu Quyết là gì? ✋ Nghĩa, giải thích trong chính trị
Biểu quyết là gì? Biểu quyết là hình thức bỏ phiếu hoặc giơ tay để thể hiện ý kiến đồng ý, phản đối hoặc không tham gia đối với một vấn đề, quyết định nào đó trong cuộc họp, hội nghị. Đây là phương thức dân chủ phổ biến trong các tổ chức, cơ quan và quốc hội. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “biểu quyết” trong tiếng Việt nhé!
Biểu quyết nghĩa là gì?
Biểu quyết nghĩa là việc các thành viên trong một tổ chức, hội nghị thể hiện chính kiến của mình bằng cách bỏ phiếu, giơ tay hoặc bấm nút để quyết định thông qua hay bác bỏ một vấn đề. Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh chính trị, pháp luật và quản trị.
Trong cuộc sống, “biểu quyết” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong chính trị: Đại biểu Quốc hội biểu quyết thông qua các dự luật, nghị quyết quan trọng của đất nước.
Trong doanh nghiệp: Cổ đông biểu quyết về các quyết định kinh doanh, bầu chọn ban lãnh đạo tại đại hội đồng cổ đông.
Trong đời sống: Các cuộc họp tổ dân phố, chi hội cũng áp dụng hình thức biểu quyết để lấy ý kiến tập thể.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Biểu quyết”
Từ “biểu quyết” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “biểu” (表) nghĩa là thể hiện, bày tỏ; “quyết” (決) nghĩa là quyết định, phán quyết. Ghép lại, “biểu quyết” mang nghĩa thể hiện ý kiến để đi đến quyết định chung.
Sử dụng “biểu quyết” khi cần lấy ý kiến tập thể để thông qua hoặc bác bỏ một đề xuất, phương án trong các cuộc họp, hội nghị.
Biểu quyết sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “biểu quyết” được dùng khi tổ chức lấy ý kiến tập thể thông qua bỏ phiếu, giơ tay hoặc bấm nút điện tử để đưa ra quyết định cuối cùng về một vấn đề.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Biểu quyết”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “biểu quyết” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quốc hội đã biểu quyết thông qua Luật Đất đai sửa đổi với tỷ lệ 95% đồng ý.”
Phân tích: Chỉ hoạt động bỏ phiếu của đại biểu Quốc hội để thông qua dự luật.
Ví dụ 2: “Đại hội cổ đông sẽ biểu quyết về việc chia cổ tức năm nay.”
Phân tích: Cổ đông thể hiện ý kiến đồng ý hoặc phản đối phương án phân chia lợi nhuận.
Ví dụ 3: “Xin mời các thành viên biểu quyết bằng cách giơ tay.”
Phân tích: Hình thức biểu quyết công khai, trực tiếp trong cuộc họp.
Ví dụ 4: “Kết quả biểu quyết cho thấy đa số ủng hộ phương án thứ hai.”
Phân tích: Chỉ kết quả sau khi tổng hợp ý kiến từ việc bỏ phiếu.
Ví dụ 5: “Mỗi cổ đông có quyền biểu quyết tương ứng với số cổ phần sở hữu.”
Phân tích: Nêu nguyên tắc quyền biểu quyết trong công ty cổ phần.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Biểu quyết”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “biểu quyết”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bỏ phiếu | Bỏ qua |
| Bầu chọn | Phủ quyết |
| Thông qua | Bác bỏ |
| Quyết nghị | Từ chối |
| Tán thành | Phản đối |
| Chấp thuận | Không tham gia |
Dịch “Biểu quyết” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Biểu quyết | 表决 (Biǎojué) | Vote | 表決 (Hyōketsu) | 표결 (Pyogyeol) |
Kết luận
Biểu quyết là gì? Tóm lại, biểu quyết là hình thức bỏ phiếu để thể hiện ý kiến và đưa ra quyết định tập thể. Hiểu đúng từ “biểu quyết” giúp bạn nắm rõ quy trình ra quyết định trong các tổ chức, cơ quan.
