Cấp phát là gì? 📦 Nghĩa, giải thích Cấp phát
Cấp phát là gì? Cấp phát là việc phân phối, giao cho người hoặc đơn vị nhận những vật tư, tiền bạc, tài sản theo quy định hoặc kế hoạch đã định sẵn. Đây là hoạt động phổ biến trong quản lý nhà nước, doanh nghiệp và các tổ chức. Cùng tìm hiểu ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng từ “cấp phát” trong tiếng Việt nhé!
Cấp phát nghĩa là gì?
Cấp phát là hành động phân bổ, giao trả tài sản, vật tư, tiền bạc hoặc tài liệu từ cơ quan, tổ chức đến người nhận theo quy trình nhất định. Đây là khái niệm thường gặp trong hành chính và kinh tế.
Trong cuộc sống, từ “cấp phát” được sử dụng ở nhiều lĩnh vực:
Trong hành chính công: Cấp phát chỉ việc nhà nước phân bổ ngân sách, vật tư cho các cơ quan, đơn vị. Ví dụ: cấp phát kinh phí, cấp phát trang thiết bị.
Trong y tế: Cấp phát thuốc là việc dược sĩ giao thuốc cho bệnh nhân theo đơn của bác sĩ tại nhà thuốc hoặc bệnh viện.
Trong công nghệ thông tin: Cấp phát bộ nhớ là quá trình hệ thống phân bổ vùng nhớ cho chương trình hoạt động.
Trong doanh nghiệp: Cấp phát văn phòng phẩm, đồng phục, công cụ làm việc cho nhân viên.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cấp phát”
Từ “cấp phát” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cấp” (給) nghĩa là cung cấp, giao cho; “phát” (發) nghĩa là đưa ra, phân phối. Ghép lại mang nghĩa giao phát, phân bổ cho người nhận.
Sử dụng “cấp phát” khi nói về việc phân phối tài sản, vật tư, tiền bạc từ tổ chức đến cá nhân hoặc đơn vị theo quy định.
Cấp phát sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cấp phát” được dùng khi mô tả việc phân bổ ngân sách, giao thuốc tại bệnh viện, phát trang thiết bị trong cơ quan, hoặc phân bổ tài nguyên trong hệ thống máy tính.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cấp phát”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cấp phát” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Bộ Tài chính đã cấp phát ngân sách cho các tỉnh miền núi.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh hành chính, chỉ việc phân bổ kinh phí từ trung ương xuống địa phương.
Ví dụ 2: “Nhà thuốc bệnh viện cấp phát thuốc miễn phí cho bệnh nhân BHYT.”
Phân tích: Ngữ cảnh y tế, chỉ việc giao thuốc cho người bệnh theo chế độ bảo hiểm.
Ví dụ 3: “Công ty cấp phát đồng phục mới cho toàn bộ nhân viên.”
Phân tích: Chỉ việc doanh nghiệp phân phối trang phục làm việc cho người lao động.
Ví dụ 4: “Hệ điều hành tự động cấp phát bộ nhớ cho các ứng dụng đang chạy.”
Phân tích: Ngữ cảnh công nghệ thông tin, chỉ quá trình phân bổ tài nguyên máy tính.
Ví dụ 5: “Việc cấp phát sách giáo khoa miễn phí giúp học sinh vùng khó khăn được đến trường.”
Phân tích: Chỉ chính sách hỗ trợ giáo dục, phân phối tài liệu học tập không thu tiền.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cấp phát”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cấp phát”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Phân phối | Thu hồi |
| Phân bổ | Tịch thu |
| Giao phát | Giữ lại |
| Cung cấp | Cắt giảm |
| Phát放 | Đình chỉ |
| Cấp cho | Từ chối |
Dịch “Cấp phát” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cấp phát | 发放 (Fāfàng) | Allocate / Distribute | 配布 (Haifu) | 배급 (Baegeum) |
Kết luận
Cấp phát là gì? Tóm lại, cấp phát là việc phân phối, giao trả tài sản, vật tư hoặc tiền bạc từ tổ chức đến người nhận theo quy định, đóng vai trò quan trọng trong quản lý và điều hành.
