Tuỳ viên là gì? 👔 Nghĩa Tuỳ viên
Tuỳ viên là gì? Tuỳ viên là chức danh chỉ cán bộ chuyên môn được cử đến làm việc tại cơ quan đại diện ngoại giao như đại sứ quán hoặc phái đoàn. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong lĩnh vực ngoại giao và quân sự. Cùng tìm hiểu các loại tuỳ viên, vai trò và cách sử dụng từ này trong tiếng Việt ngay bên dưới!
Tuỳ viên là gì?
Tuỳ viên là người được bổ nhiệm làm việc tại cơ quan đại diện ngoại giao, phụ trách một lĩnh vực chuyên môn nhất định. Đây là danh từ Hán Việt, trong đó “tuỳ” nghĩa là đi theo, “viên” nghĩa là người giữ chức vụ.
Trong tiếng Việt, từ “tuỳ viên” có các cách hiểu:
Nghĩa chính: Chỉ cán bộ ngoại giao hoặc chuyên gia được cử đến công tác tại đại sứ quán, lãnh sự quán của một quốc gia ở nước ngoài.
Phân loại theo lĩnh vực: Tuỳ viên quân sự, tuỳ viên văn hoá, tuỳ viên thương mại, tuỳ viên báo chí, tuỳ viên khoa học.
Trong ngoại giao: Tuỳ viên là cấp bậc thấp nhất trong hệ thống chức danh ngoại giao, xếp sau bí thư thứ ba.
Tuỳ viên có nguồn gốc từ đâu?
Từ “tuỳ viên” có nguồn gốc Hán Việt, được du nhập vào tiếng Việt qua hệ thống thuật ngữ ngoại giao quốc tế. Thuật ngữ tương đương trong tiếng Anh là “attaché”, bắt nguồn từ tiếng Pháp nghĩa là “người được gắn kết”.
Sử dụng “tuỳ viên” khi nói về chức danh trong cơ quan ngoại giao hoặc phái đoàn chính thức.
Cách sử dụng “Tuỳ viên”
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “tuỳ viên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Tuỳ viên” trong tiếng Việt
Danh từ: Chỉ người giữ chức vụ chuyên môn tại cơ quan ngoại giao. Ví dụ: tuỳ viên quân sự, tuỳ viên văn hoá.
Trong văn bản hành chính: Thường đi kèm với lĩnh vực phụ trách để xác định rõ vai trò. Ví dụ: Tuỳ viên thương mại Đại sứ quán Việt Nam tại Nhật Bản.
Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Tuỳ viên”
Từ “tuỳ viên” được dùng phổ biến trong ngữ cảnh ngoại giao và truyền thông:
Ví dụ 1: “Tuỳ viên quân sự Đại sứ quán Mỹ đã có buổi làm việc với Bộ Quốc phòng.”
Phân tích: Chỉ cán bộ phụ trách lĩnh vực quân sự tại đại sứ quán.
Ví dụ 2: “Bà Nguyễn Thị A được bổ nhiệm làm tuỳ viên văn hoá tại Pháp.”
Phân tích: Chỉ người phụ trách các hoạt động giao lưu văn hoá.
Ví dụ 3: “Tuỳ viên thương mại sẽ hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam tìm kiếm đối tác.”
Phân tích: Chỉ cán bộ chuyên trách về xúc tiến thương mại.
Ví dụ 4: “Ông là tuỳ viên báo chí của phái đoàn ngoại giao.”
Phân tích: Chỉ người phụ trách quan hệ với giới truyền thông.
Ví dụ 5: “Các tuỳ viên nước ngoài tham dự lễ kỷ niệm Quốc khánh.”
Phân tích: Danh từ chỉ chung các cán bộ ngoại giao chuyên trách.
Lỗi thường gặp khi sử dụng “Tuỳ viên”
Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “tuỳ viên” trong tiếng Việt:
Trường hợp 1: Nhầm “tuỳ viên” với “tuỳ tùng” (người hầu cận, đi theo phục vụ).
Cách dùng đúng: “Tuỳ viên quân sự” (không phải “tuỳ tùng quân sự”).
Trường hợp 2: Viết sai chính tả thành “tùy viên” hoặc “tuỳ viện”.
Cách dùng đúng: Viết là “tuỳ viên” với dấu huyền ở “viên”.
“Tuỳ viên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “tuỳ viên”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Trái Nghĩa / Đối Lập |
|---|---|
| Cán bộ ngoại giao | Thường dân |
| Nhân viên sứ quán | Người ngoài ngành |
| Attaché | Công dân thường |
| Viên chức ngoại giao | Dân thường |
| Đại diện chuyên trách | Người không chức vụ |
| Phái viên | Khách vãng lai |
Kết luận
Tuỳ viên là gì? Tóm lại, tuỳ viên là chức danh chỉ cán bộ chuyên môn làm việc tại cơ quan đại diện ngoại giao. Hiểu đúng từ “tuỳ viên” giúp bạn nắm rõ hệ thống chức danh ngoại giao quốc tế.
