Cao ngất là gì? ⬆️ Nghĩa, giải thích Cao ngất

Cao ngất là gì? Cao ngất là tính từ chỉ trạng thái rất cao, vượt quá tầm mắt, thường dùng để miêu tả tòa nhà, núi non hoặc cây cối có chiều cao ấn tượng. Từ này gợi lên hình ảnh hùng vĩ, vĩ đại trong ngôn ngữ tiếng Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các từ đồng nghĩa với “cao ngất” nhé!

Cao ngất nghĩa là gì?

Cao ngất là tính từ miêu tả độ cao vượt trội, cao đến mức vượt quá tầm nhìn của con người. Đây là từ ghép thuần Việt, kết hợp giữa “cao” và “ngất” để nhấn mạnh mức độ cao phi thường.

Trong đời sống, từ “cao ngất” được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh:

Trong văn học và thơ ca: “Cao ngất” thường xuất hiện khi miêu tả núi non, công trình kiến trúc hoặc thiên nhiên hùng vĩ. Từ này gợi lên cảm giác kính phục, ngưỡng mộ trước sự vĩ đại.

Trong giao tiếp thường ngày: Người ta dùng “cao ngất” để nhận xét về tòa nhà chọc trời, cây cổ thụ hoặc ngọn núi cao vút. Ví dụ: “Tòa nhà Landmark 81 cao ngất giữa Sài Gòn.”

Trong nghĩa bóng: “Cao ngất” còn ám chỉ sự vượt trội về thành tựu, danh vọng hoặc giá trị tinh thần.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao ngất”

Từ “cao ngất” có nguồn gốc thuần Việt, được hình thành từ việc ghép “cao” (chỉ chiều cao) với “ngất” (chỉ mức độ cực điểm, vượt tầm nhìn). Từ này đã xuất hiện lâu đời trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam.

Sử dụng “cao ngất” khi muốn miêu tả sự vật có chiều cao ấn tượng, vượt quá tầm mắt hoặc gây cảm giác choáng ngợp về độ cao.

Cao ngất sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cao ngất” được dùng khi miêu tả tòa nhà, núi non, cây cối có chiều cao vượt trội, hoặc trong văn chương để gợi tả sự hùng vĩ, vĩ đại của cảnh vật.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao ngất”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cao ngất” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tòa nhà cao ngất giữa trung tâm thành phố.”

Phân tích: Miêu tả công trình kiến trúc có chiều cao vượt trội, nổi bật trong không gian đô thị.

Ví dụ 2: “Những dãy núi cao ngất che khuất cả mặt trời.”

Phân tích: Dùng để tả núi non hùng vĩ, cao đến mức che lấp tầm nhìn.

Ví dụ 3: “Cây đa cổ thụ cao ngất đầu làng.”

Phân tích: Miêu tả cây cối lâu năm có chiều cao ấn tượng, vượt xa các vật xung quanh.

Ví dụ 4: “Ngọn tháp cao ngất in bóng xuống mặt hồ.”

Phân tích: Hình ảnh thơ mộng, kết hợp miêu tả chiều cao và phản chiếu.

Ví dụ 5: “Sóng biển dâng cao ngất trong cơn bão.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, miêu tả sức mạnh và cường độ của thiên nhiên.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cao ngất”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cao ngất”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Chất ngất Thấp lè tè
Ngất nghểu Thấp bé
Ngất ngưởng Lùn tịt
Cao vút Thấp thoáng
Cao chót vót Nằm sát đất
Vời vợi Khiêm tốn

Dịch “Cao ngất” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cao ngất 高耸 (Gāo sǒng) Towering そびえ立つ (Sobietatsu) 우뚝 솟은 (Uttuk soseun)

Kết luận

Cao ngất là gì? Tóm lại, cao ngất là tính từ miêu tả độ cao vượt trội, vượt quá tầm mắt, thường dùng cho tòa nhà, núi non và cây cối. Hiểu đúng từ “cao ngất” giúp bạn diễn đạt tiếng Việt sinh động và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.