Cao chạy xa bay là gì? 🏃 Nghĩa CCXB

Cao chạy xa bay là gì? Cao chạy xa bay là thành ngữ tiếng Việt dùng để chỉ hành động bỏ trốn, chạy đi thật nhanh và thật xa để tránh né nguy hiểm, trách nhiệm hoặc tình huống khó khăn. Đây là cách nói dân gian giàu hình ảnh, mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng. Cùng tìm hiểu sâu hơn về ý nghĩa, nguồn gốc và cách sử dụng thành ngữ “cao chạy xa bay” nhé!

Cao chạy xa bay nghĩa là gì?

Cao chạy xa bay nghĩa là chạy trốn đi thật nhanh và thật xa để tránh điều nguy hiểm, trách nhiệm hoặc hậu quả. Đây là thành ngữ dân gian Việt Nam, còn có dị bản “cao bay xa chạy” với nghĩa tương đương.

Về nghĩa đen: Thành ngữ “cao chạy xa bay” gợi lên hình ảnh di chuyển nhanh chóng, vừa chạy vừa bay, không để lại dấu vết. Từ “cao” nhấn mạnh tốc độ hoặc hướng đi lên, “xa” chỉ khoảng cách lớn, “bay” tạo hình ảnh ẩn dụ cho sự biến mất nhanh chóng.

Về nghĩa bóng: Thành ngữ này thường dùng để chỉ những người trốn tránh trách nhiệm, bỏ chạy khi gặp rắc rối, không dám đối mặt với khó khăn. Trong văn hóa Việt Nam, hành vi này thường bị xem là thiếu trách nhiệm, hèn nhát.

Trong văn học: Đại thi hào Nguyễn Du đã sử dụng thành ngữ này trong Truyện Kiều: “Liệu mà xa chạy cao bay, ai ân ta có ngần này mà thôi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao chạy xa bay”

Thành ngữ “cao chạy xa bay” có nguồn gốc từ tiếng Hán “Cao phi viễn tẩu” (高飛遠走), nghĩa là “bay cao, chạy xa”. Dân gian Việt Nam đã Việt hóa thành nhiều dị bản như “cao chạy xa bay”, “cao bay xa chạy”, “xa chạy cao bay”.

Sử dụng “cao chạy xa bay” khi muốn miêu tả ai đó bỏ trốn, lánh xa một nơi chốn hoặc tình huống khó khăn, thường mang ý chỉ trích thái độ thiếu trách nhiệm.

Cao chạy xa bay sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cao chạy xa bay” được dùng khi muốn diễn tả hành động bỏ trốn nhanh chóng, trốn tránh trách nhiệm, hoặc châm biếm người không dám đối mặt với hậu quả.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao chạy xa bay”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cao chạy xa bay” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Gây tai nạn xong, hắn cao chạy xa bay không dám chịu trách nhiệm.”

Phân tích: Thể hiện hành vi thiếu đạo đức, bỏ trốn sau khi gây ra lỗi lầm nghiêm trọng.

Ví dụ 2: “Khi nghe tin bị điều tra, giám đốc đã cao chạy xa bay, để lại bao người lao đao.”

Phân tích: Chỉ hành động trốn tránh pháp luật, bỏ mặc hậu quả cho người khác gánh chịu.

Ví dụ 3: “Tên lừa đảo đã cao chạy xa bay, cảnh sát đang truy nã khắp nơi.”

Phân tích: Dùng để mô tả kẻ phạm tội đã bỏ trốn biệt tích, không để lại dấu vết.

Ví dụ 4: “Khi xảy ra chuyện lớn, anh ta lập tức cao chạy xa bay, bỏ mặc gia đình đối mặt với khó khăn.”

Phân tích: Phê phán người thiếu trách nhiệm với gia đình trong lúc hoạn nạn.

Ví dụ 5: “Liệu mà xa chạy cao bay, ai ân ta có ngần này mà thôi.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du dùng thành ngữ để khuyên nhân vật nên trốn đi xa để tránh tai họa.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cao chạy xa bay”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thành ngữ “cao chạy xa bay”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao bay xa chạy Đương đầu
Xa chạy cao bay Đối mặt
Bỏ của chạy lấy người Chịu trách nhiệm
Chạy trốn Dũng cảm
Tẩu thoát Kiên cường
Biến mất Nhận lỗi

Dịch “Cao chạy xa bay” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cao chạy xa bay 高飛遠走 (Gāo fēi yuǎn zǒu) Flee far away 逃げ去る (Nigesaru) 도망가다 (Domang-gada)

Kết luận

Cao chạy xa bay là gì? Tóm lại, đây là thành ngữ dân gian chỉ hành động bỏ trốn nhanh chóng để tránh nguy hiểm hoặc trách nhiệm. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt phong phú và chính xác hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.