Cao bay xa chạy là gì? 🏃 Nghĩa CBXC

Cao bay xa chạy là gì? Cao bay xa chạy là thành ngữ tiếng Việt chỉ hành động bỏ trốn, chạy đi thật nhanh và thật xa để tránh điều nguy hiểm hoặc trách nhiệm. Đây là cách nói giàu hình ảnh, thường mang sắc thái phê phán người trốn tránh. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng thành ngữ này nhé!

Cao bay xa chạy nghĩa là gì?

Cao bay xa chạy là thành ngữ dùng để chỉ hành động bỏ trốn một cách nhanh chóng, rời đi thật xa để tránh né nguy hiểm, trách nhiệm hoặc hậu quả. Thành ngữ này đồng nghĩa với “cao chạy xa bay”.

Trong đời sống, “cao bay xa chạy” mang nhiều sắc thái ý nghĩa:

Nghĩa đen: Gợi lên hình ảnh bay lên cao và chạy đi xa, như loài chim bay cao, thú chạy xa khi gặp nguy hiểm để thoát thân.

Nghĩa bóng: Chỉ hành động trốn tránh trách nhiệm, bỏ chạy khi gặp rắc rối, không dám đối mặt với hậu quả. Thành ngữ “cao bay xa chạy” thường mang sắc thái phê phán nhẹ nhàng hoặc châm biếm.

Trong văn học: Đại thi hào Nguyễn Du đã sử dụng thành ngữ này trong Truyện Kiều: “Liệu mà xa chạy cao bay, ái ân ta có ngần này mà thôi.”

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cao bay xa chạy”

Thành ngữ “cao bay xa chạy” có nguồn gốc từ cách quan sát hành vi của chim thú trong tự nhiên. Khi gặp nguy hiểm, chim thường bay lên cao, thú thường chạy đi xa để thoát thân. Dân gian mượn hình ảnh này để ám chỉ người trốn tránh trách nhiệm.

Sử dụng “cao bay xa chạy” khi muốn miêu tả ai đó bỏ trốn, lánh xa nhanh chóng, thường mang ý phê phán thái độ thiếu trách nhiệm hoặc hèn nhát.

Cao bay xa chạy sử dụng trong trường hợp nào?

Thành ngữ “cao bay xa chạy” được dùng khi nói về việc ai đó bỏ trốn khỏi nơi nguy hiểm, chạy thoát khỏi trách nhiệm, hoặc biến mất không để lại dấu vết.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cao bay xa chạy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thành ngữ “cao bay xa chạy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Khi phát hiện có công an đến, tên trộm đã cao bay xa chạy không để lại dấu vết.”

Phân tích: Diễn tả hành động bỏ trốn nhanh chóng của kẻ phạm tội khi gặp nguy hiểm.

Ví dụ 2: “Sau khi gây tai nạn, hắn ta cao bay xa chạy không dám chịu trách nhiệm.”

Phân tích: Thể hiện sự phê phán hành vi thiếu đạo đức, trốn tránh hậu quả.

Ví dụ 3: “Nghe tin công ty sắp phá sản, giám đốc đã cao bay xa chạy để lại bao người lao đao.”

Phân tích: Chỉ hành động bỏ trốn của người có trách nhiệm khi gặp khó khăn.

Ví dụ 4: “Thua cờ bạc quá nhiều, anh ta cao bay xa chạy để tránh nợ nần.”

Phân tích: Diễn tả việc trốn tránh nghĩa vụ trả nợ bằng cách rời đi nhanh và xa.

Ví dụ 5: “Liệu mà xa chạy cao bay, ái ân ta có ngần này mà thôi.” (Truyện Kiều)

Phân tích: Nguyễn Du sử dụng thành ngữ để khuyên Kiều nên trốn đi xa khi còn có thể.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cao bay xa chạy”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với thành ngữ “cao bay xa chạy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Cao chạy xa bay Đối mặt
Xa chạy cao bay Chịu trách nhiệm
Bỏ của chạy lấy người Đương đầu
Chạy trốn Gánh vác
Tẩu thoát Dũng cảm
Biến mất Kiên cường

Dịch “Cao bay xa chạy” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cao bay xa chạy 高飞远走 (Gāo fēi yuǎn zǒu) Flee far away / Run for one’s life 高飛遠走 (Kōhi enso) 도주하다 (Dojuhada)

Kết luận

Cao bay xa chạy là gì? Tóm lại, cao bay xa chạy là thành ngữ giàu hình ảnh, chỉ hành động bỏ trốn nhanh chóng để tránh nguy hiểm hoặc trách nhiệm. Hiểu đúng thành ngữ này giúp bạn sử dụng tiếng Việt phong phú và biểu cảm hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.