Cảnh xa là gì? 🚓 Ý nghĩa và cách hiểu Cảnh xa
Cảnh xa là gì? Cảnh xa là khung cảnh, phong cảnh ở khoảng cách xa trong tầm nhìn, đồng thời còn chỉ hình ảnh tương lai được hình dung trong trí tưởng tượng. Đây là từ thuần Việt đồng nghĩa với “viễn cảnh” trong Hán-Việt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách sử dụng và các ví dụ về từ “cảnh xa” trong tiếng Việt nhé!
Cảnh xa nghĩa là gì?
Cảnh xa là phong cảnh, khung cảnh nằm ở khoảng cách xa so với người quan sát, trái nghĩa với cận cảnh. Ngoài ra, từ này còn mang nghĩa bóng chỉ hình ảnh, viễn tượng về tương lai.
Trong tiếng Việt, “cảnh xa” được sử dụng với hai nghĩa chính:
Nghĩa đen (không gian): Chỉ những khung cảnh, phong cảnh ở khoảng cách xa mà mắt thường có thể nhìn thấy. Trong nhiếp ảnh và điện ảnh, cảnh xa là góc quay thu được toàn bộ không gian rộng lớn.
Nghĩa bóng (thời gian): Chỉ hình ảnh, viễn tượng được tưởng tượng về tương lai. Ví dụ: “Cảnh xa về một cuộc sống ấm no” ám chỉ ước mơ, kỳ vọng về những điều tốt đẹp phía trước.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảnh xa”
Từ “cảnh xa” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ hai từ đơn “cảnh” (khung cảnh, phong cảnh) và “xa” (khoảng cách lớn). Từ này tương đương với từ Hán-Việt “viễn cảnh” (遠景), trong đó “viễn” nghĩa là xa, “cảnh” nghĩa là khung cảnh.
Sử dụng “cảnh xa” khi muốn diễn đạt bằng ngôn ngữ thuần Việt, dễ hiểu và gần gũi hơn so với từ Hán-Việt “viễn cảnh”.
Cảnh xa sử dụng trong trường hợp nào?
Từ “cảnh xa” được dùng khi mô tả phong cảnh ở khoảng cách xa, trong thuật ngữ nhiếp ảnh – điện ảnh, hoặc khi nói về những hình dung, dự đoán về tương lai.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảnh xa”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cảnh xa” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Đứng trên đỉnh núi, cảnh xa hiện ra với những cánh đồng xanh mướt.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa đen, chỉ khung cảnh ở khoảng cách xa mà người đứng trên núi có thể nhìn thấy.
Ví dụ 2: “Nhiếp ảnh gia chọn góc cảnh xa để thu trọn vẻ đẹp của thành phố.”
Phân tích: Thuật ngữ chuyên ngành nhiếp ảnh, chỉ kỹ thuật chụp ảnh ở cự ly xa để có góc nhìn toàn cảnh.
Ví dụ 3: “Cảnh xa về một đất nước thịnh vượng luôn là động lực để mọi người cố gắng.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, chỉ hình ảnh tương lai tốt đẹp được kỳ vọng.
Ví dụ 4: “Bộ phim mở đầu bằng cảnh xa của vùng quê yên bình.”
Phân tích: Thuật ngữ điện ảnh, chỉ cảnh quay từ khoảng cách xa, bao quát không gian rộng.
Ví dụ 5: “Nhìn ra cảnh xa, lòng người lữ khách chợt dâng lên nỗi nhớ quê hương.”
Phân tích: Dùng trong văn chương, gợi cảm xúc khi ngắm nhìn khung cảnh xa xăm.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảnh xa”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảnh xa”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Viễn cảnh | Cận cảnh |
| Viễn ảnh | Cảnh gần |
| Viễn tượng | Trung cảnh |
| Tầm xa | Đặc tả |
| Toàn cảnh | Chi tiết |
Dịch “Cảnh xa” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Cảnh xa | 遠景 (Yuǎnjǐng) | Distant view / Long shot | 遠景 (Enkei) | 원경 (Wongyeong) |
Kết luận
Cảnh xa là gì? Tóm lại, cảnh xa là khung cảnh ở khoảng cách xa hoặc hình ảnh tương lai trong tưởng tượng. Hiểu đúng từ “cảnh xa” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ tiếng Việt chính xác và phong phú hơn.
