Cảnh vệ là gì? 👮 Ý nghĩa, cách dùng Cảnh vệ
Cảnh vệ là gì? Cảnh vệ là lực lượng chuyên trách bảo vệ an ninh, an toàn cho các cơ quan, tổ chức quan trọng hoặc các cá nhân đặc biệt như lãnh đạo cấp cao. Đây là danh từ chỉ nghề nghiệp hoặc lực lượng vũ trang có nhiệm vụ canh gác, bảo vệ. Cùng khám phá chi tiết về nguồn gốc và cách sử dụng từ “cảnh vệ” ngay bên dưới!
Cảnh vệ nghĩa là gì?
Cảnh vệ là danh từ chỉ người hoặc lực lượng có nhiệm vụ canh gác, bảo vệ an toàn cho các đối tượng quan trọng như lãnh đạo Đảng, Nhà nước, cơ quan trọng yếu và các sự kiện đặc biệt. Từ này được ghép từ “cảnh” (canh giữ, bảo vệ) và “vệ” (phòng vệ, bảo vệ).
Trong tiếng Việt, từ “cảnh vệ” được sử dụng với nhiều ngữ cảnh:
Trong lĩnh vực an ninh: Cảnh vệ là lực lượng thuộc Bộ Công an, chịu trách nhiệm bảo vệ tuyệt đối an toàn cho các yếu nhân và mục tiêu quan trọng.
Trong đời sống: “Cảnh vệ” còn dùng để chỉ nhân viên bảo vệ tại các cơ quan, doanh nghiệp, khu dân cư.
Trong lịch sử: Cảnh vệ từng là đội quân bảo vệ vua chúa, hoàng cung trong các triều đại phong kiến.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảnh vệ”
Từ “cảnh vệ” có nguồn gốc Hán Việt, trong đó “cảnh” (警) nghĩa là canh phòng, cảnh giác và “vệ” (衛) nghĩa là bảo vệ, phòng thủ. Từ này đã tồn tại từ thời phong kiến và được sử dụng rộng rãi trong ngành công an hiện đại.
Sử dụng “cảnh vệ” khi nói về lực lượng bảo vệ an ninh chuyên nghiệp hoặc người làm nhiệm vụ canh gác, bảo vệ.
Cách sử dụng “Cảnh vệ” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cảnh vệ” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Cảnh vệ” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “cảnh vệ” thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, liên quan đến an ninh quốc gia hoặc bảo vệ nhân vật quan trọng.
Trong văn viết: “Cảnh vệ” xuất hiện trong văn bản pháp luật, tin tức thời sự, tài liệu về an ninh quốc phòng và các bài viết lịch sử.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảnh vệ”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cảnh vệ” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Lực lượng cảnh vệ bảo đảm an toàn tuyệt đối cho đoàn đại biểu.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa chính thức, chỉ lực lượng bảo vệ yếu nhân.
Ví dụ 2: “Anh ấy là cảnh vệ tại tòa nhà Quốc hội.”
Phân tích: Chỉ nghề nghiệp, vị trí công tác của một cá nhân.
Ví dụ 3: “Bộ Tư lệnh Cảnh vệ là đơn vị trực thuộc Bộ Công an.”
Phân tích: Dùng như tên riêng của cơ quan, tổ chức nhà nước.
Ví dụ 4: “Đội cảnh vệ hoàng cung thời Nguyễn rất tinh nhuệ.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ lực lượng bảo vệ vua chúa.
Ví dụ 5: “Luật Cảnh vệ quy định rõ đối tượng được bảo vệ đặc biệt.”
Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh pháp lý, văn bản luật.
“Cảnh vệ”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảnh vệ”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Bảo vệ | Kẻ xâm nhập |
| Vệ sĩ | Tội phạm |
| An ninh | Kẻ phá hoại |
| Hộ vệ | Gián điệp |
| Cận vệ | Kẻ tấn công |
| Tuần tra | Đối tượng nguy hiểm |
Kết luận
Cảnh vệ là gì? Tóm lại, cảnh vệ là lực lượng hoặc cá nhân chuyên trách bảo vệ an ninh cho các đối tượng, mục tiêu quan trọng. Hiểu đúng từ “cảnh vệ” giúp bạn sử dụng ngôn ngữ chính xác trong giao tiếp và văn bản hành chính.
Có thể bạn quan tâm
- Chỏng là gì? 😵 Nghĩa và giải thích từ Chỏng
- Chây lười là gì? 🐌 Nghĩa, giải thích Chây lười
- Bãi Thị là gì? 🏪 Nghĩa, giải thích trong kinh doanh
- Bóng Gió là gì? 💨 Nghĩa, giải thích trong giao tiếp
- Chuông là gì? 🔔 Nghĩa, giải thích từ Chuông
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
