Áo cánh tiên là gì? 👗 Nghĩa

Áo cánh tiên là gì? Áo cánh tiên là loại trang phục truyền thống có tay áo rộng, dài, bay bổng như đôi cánh, thường xuất hiện trong nghệ thuật biểu diễn và truyện cổ tích Việt Nam. Đây là trang phục mang vẻ đẹp thướt tha, gắn liền với hình ảnh nàng tiên trong văn hóa dân gian. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, ý nghĩa và cách sử dụng áo cánh tiên ngay bên dưới!

Áo cánh tiên là gì?

Áo cánh tiên là loại áo có phần tay rộng thênh thang, khi giơ tay lên trông như đôi cánh đang bay, tạo vẻ đẹp mềm mại, uyển chuyển. Đây là danh từ chỉ một loại trang phục đặc trưng trong văn hóa Việt Nam.

Trong tiếng Việt, từ “áo cánh tiên” có nhiều cách hiểu:

Nghĩa gốc: Chỉ loại áo có tay áo dài, rộng như cánh chim hoặc cánh bướm, thường may bằng vải mỏng, nhẹ.

Trong nghệ thuật: Áo cánh tiên là trang phục không thể thiếu trong múa cổ điển, chèo, tuồng, cải lương khi diễn vai tiên nữ.

Trong văn hóa dân gian: Gắn liền với hình ảnh nàng tiên trong truyện cổ tích như Tấm Cám, Thạch Sanh, Sự tích Hồ Gươm.

Áo cánh tiên có nguồn gốc từ đâu?

Áo cánh tiên có nguồn gốc từ trang phục cung đình và nghệ thuật biểu diễn truyền thống Việt Nam, chịu ảnh hưởng từ văn hóa Đông Á. Thiết kế tay áo rộng tượng trưng cho sự thoát tục, thanh cao của các vị tiên trong thần thoại.

Sử dụng “áo cánh tiên” khi nói về trang phục biểu diễn hoặc hình ảnh nàng tiên trong văn học, nghệ thuật.

Cách sử dụng “Áo cánh tiên”

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “áo cánh tiên” đúng trong tiếng Việt, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.

Cách dùng “Áo cánh tiên” trong tiếng Việt

Danh từ: Chỉ loại trang phục cụ thể trong biểu diễn nghệ thuật. Ví dụ: áo cánh tiên màu hồng, áo cánh tiên trắng.

Trong văn viết: Thường xuất hiện trong truyện cổ tích, thơ ca để miêu tả vẻ đẹp tiên nữ.

Các trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Áo cánh tiên”

Từ “áo cánh tiên” được dùng linh hoạt trong nhiều ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cô diễn viên mặc áo cánh tiên múa trên sân khấu.”

Phân tích: Chỉ trang phục biểu diễn nghệ thuật truyền thống.

Ví dụ 2: “Trong truyện Tấm Cám, Tấm hiện về trong bộ áo cánh tiên lộng lẫy.”

Phân tích: Hình ảnh văn học gắn với nhân vật tiên nữ.

Ví dụ 3: “Bé gái thích mặc áo cánh tiên đi chơi Trung thu.”

Phân tích: Trang phục hóa trang cho trẻ em trong dịp lễ hội.

Ví dụ 4: “Áo cánh tiên trong vở chèo được may bằng lụa tơ tằm.”

Phân tích: Chỉ chất liệu và công dụng trong sân khấu truyền thống.

Ví dụ 5: “Cô dâu chọn áo cánh tiên cho phần chụp ảnh nghệ thuật.”

Phân tích: Ứng dụng hiện đại trong chụp ảnh cưới, thời trang.

Lỗi thường gặp khi sử dụng “Áo cánh tiên”

Một số lỗi phổ biến khi dùng từ “áo cánh tiên” trong tiếng Việt:

Trường hợp 1: Nhầm “áo cánh tiên” với “áo tứ thân” hoặc “áo dài”.

Cách dùng đúng: Áo cánh tiên có tay rộng bay bổng, khác với áo tứ thân hay áo dài truyền thống.

Trường hợp 2: Viết sai thành “áo cánh tiền” hoặc “áo cành tiên”.

Cách dùng đúng: Luôn viết là “áo cánh tiên” – cánh như cánh chim, tiên như nàng tiên.

“Áo cánh tiên”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “áo cánh tiên”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Áo tiên nữ Áo thường
Áo múa Áo bó sát
Áo lụa bay Áo ngắn tay
Trang phục tiên Áo công sở
Xiêm y Áo đời thường
Áo voan mỏng Áo jean

Kết luận

Áo cánh tiên là gì? Tóm lại, áo cánh tiên là trang phục có tay áo rộng bay bổng, gắn liền với hình ảnh tiên nữ trong văn hóa Việt Nam. Hiểu đúng từ “áo cánh tiên” giúp bạn trân trọng hơn nét đẹp truyền thống dân tộc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.