Cảnh tượng là gì? 🎬 Ý nghĩa, cách dùng Cảnh tượng

Cảnh tượng là gì? Cảnh tượng là cảnh bày ra trước mắt và gây nên những ấn tượng nhất định trong lòng người quan sát. Từ này thường dùng để miêu tả những gì ta nhìn thấy, có thể là đẹp đẽ, xúc động hoặc đau lòng. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ về từ “cảnh tượng” trong tiếng Việt nhé!

Cảnh tượng nghĩa là gì?

Cảnh tượng là danh từ chỉ cảnh vật, sự việc hiện ra trước mắt và tạo nên những ấn tượng, cảm xúc nhất định cho người chứng kiến. Đây là từ Hán-Việt phổ biến trong tiếng Việt.

Trong cuộc sống, từ “cảnh tượng” được sử dụng với nhiều sắc thái khác nhau:

Trong văn học: “Cảnh tượng” thường xuất hiện để miêu tả khung cảnh thiên nhiên, xã hội hoặc những tình huống đặc biệt gây ấn tượng mạnh cho nhân vật và người đọc.

Trong đời thường: Từ này được dùng khi muốn nhấn mạnh những gì ta chứng kiến có tác động đến cảm xúc, như “cảnh tượng đau lòng”, “cảnh tượng hỗn loạn” hay “cảnh tượng tuyệt đẹp”.

Trong báo chí: “Cảnh tượng” hay xuất hiện khi tường thuật sự kiện, hiện trường để người đọc hình dung rõ ràng hơn.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cảnh tượng”

Từ “cảnh tượng” có nguồn gốc Hán-Việt, viết bằng chữ Hán là 景象. Trong đó, “cảnh” (景) nghĩa là hình sắc, phong cảnh; “tượng” (象) nghĩa là hình ảnh, hiện tượng.

Sử dụng từ “cảnh tượng” khi muốn miêu tả những gì nhìn thấy có tác động đến cảm xúc, hoặc khi tường thuật sự kiện, hiện trường một cách sinh động.

Cảnh tượng sử dụng trong trường hợp nào?

Từ “cảnh tượng” được dùng khi miêu tả khung cảnh gây ấn tượng, tường thuật sự kiện, hoặc khi muốn nhấn mạnh những gì chứng kiến tác động đến tâm trạng người quan sát.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cảnh tượng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng từ “cảnh tượng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Cảnh tượng nông thôn đang đổi mới từng ngày.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tích cực, miêu tả sự thay đổi đáng mừng của làng quê Việt Nam.

Ví dụ 2: “Đó là cảnh tượng đau lòng mà tôi không bao giờ quên.”

Phân tích: Dùng theo nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh sự việc gây xúc động mạnh, buồn thương.

Ví dụ 3: “Cảnh tượng hoàng hôn trên biển thật tuyệt đẹp.”

Phân tích: Miêu tả khung cảnh thiên nhiên đẹp, gây ấn tượng thị giác.

Ví dụ 4: “Cảnh tượng hỗn loạn xảy ra sau vụ tai nạn.”

Phân tích: Dùng trong tường thuật sự kiện, giúp người đọc hình dung hiện trường.

Ví dụ 5: “Gian nhà cũ không có gì thay đổi, cảnh tượng y nguyên như ngày xưa.”

Phân tích: Miêu tả sự vật quen thuộc gợi nhớ ký ức, cảm xúc hoài niệm.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cảnh tượng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cảnh tượng”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Quang cảnh Hư vô
Khung cảnh Trống rỗng
Cảnh vật Tưởng tượng
Hình ảnh Ảo ảnh
Cảnh sắc Mơ hồ
Hiện trường Vô hình

Dịch “Cảnh tượng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cảnh tượng 景象 (Jǐngxiàng) Scene / Sight 光景 (Kōkei) 광경 (Gwanggyeong)

Kết luận

Cảnh tượng là gì? Tóm lại, cảnh tượng là cảnh vật hiện ra trước mắt, gây nên ấn tượng và cảm xúc nhất định cho người chứng kiến. Hiểu rõ từ “cảnh tượng” giúp bạn diễn đạt sinh động hơn khi miêu tả sự vật, sự việc.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.