Đáng giá là gì? 💰 Nghĩa đầy đủ
Đáng giá là gì? Đáng giá là tính từ dùng để chỉ sự xứng đáng với giá trị, công sức hoặc chi phí bỏ ra. Khi nói điều gì đó “đáng giá”, nghĩa là nó mang lại kết quả tương xứng hoặc vượt mong đợi. Cùng khám phá nguồn gốc, cách dùng và các ví dụ sinh động về từ “đáng giá” ngay bên dưới!
Đáng giá nghĩa là gì?
Đáng giá là tính từ chỉ sự xứng đáng, tương xứng với giá trị thực tế hoặc công sức đã bỏ ra. Đây là từ thuần Việt, thường dùng để đánh giá mức độ hài lòng với một kết quả, trải nghiệm hoặc sự đầu tư.
Trong tiếng Việt, từ “đáng giá” được sử dụng với nhiều sắc thái:
Trong cuộc sống hàng ngày: “Đáng giá” thường dùng để nhận xét về sản phẩm, dịch vụ hoặc trải nghiệm. Ví dụ: “Chuyến du lịch này thật đáng giá” — nghĩa là chi phí và thời gian bỏ ra hoàn toàn xứng đáng với những gì nhận được.
Trong công việc: Cụm từ “đáng giá từng đồng”, “đáng giá từng phút” thể hiện sự công nhận về hiệu quả, chất lượng của một hoạt động.
Trong tình cảm: “Người đáng giá” ám chỉ người xứng đáng để yêu thương, trân trọng và gắn bó lâu dài.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Đáng giá”
Từ “đáng giá” có nguồn gốc thuần Việt, được ghép từ “đáng” (xứng đáng) và “giá” (giá trị). Đây là cách diễn đạt quen thuộc trong ngôn ngữ dân gian Việt Nam từ lâu đời.
Sử dụng “đáng giá” khi muốn nhận xét về sự tương xứng giữa những gì bỏ ra và những gì nhận lại, hoặc khi đánh giá cao một người, một việc.
Cách sử dụng “Đáng giá” đúng chính tả
Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “đáng giá” đúng trong văn nói và văn viết, kèm các ví dụ minh họa cụ thể.
Cách dùng “Đáng giá” trong văn nói và viết
Trong văn nói: Từ “đáng giá” thường xuất hiện trong các câu nhận xét, đánh giá như “Món này đáng giá lắm!”, “Công sức bỏ ra hoàn toàn đáng giá”.
Trong văn viết: “Đáng giá” được dùng trong bài review sản phẩm, báo chí, văn học để thể hiện sự tương xứng về giá trị. Ví dụ: “Đây là khoản đầu tư đáng giá cho tương lai.”
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Đáng giá”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “đáng giá” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Chiếc điện thoại này tuy đắt nhưng hoàn toàn đáng giá.”
Phân tích: Nhận xét rằng chất lượng sản phẩm tương xứng với số tiền bỏ ra.
Ví dụ 2: “Mỗi giây phút bên gia đình đều đáng giá.”
Phân tích: Dùng theo nghĩa bóng, nhấn mạnh giá trị tinh thần của thời gian bên người thân.
Ví dụ 3: “Anh ấy là người đáng giá để em tin tưởng.”
Phân tích: Chỉ người xứng đáng được tin cậy, trân trọng trong tình cảm.
Ví dụ 4: “Khóa học này thật sự đáng giá từng đồng.”
Phân tích: Đánh giá cao hiệu quả của khóa học so với chi phí.
Ví dụ 5: “Trải nghiệm leo núi vất vả nhưng cảnh đẹp trên đỉnh hoàn toàn đáng giá.”
Phân tích: Công sức bỏ ra được đền đáp xứng đáng bằng kết quả tuyệt vời.
“Đáng giá”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “đáng giá”:
| Từ Đồng Nghĩa | Từ Trái Nghĩa |
|---|---|
| Xứng đáng | Vô nghĩa |
| Có giá trị | Lãng phí |
| Đáng đồng tiền | Không đáng |
| Bõ công | Phí công |
| Tương xứng | Không xứng |
| Đáng công | Uổng phí |
Kết luận
Đáng giá là gì? Tóm lại, đáng giá là từ chỉ sự xứng đáng, tương xứng với công sức hoặc chi phí bỏ ra. Hiểu đúng từ “đáng giá” giúp bạn diễn đạt chính xác và tinh tế hơn trong giao tiếp hàng ngày.
