Canh ki na là gì? 💊 Nghĩa Canh ki na
Canh ki na là gì? Canh ki na là chi thực vật thuộc họ Thiến thảo, có vỏ cây chứa hoạt chất quinine (ký ninh) – loại thuốc đặc trị bệnh sốt rét nổi tiếng thế giới. Đây là loại cây dược liệu quý có nguồn gốc từ Nam Mỹ, được bác sĩ Yersin đưa vào Việt Nam trồng tại Đà Lạt. Cùng tìm hiểu nguồn gốc, công dụng và cách sử dụng cây canh ki na nhé!
Canh ki na nghĩa là gì?
Canh ki na (danh pháp khoa học: Cinchona) là một chi gồm khoảng 25 loài cây thân gỗ nhỏ, cao từ 5-15 mét, vỏ cây chứa nhiều alcaloit quý, đặc biệt là quinine dùng làm thuốc chữa sốt rét.
Tên “canh ki na” là cách phiên âm từ tiếng Pháp “quinquina”, bắt nguồn từ tiếng thổ dân Nam Mỹ “kina-kina” có nghĩa là “vỏ cây”. Tên khoa học Cinchona được đặt theo tên nữ chúa Del Chinchon – vợ phó vương Peru, người được chữa khỏi bệnh sốt rét bằng vỏ cây này vào năm 1638.
Trong y học: Vỏ cây canh ki na là nguồn nguyên liệu chiết xuất quinine – thuốc đặc trị sốt rét đầu tiên của nhân loại, cứu sống hàng triệu người trên thế giới.
Trong đời sống: Canh ki na còn được dùng làm rượu bổ, thuốc kích thích tiêu hóa và điều trị thiếu máu nhờ vị đắng đặc trưng.
Nguồn gốc và xuất xứ của “Canh ki na”
Cây canh ki na có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới Nam Mỹ, dọc theo dãy núi Andes thuộc các nước Peru, Bolivia và Ecuador. Từ thế kỷ XVI, thổ dân Quechua đã biết dùng vỏ cây này chữa sốt rét.
Năm 1925, bác sĩ Alexandre Yersin đã trồng thành công cây canh ki na tại Việt Nam ở vùng Dran (Lâm Đồng) và Hòn Bà (Khánh Hòa), góp phần đẩy lùi bệnh sốt rét ở nước ta thời bấy giờ.
Canh ki na sử dụng trong trường hợp nào?
Canh ki na được dùng để chiết xuất quinine chữa sốt rét, làm thuốc hạ sốt, thuốc bổ kích thích tiêu hóa, rượu khai vị và điều trị chuột rút cơ bắp.
Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Canh ki na”
Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng “canh ki na” trong các ngữ cảnh khác nhau:
Ví dụ 1: “Quinine chiết xuất từ vỏ cây canh ki na là thuốc đặc trị sốt rét hàng đầu.”
Phân tích: Đề cập đến công dụng chính của cây canh ki na trong y học – điều trị bệnh sốt rét.
Ví dụ 2: “Bác sĩ Yersin đã trồng thành công cây canh ki na tại Đà Lạt vào năm 1925.”
Phân tích: Nói về lịch sử du nhập cây canh ki na vào Việt Nam.
Ví dụ 3: “Rượu canh ki na là loại rượu bổ giúp kích thích tiêu hóa và bồi bổ sức khỏe.”
Phân tích: Đề cập đến công dụng làm rượu thuốc bổ dưỡng từ vỏ cây canh ki na.
Ví dụ 4: “Vỏ cây canh ki na có vị đắng đặc trưng do chứa nhiều alcaloit.”
Phân tích: Mô tả đặc điểm vị đắng của vỏ cây – dấu hiệu nhận biết canh ki na.
Ví dụ 5: “Thuốc quinine từ canh ki na đã cứu sống hàng triệu binh sĩ trong Thế chiến I.”
Phân tích: Nêu bật vai trò lịch sử quan trọng của canh ki na trong y học thế giới.
Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Canh ki na”
Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và từ liên quan đến “canh ki na”:
| Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan | Từ Phân Biệt |
|---|---|
| Cây ký ninh | Dây ký ninh (Tinospora crispa) |
| Cây quinquina | Cây ô môi (Cassia grandis) |
| Cây sốt rét | Cây thanh hao hoa vàng |
| Cinchona | Cây dền (Xylopia vielana) |
| Cây thuốc quinine | Cây sữa (Alstonia scholaris) |
| Canhkina | Chloroquine (thuốc tổng hợp) |
Dịch “Canh ki na” sang các ngôn ngữ
| Tiếng Việt | Tiếng Trung | Tiếng Anh | Tiếng Nhật | Tiếng Hàn |
|---|---|---|---|---|
| Canh ki na | 金鸡纳 (Jīn jī nà) | Cinchona / Quinine tree | キナノキ (Kinanoki) | 기나나무 (Gina namu) |
Kết luận
Canh ki na là gì? Tóm lại, canh ki na là loại cây dược liệu quý chứa quinine, có công dụng chữa sốt rét và làm thuốc bổ. Hiểu đúng về cây canh ki na giúp bạn trân trọng hơn giá trị y học mà loài cây này mang lại cho nhân loại.
Có thể bạn quan tâm
- Bình Địa là gì? 🗺️ Nghĩa, giải thích trong địa lý
- Biểu đạt là gì? 💬 Ý nghĩa, cách dùng Biểu đạt
- Laptop là gì? 💻 Nghĩa và giải thích Laptop
- Chiêu đãi viên là gì? 🍽️ Nghĩa CĐV
- Kịch tính là gì? 🎭 Ý nghĩa và cách hiểu Kịch tính
Nguồn: https://www.vjol.info
Danh mục: Từ điển Việt - Việt
