Cạnh đáy là gì? 📐 Ý nghĩa, cách dùng Cạnh đáy

Cạnh đáy là gì? Cạnh đáy là cạnh nằm ở phía dưới cùng của một hình học, thường dùng làm cơ sở để tính diện tích hoặc các đại lượng khác. Đây là thuật ngữ quen thuộc trong toán học, đặc biệt khi học về hình tam giác, hình thang hay hình bình hành. Cùng khám phá chi tiết về khái niệm và cách sử dụng từ “cạnh đáy” ngay bên dưới!

Cạnh đáy nghĩa là gì?

Cạnh đáy là cạnh được chọn làm đáy của một hình phẳng, thường là cạnh nằm ngang ở phía dưới, dùng để tính toán diện tích kết hợp với chiều cao. Đây là danh từ ghép giữa “cạnh” (đường thẳng giới hạn hình) và “đáy” (phần dưới cùng).

Trong toán học: “Cạnh đáy” xuất hiện phổ biến khi tính diện tích tam giác (S = 1/2 × cạnh đáy × chiều cao), hình thang, hình bình hành. Tùy cách đặt hình, bất kỳ cạnh nào cũng có thể được chọn làm cạnh đáy.

Trong đời sống: Từ này cũng dùng để chỉ phần đáy của vật thể như “cạnh đáy hộp”, “cạnh đáy tủ” – ám chỉ cạnh tiếp xúc với mặt phẳng bên dưới.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cạnh đáy”

Từ “cạnh đáy” có nguồn gốc từ thuật ngữ toán học, được sử dụng trong chương trình giáo dục phổ thông Việt Nam từ cấp tiểu học. Khái niệm này giúp học sinh dễ hình dung và áp dụng công thức tính diện tích.

Sử dụng “cạnh đáy” khi nói về hình học phẳng, tính toán diện tích hoặc mô tả vị trí cạnh dưới cùng của vật thể.

Cách sử dụng “Cạnh đáy” đúng chính tả

Dưới đây là hướng dẫn cách dùng từ “cạnh đáy” đúng trong văn nói và văn viết.

Cách dùng “Cạnh đáy” trong văn nói và viết

Trong văn nói: Thường dùng khi giảng dạy, học tập hoặc thảo luận bài toán hình học. Ví dụ: “Cạnh đáy của tam giác này bằng bao nhiêu?”

Trong văn viết: Xuất hiện trong sách giáo khoa, bài tập toán, tài liệu kỹ thuật. Ví dụ: “Cho hình thang có cạnh đáy lớn 10 cm, cạnh đáy nhỏ 6 cm.”

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cạnh đáy”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách dùng từ “cạnh đáy” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Tính diện tích tam giác có cạnh đáy 8 cm và chiều cao 5 cm.”

Phân tích: Dùng trong bài toán hình học, cạnh đáy là dữ kiện để áp dụng công thức.

Ví dụ 2: “Hình thang có hai cạnh đáy song song với nhau.”

Phân tích: Mô tả đặc điểm hình học của hình thang – có cạnh đáy lớn và cạnh đáy nhỏ.

Ví dụ 3: “Chiều cao của hình bình hành vuông góc với cạnh đáy.”

Phân tích: Giải thích mối quan hệ giữa chiều cao và cạnh đáy trong công thức tính diện tích.

Ví dụ 4: “Đặt hộp sao cho cạnh đáy tiếp xúc với mặt bàn.”

Phân tích: Dùng trong đời sống, chỉ cạnh phía dưới của vật thể.

Ví dụ 5: “Cạnh đáy của kim tự tháp Giza dài khoảng 230 mét.”

Phân tích: Áp dụng trong kiến trúc, mô tả kích thước công trình thực tế.

“Cạnh đáy”: Từ trái nghĩa và đồng nghĩa

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “cạnh đáy”:

Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa
Đáy Cạnh đỉnh
Cạnh dưới Cạnh trên
Đường đáy Đỉnh
Cạnh nền Cạnh bên
Cạnh gốc Cạnh huyền
Cơ sở Đường cao

Kết luận

Cạnh đáy là gì? Tóm lại, cạnh đáy là cạnh nằm ở phía dưới của hình học, đóng vai trò quan trọng trong tính toán diện tích. Hiểu đúng từ “cạnh đáy” giúp bạn nắm vững kiến thức toán học và áp dụng chính xác trong học tập.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.