Cánh cứng là gì? 🐞 Ý nghĩa, cách dùng Cánh cứng

Cánh cứng là gì? Cánh cứng (Coleoptera) là bộ côn trùng lớn nhất thế giới, được đặc trưng bởi đôi cánh trước cứng như vỏ sừng có tác dụng bảo vệ đôi cánh sau mỏng manh. Với hơn 400.000 loài đã được phát hiện, bọ cánh cứng chiếm khoảng 25% tổng số loài sinh vật trên Trái Đất. Cùng tìm hiểu đặc điểm, phân loại và vai trò của bộ côn trùng đặc biệt này nhé!

Cánh cứng nghĩa là gì?

Cánh cứng là thuật ngữ chỉ bộ côn trùng Coleoptera, có đôi cánh trước được cấu tạo bằng chất sừng cứng, không có mạch cánh, đóng vai trò như tấm khiên bảo vệ cánh bay bên dưới. Tên khoa học Coleoptera bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, với “koleos” nghĩa là “vỏ bọc” và “pteron” nghĩa là “cánh”.

Trong sinh học, “cánh cứng” được hiểu theo nhiều khía cạnh:

Về cấu tạo: Đôi cánh trước của bọ cánh cứng được biến đổi thành lớp vỏ cứng gọi là “elytra”, có chức năng bảo vệ đôi cánh màng mỏng bên dưới và giữ thăng bằng khi bay. Khi bay, cánh cứng phải mở hoàn toàn để cánh thật hoạt động.

Về đa dạng sinh học: Bộ cánh cứng là bộ côn trùng đa dạng nhất, chiếm khoảng 40% tổng số loài côn trùng đã được mô tả. Chúng có mặt ở hầu hết các môi trường sống trên Trái Đất.

Trong đời sống: Nhiều loài bọ cánh cứng quen thuộc như bọ hung, bọ rùa, đom đóm, xén tóc đều thuộc bộ này.

Nguồn gốc và xuất xứ của “Cánh cứng”

Bộ cánh cứng (Coleoptera) xuất hiện từ kỷ Permi cách đây khoảng 270 triệu năm, là một trong những bộ côn trùng cổ xưa nhất còn tồn tại đến ngày nay. Thuật ngữ này được nhà tự nhiên học Aristotle sử dụng đầu tiên để mô tả nhóm côn trùng có cánh bọc vỏ cứng.

Sử dụng thuật ngữ “cánh cứng” khi nói về bộ côn trùng Coleoptera, các loài bọ có đôi cánh trước cứng như vỏ sừng, hoặc khi nghiên cứu về côn trùng học và sinh thái học.

Cánh cứng sử dụng trong trường hợp nào?

Thuật ngữ “cánh cứng” được dùng trong sinh học để phân loại côn trùng, trong nông nghiệp khi nghiên cứu sâu bệnh hại cây trồng, và trong đời sống khi nhận dạng các loài bọ thường gặp.

Các ví dụ, trường hợp và ngữ cảnh sử dụng “Cánh cứng”

Dưới đây là một số ví dụ giúp bạn hiểu rõ cách sử dụng thuật ngữ “cánh cứng” trong các ngữ cảnh khác nhau:

Ví dụ 1: “Bọ hung là loài côn trùng thuộc bộ cánh cứng, được người Ai Cập cổ đại tôn thờ như thần linh.”

Phân tích: Dùng trong ngữ cảnh lịch sử và văn hóa, nói về một loài bọ cánh cứng nổi tiếng.

Ví dụ 2: “Đom đóm thuộc bộ cánh cứng, có khả năng phát sáng nhờ phản ứng hóa học trong cơ thể.”

Phân tích: Giới thiệu một loài bọ cánh cứng đặc biệt với khả năng phát quang sinh học.

Ví dụ 3: “Nhiều loài cánh cứng là thiên địch có ích, giúp kiểm soát sâu bệnh trong nông nghiệp.”

Phân tích: Nói về vai trò tích cực của bọ cánh cứng trong hệ sinh thái nông nghiệp.

Ví dụ 4: “Xén tóc là loài cánh cứng gây hại nghiêm trọng cho cây trồng và đồ gỗ.”

Phân tích: Đề cập đến tác hại của một số loài bọ cánh cứng đối với con người.

Ví dụ 5: “Bọ rùa thuộc bộ cánh cứng, là loài có ích vì chuyên ăn rệp hại cây.”

Phân tích: Giới thiệu loài bọ cánh cứng quen thuộc và vai trò có lợi của chúng.

Từ đồng nghĩa và trái nghĩa với “Cánh cứng”

Dưới đây là bảng tổng hợp các từ liên quan đến “cánh cứng”:

Từ Đồng Nghĩa / Liên Quan Từ Trái Nghĩa / Phân Biệt
Bộ Coleoptera Cánh màng (Hymenoptera)
Bọ cánh cứng Cánh vảy (Lepidoptera)
Beetle (tiếng Anh) Cánh nửa (Hemiptera)
Elytra (cánh cứng) Cánh da (Orthoptera)
Côn trùng cánh vỏ Hai cánh (Diptera)
Bọ sừng Cánh tơ (Thysanoptera)

Dịch “Cánh cứng” sang các ngôn ngữ

Tiếng Việt Tiếng Trung Tiếng Anh Tiếng Nhật Tiếng Hàn
Cánh cứng / Bọ cánh cứng 甲虫 (Jiǎchóng) Beetle / Coleoptera 甲虫 (Kōchū) 딱정벌레 (Ttakjeongbeolle)

Kết luận

Cánh cứng là gì? Tóm lại, cánh cứng là bộ côn trùng đa dạng nhất thế giới với đặc điểm đôi cánh trước cứng như vỏ sừng. Hiểu về bộ côn trùng này giúp bạn nhận biết và ứng dụng trong nông nghiệp, sinh thái học hiệu quả hơn.

Fenwick Trần

Fenwick Trần

Fenwick Trần là tác giả VJOL - Tạp chí Khoa học Việt Nam Trực tuyến. Ông cống hiến cho sứ mệnh lan tỏa tri thức đến cộng đồng học thuật.